Xây dựng vùng nguyên liệu minh bạch để đáp ứng EUDR
Tại Webinar “Thúc đẩy phát triển cà phê bền vững, giảm phát thải, đáp ứng EUDR: Mô hình nông nghiệp tái sinh của Nestlé Việt Nam” do Mạng lưới Nghiên cứu chính sách nông lâm nghiệp tổ chức chiều 14/7, ông Phạm Phú Ngọc, Giám đốc Nông nghiệp và Chương trình Nescafé Plan Việt Nam, Trưởng đại diện Nestlé Việt Nam tại Tây Nguyên, cho biết doanh nghiệp đang tập trung vào ba nhóm hoạt động trọng tâm gồm: đáp ứng Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), giảm dấu chân carbon và triển khai chương trình nông nghiệp tái sinh.
EUDR mở ra cuộc đua minh bạch hóa chuỗi cung ứng cà phê.
Hiện chương trình Nescafé Plan có hơn 23.000 nông hộ tham gia và dự kiến tăng lên trên 26.000 nông hộ vào cuối năm 2026. Để đáp ứng yêu cầu của EUDR, Nestlé đã thu thập hơn 40.000 polygon cho các lô đất canh tác nhằm xác định chính xác vị trí vùng nguyên liệu và chứng minh không liên quan đến phá rừng sau mốc năm 2020. “Với hơn 23.000 nông hộ nhưng số polygon đã vượt 40.000, quá trình đo vẽ đòi hỏi nguồn lực rất lớn về thời gian, nhân lực và chi phí”, ông Ngọc cho biết.
Doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc xuyên suốt từ nông hộ, điểm thu mua, nhà máy đến khách hàng cuối cùng. Dữ liệu polygon được quản lý trên hệ thống số, đối chiếu với dữ liệu địa chính và bản đồ hiện trạng để phục vụ đánh giá rủi ro theo yêu cầu của EUDR.
Cũng theo ông Phạm Phú Ngọc, phần lớn phát thải carbon trong chuỗi giá trị cà phê phát sinh ngay tại khâu sản xuất của nông hộ. Vì vậy, chương trình nông nghiệp tái sinh được xây dựng trên ba trụ cột: bảo tồn và cải thiện sức khỏe đất, bảo tồn và tiết kiệm nước, tăng cường đa dạng sinh học. Thay vì triển khai đồng loạt 17 thực hành nông nghiệp tái sinh, Nestlé chỉ tập trung vào ba nội dung cốt lõi để nông dân dễ tiếp cận và áp dụng. Một trong những thay đổi lớn là cách quản lý cỏ. Trước đây nhiều hộ làm cỏ sạch hoàn toàn, còn hiện nay được khuyến khích hạn chế cày xới, duy trì thảm cỏ và cắt cỏ thay vì diệt sạch. “Khi nông dân để cỏ và cắt cỏ làm nguồn hữu cơ bổ sung, chúng tôi gần như không còn gặp vấn đề về dư lượng glyphosate trong cà phê xuất khẩu sang châu Âu và Mỹ”, ông Ngọc cho biết.
Đối với quản lý nước, Nestlé đang phối hợp với Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI) nghiên cứu các giống cà phê chịu hạn đến năm 2030. Mục tiêu là kéo dài chu kỳ tưới từ mức 25 - 30 ngày hiện nay lên 40 ngày, thậm chí 60 ngày. Các giải pháp tưới tiết kiệm giúp giảm 40 - 60% lượng nước tưới, đồng thời giảm tiêu hao năng lượng và phát thải trong quá trình bơm tưới. “Nếu áp dụng trên khoảng 700.000 ha cà phê của cả nước, lượng nước tiết kiệm được có thể đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của khoảng 2 triệu người trong một năm”, ông Ngọc cho biết.
Nestlé phối hợp với WASI triển khai các mô hình cây che phủ, cây che bóng, cây chắn gió và trồng xen hợp lý nhằm tăng cường đa dạng sinh học. Thay vì trồng dày cây rừng để gia tăng tín chỉ carbon, doanh nghiệp khuyến cáo bố trí cây trồng xen theo băng để vừa bảo vệ hệ sinh thái vừa không làm giảm hiệu quả sản xuất cà phê. Mô hình được khuyến nghị là cứ hai đến ba hàng cà phê bố trí một băng cây trồng xen.
