EUDR chuyển từ 'kiểm soát giấy tờ' sang kiểm soát bằng dữ liệu
Liên minh châu Âu (EU) vừa công bố bản cập nhật mới nhất của Quy định chống phá rừng (EUDR) từ ngày 4/5/2026, với hàng loạt thay đổi đáng chú ý liên quan đến phạm vi sản phẩm, cơ chế trách nhiệm giải trình và hệ thống công nghệ thông tin.
Liên minh châu Âu (EU) vừa công bố bản cập nhật mới nhất của Quy định chống phá rừng (EUDR) từ ngày 4/5/2026. Ảnh minh họa
Điểm đáng chú ý, trong khi EU tiếp tục nhấn mạnh mục tiêu giảm gánh nặng thủ tục hành chính cho doanh nghiệp, yêu cầu cốt lõi về truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng và kiểm soát rủi ro mất rừng lại ngày càng chặt chẽ hơn. Điều này đồng nghĩa, doanh nghiệp Việt Nam sẽ không thể tiếp cận thị trường EU bằng mô hình “mua gom” truyền thống như trước.
Theo cập nhật mới, EUDR cho phép đơn giản hóa bản kê khai trách nhiệm giải trình đối với doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ ở khâu sản xuất ban đầu. EU cũng mở rộng phạm vi sản phẩm áp dụng, bổ sung mặt hàng cà phê hòa tan và các dẫn xuất từ dầu cọ - những sản phẩm được đánh giá có nguy cơ liên quan đến mất rừng tại một số khu vực trên thế giới.
Ngoài ra, doanh nghiệp được phép tự nguyện lập nhóm theo mô hình hợp tác xã hoặc hiệp hội ngành hàng để thực hiện nghĩa vụ tuân thủ. Hệ thống công nghệ thông tin EUDR cũng đang được nâng cấp theo hướng tự động hóa, tăng khả năng kết nối dữ liệu và giảm thao tác nhập liệu thủ công.
Tại Hội nghị cập nhật quy định của Liên minh châu Âu về sản phẩm không gây mất rừng (EUDR) sau khi EU chính thức công bố quy định cập nhật mới từ ngày 4/5, ông Cyril Loisel, Bí thư thứ nhất Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam cho hay, các thay đổi mới có thể giúp doanh nghiệp giảm khoảng 75% gánh nặng thủ tục hành chính. Đặc biệt, việc Việt Nam được đánh giá là quốc gia có mức độ mất rừng thấp sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp thực hiện cơ chế trách nhiệm giải trình đơn giản hơn.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là “đơn giản hóa” không đồng nghĩa nới lỏng tiêu chuẩn. Thực tế, phiên bản hướng dẫn EUDR lần thứ ba vừa ban hành tiếp tục siết mạnh yêu cầu truy xuất nguồn gốc và minh bạch dữ liệu. Đây mới là phần khó nhất đối với nhiều doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam hiện nay.
Theo quy định, mọi sản phẩm xuất khẩu vào EU phải chứng minh không được sản xuất trên diện tích có hoạt động phá rừng sau ngày 31/12/2020 và không liên quan đến suy thoái rừng. EU yêu cầu truy xuất tới từng tọa độ địa lý (geolocation), đồng nghĩa mỗi lô hàng phải xác định được chính xác vị trí vùng nguyên liệu bằng dữ liệu GPS, bản đồ số hóa và ảnh vệ tinh.
Đây là thay đổi mang tính bước ngoặt. Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu chứng minh bằng hồ sơ giấy tờ hoặc xác nhận vùng trồng, nay cơ chế kiểm soát chuyển sang kiểm chứng bằng dữ liệu số và công nghệ vệ tinh. Nói cách khác, EUDR đang biến truy xuất nguồn gốc từ một yêu cầu “khuyến khích” thành điều kiện bắt buộc để được tiếp cận thị trường EU.
“Rủi ro thấp” không đồng nghĩa được miễn trừ trách nhiệm
Theo đánh giá của TS. Đào Văn Cường, Văn phòng SPS Việt Nam, quy định EUDR sẽ tác động sâu rộng tới nhiều ngành hàng xuất khẩu chủ lực như cà phê, gỗ và cao su. Đây được xem là một trong những “rào cản xanh” có mức độ kiểm soát chặt nhất hiện nay đối với thương mại nông sản toàn cầu. Áp lực đặc biệt lớn đang đặt lên nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã và nông hộ nhỏ lẻ - vốn chiếm tỷ trọng lớn trong chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam.
