Biến động của thị trường năng lượng thế giới trong thời gian qua, đặc biệt là những căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, tiếp tục đặt ra yêu cầu cấp thiết về bảo đảm an ninh năng lượng đối với nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Trong bối cảnh nền kinh tế vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhiên liệu hóa thạch, trong khi áp lực giảm phát thải và thực hiện các cam kết quốc tế về chuyển dịch năng lượng ngày càng gia tăng, việc phát triển nhiên liệu sinh học đang được xem là một hướng đi quan trọng.
Tọa đàm “Chính sách và Đối thoại” với chủ đề: “Chủ động nguồn nguyên liệu, sẵn sàng cho lộ trình phối trộn và sử dụng nhiên liệu sinh học”.
Nhằm làm rõ những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai lộ trình nhiên liệu sinh học, Báo Công Thương tổ chức tọa đàm “Chính sách và Đối thoại” với chủ đề: “Chủ động nguồn nguyên liệu, sẵn sàng cho lộ trình phối trộn và sử dụng nhiên liệu sinh học”. Tại tọa đàm, nhiều ý kiến từ cơ quan quản lý, chuyên gia và doanh nghiệp đã tập trung trao đổi về các điều kiện cần thiết để nhiên liệu sinh học có thể phát triển bền vững tại Việt Nam, trong đó nổi bật là bài toán chủ động nguồn nguyên liệu.
Chia sẻ tại chương trình, ông Phạm Văn Tuấn, Giám đốc Công ty TNHH MTV Nhà Xanh Việt Nam cho biết doanh nghiệp hiện đang vận hành nhà máy sản xuất cồn tại tỉnh Đồng Nai với công suất thiết kế khoảng 6.000 - 7.000 m³ mỗi tháng, phục vụ nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
“Hiện nay, tổng công suất của nhà máy phục vụ sản xuất nhiều loại cồn, trong đó cồn dùng để pha xăng chiếm khoảng 50% sản lượng”, ông Phạm Văn Tuấn cho biết, đồng thời cho rằng khi lộ trình xăng sinh học E10 được triển khai ổn định, nhu cầu ethanol cho phối trộn sẽ tiếp tục tăng trong thời gian tới.
Trên thực tế, chủ trương phát triển nhiên liệu sinh học tại Việt Nam đang được cụ thể hóa bằng các quyết sách quan trọng. Ngày 26/5/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Chỉ thị số 07/CT-TTg về đẩy mạnh sản xuất, phối trộn, phân phối và sử dụng nhiên liệu sinh học. Trước đó, Bộ Công Thương cũng ban hành Thông tư số 50/2025/TT-BCT quy định lộ trình áp dụng tỷ lệ phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống.
Những chính sách này cho thấy quyết tâm chuyển từ định hướng sang hành động cụ thể, xây dựng lộ trình triển khai rõ ràng cho thị trường nhiên liệu sinh học. Tuy nhiên, để nhiên liệu sinh học thực sự trở thành một cấu phần quan trọng trong cơ cấu năng lượng quốc gia, vấn đề then chốt không chỉ nằm ở tỷ lệ phối trộn mà còn ở khả năng chủ động nguồn nguyên liệu.
Nếu không xây dựng được chuỗi cung ứng bền vững từ vùng trồng, sản xuất đến hệ thống phân phối, mục tiêu phát triển nhiên liệu sinh học và bảo đảm an ninh năng lượng sẽ khó đạt được một cách thực chất.
Theo ông Phạm Văn Tuấn, Giám đốc Công ty TNHH MTV Nhà Xanh Việt Nam, nguyên liệu sản xuất ethanol của doanh nghiệp hiện chủ yếu đến từ sắn và ngô. Trong đó, sắn được thu mua hoàn toàn trong nước thông qua các thương nhân và doanh nghiệp kinh doanh nông sản thu mua trực tiếp từ nông dân. Đối với ngô, doanh nghiệp sử dụng song song nguồn trong nước và nguồn nhập khẩu từ các thị trường Nam Mỹ như Argentina, Brazil cũng như từ Hoa Kỳ.
Ông Phạm Văn Tuấn, Giám đốc Công ty TNHH MTV Nhà Xanh Việt Nam.
“Mỗi loại nguyên liệu có đặc điểm riêng. Ngô có ưu thế là nguồn cung sẵn hơn, chất lượng ổn định hơn về độ tinh bột, tạp chất và các chỉ tiêu kỹ thuật. Trong khi đó, sắn ở Việt Nam có tính mùa vụ rất rõ, vào vụ thì nguồn cung dồi dào và giá thấp, nhưng hết vụ thì giá tăng lên khá mạnh”, ông Phạm Văn Tuấn phân tích.
Để hạn chế rủi ro về nguồn cung, doanh nghiệp áp dụng chiến lược linh hoạt trong lựa chọn nguyên liệu. Ngoài ra, với nguồn sắn trong nước, doanh nghiệp cũng cần chủ động mua dự trữ cho các tháng tiếp theo nhằm tránh tình trạng thiếu nguyên liệu khi thị trường biến động.
Từ thực tiễn sản xuất, đại diện doanh nghiệp cho rằng để thúc đẩy ngành nhiên liệu sinh học phát triển bền vững, cần có thêm những cơ chế chính sách hỗ trợ. Theo đó, Nhà nước cần quy hoạch rõ các vùng nguyên liệu trọng điểm trồng ngô và sắn phục vụ cho các nhà máy ethanol, đồng thời đầu tư hạ tầng giao thông và thủy lợi nhằm giảm chi phí logistics và chi phí thu mua.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp kiến nghị xem xét miễn hoặc giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong khoảng 5 - 10 năm đối với các dự án sản xuất ethanol để khuyến khích đầu tư dài hạn. Đối với thuế nhập khẩu ethanol hiện ở mức 5%, doanh nghiệp mong muốn mức thuế này tiếp tục được duy trì nhằm tạo sự bảo hộ hợp lý cho sản xuất trong nước.
Bên cạnh đó, việc xem xét giảm thuế bảo vệ môi trường đối với xăng sinh học E10 sẽ tạo dư địa về giá, giúp sản phẩm này gia tăng sức cạnh tranh so với xăng khoáng trên thị trường.
“Chúng tôi cũng mong muốn có cơ chế giá linh hoạt hơn, gắn với giá nguyên liệu đầu vào và giá ethanol quốc tế, để cả doanh nghiệp sản xuất lẫn doanh nghiệp phân phối đều có biên lợi nhuận hợp lý”, ông Phạm Văn Tuấn kiến nghị.
Việt Nam đang từng bước triển khai lộ trình phối trộn nhiên liệu sinh học, do đó việc chủ động nguồn nguyên liệu cùng với hệ thống cơ chế, chính sách phù hợp sẽ đóng vai trò then chốt để thị trường phát triển bền vững, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh hơn.
Lộ trình phát triển nhiên liệu sinh học tại Việt Nam đang từng bước được cụ thể hóa thông qua hệ thống chính sách của Chính phủ và Bộ Công Thương. Thông tư số 50/2025/TT-BCT quy định lộ trình áp dụng tỷ lệ phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống, trong khi Chỉ thị số 07/CT-TTg ngày 26/5/2026 của Thủ tướng Chính phủ yêu cầu đẩy mạnh sản xuất, phối trộn, phân phối và sử dụng nhiên liệu sinh học. Các chính sách này hướng tới mục tiêu giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh, đồng thời góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong dài hạn.