Chương trình Nescafé Plan hiện được triển khai với đội ngũ trực tiếp khoảng 8 người nhưng có hơn 300 trưởng nhóm nông dân hoạt động tại cộng đồng. Thông qua hệ thống “vườn tham chiếu” và phương pháp đào tạo thực địa, nông dân được hướng dẫn trực tiếp bởi những hộ sản xuất giỏi trong khu vực. Kết quả bước đầu cho thấy thu nhập của các hộ tham gia chương trình tăng từ 30 - 150%, năng suất bình quân tăng từ khoảng 2 tấn lên 3 tấn/ha. Nestlé đã phối hợp với WASI cung cấp hơn 100 triệu cây giống, tương đương tái canh trên 100.000 ha cà phê già cỗi. “Điều chúng tôi hướng tới không phải là sự phụ thuộc, mà là năng lực để người nông dân tự vươn lên bằng chính tri thức và khát vọng của mình”, ông Ngọc nhấn mạnh.
Cơ hội nâng tầm cà phê Việt Nam
Ở góc độ chính sách, ông Tô Xuân Phúc, Giám đốc điều hành Chương trình Chính sách, Tài chính và Thương mại Lâm nghiệp của Forest Trends, cho rằng trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng siết chặt các quy định về môi trường, ngành cà phê Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt lớn. “EUDR và mục tiêu Net Zero đang trở thành hai yêu cầu cấp bách đối với chuỗi cung ứng cà phê Việt Nam. Việc chuyển đổi sang các mô hình nông nghiệp bền vững, có khả năng thích ứng cao với biến đổi khí hậu là xu hướng tất yếu”, ông Tô Xuân Phúc nhấn mạnh.
Cũng theo ông Tô Xuân Phúc, EUDR không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để ngành cà phê Việt Nam minh bạch hóa chuỗi cung ứng, nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng mô hình phát triển phát thải thấp. Khi kết hợp được hai yếu tố là đáp ứng yêu cầu thị trường và chuyển đổi sang sản xuất bền vững, ngành cà phê Việt Nam sẽ có nền tảng vững chắc hơn để mở rộng thị trường và nâng cao giá trị trong tương lai.
Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, xuất khẩu cà phê tháng 6/2026 ước đạt 150 nghìn tấn với giá trị 552,6 triệu USD. Lũy kế 6 tháng đầu năm, xuất khẩu đạt 1,1 triệu tấn và 4,78 tỷ USD. Việt Nam hiện là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, chiếm khoảng 8,3% thị phần xuất khẩu cà phê toàn cầu, chỉ sau Brazil. Thị trường Liên minh châu Âu chiếm hơn 40% kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam và được hưởng mức thuế 0% theo EVFTA.
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng coi trọng truy xuất nguồn gốc và phát thải carbon, câu hỏi không còn là “có làm EUDR hay không”, mà là “làm nhanh đến đâu và làm sâu đến mức nào”. Để giải quyết bài toán này, việc chuyển đổi sang các mô hình nông nghiệp bền vững, có khả năng thích ứng cao với biến đổi khí hậu là xu hướng tất yếu để cà phê Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh. “Chỉ khi ngành cà phê phát triển bền vững thì doanh nghiệp và tất cả các bên tham gia chuỗi cung ứng mới có thể tạo ra giá trị kinh tế lâu dài”, ông Tô Xuân Phúc nhận định.
Việt Nam hiện là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, song phần lớn sản phẩm vẫn nằm ở phân khúc nguyên liệu. EUDR có thể tạo ra áp lực trong ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội để ngành cà phê tái định vị theo hướng giá trị gia tăng cao hơn. Nếu việc truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải và phát triển nông nghiệp tái sinh được tích hợp trong một chiến lược thống nhất, đây không chỉ là giải pháp duy trì thị trường EU mà còn là nền tảng để xây dựng thương hiệu “cà phê phát thải thấp” của Việt Nam trên thị trường quốc tế.