Trong nhiều năm, chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam vận hành theo mô hình phân tán, thu mua qua nhiều tầng nấc trung gian. Nhưng với EUDR, mô hình này đang bộc lộ hạn chế rõ rệt khi EU yêu cầu minh bạch toàn bộ hành trình của sản phẩm, từ thửa đất sản xuất tới nhà máy chế biến và xuất khẩu.
Điều này khiến chi phí tuân thủ tăng lên đáng kể. Doanh nghiệp buộc phải đầu tư hệ thống truy xuất nguồn gốc, dữ liệu GPS, hồ sơ điện tử, quản trị ESG và kiểm soát chuỗi cung ứng. Trong khi đó, nguy cơ nông hộ nhỏ bị loại khỏi chuỗi cung ứng EU là hiện hữu nếu không đáp ứng được yêu cầu dữ liệu chuẩn hóa.
Một điểm mới đáng chú ý khác là EUDR không còn dừng ở câu chuyện chống phá rừng đơn thuần. Theo các chuyên gia, đây đang trở thành nền tảng cho thế hệ “rào cản xanh” mới liên quan tới carbon, đa dạng sinh học và phát triển bền vững. Điều này cho thấy tiêu chuẩn thương mại quốc tế đang thay đổi rất nhanh. Thị trường EU không chỉ mua sản phẩm, mà còn đánh giá cả phương thức sản xuất, tác động môi trường và mức độ minh bạch của chuỗi cung ứng.
Ở góc độ khác, EUDR cũng đang mở ra cơ hội tái cấu trúc ngành nông sản theo hướng bài bản hơn. Việc chuẩn hóa vùng nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc và số hóa dữ liệu có thể giúp giảm tình trạng sản xuất manh mún, nâng chất lượng hàng hóa và tăng uy tín nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Đặc biệt, việc Việt Nam được xếp vào nhóm “rủi ro thấp” về mất rừng được xem là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong bối cảnh nhiều quốc gia xuất khẩu khác đang chịu mức độ kiểm soát cao hơn. Tuy nhiên, ông Nguyễn Đỗ Anh Tuấn - Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), lưu ý rằng “rủi ro thấp” không có nghĩa là được miễn trừ nghĩa vụ thẩm định hay minh bạch tiêu chuẩn. Doanh nghiệp vẫn phải chứng minh đầy đủ nguồn gốc hợp pháp và đáp ứng toàn bộ yêu cầu của EUDR nếu muốn duy trì thị trường EU.
Từ thực tế này, yêu cầu cấp bách đặt ra là Việt Nam cần sớm hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia về vùng trồng, bản đồ số hóa rừng và hệ thống truy xuất nguồn gốc đồng bộ. Việc hỗ trợ nông hộ số hóa dữ liệu sản xuất, áp dụng nhật ký điện tử và kết nối dữ liệu GPS sẽ trở thành yếu tố then chốt. Về phía doanh nghiệp, bài toán hiện nay không còn là đáp ứng một quy định đơn lẻ, mà là tái cấu trúc toàn bộ mô hình quản trị chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh ngày càng trở thành “giấy thông hành” của thương mại toàn cầu, doanh nghiệp nào chủ động số hóa, kiểm soát vùng nguyên liệu và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch sẽ giữ được thị trường. Ngược lại, những doanh nghiệp chậm thích ứng có nguy cơ bị đẩy ra khỏi các thị trường tiêu chuẩn cao. EUDR vì thế không chỉ là một quy định kỹ thuật mới của EU. Đó đang là phép thử lớn với năng lực chuyển đổi xanh, minh bạch hóa và quản trị chuỗi cung ứng của nông sản Việt Nam trong giai đoạn mới.
Trong khi một số sản phẩm da động vật dùng trong sản xuất giày dép, túi xách đã được loại khỏi phạm vi áp dụng, EUDR lại mở rộng sang mặt hàng cà phê hòa tan sản xuất từ cà phê hạt do tiềm ẩn nguy cơ liên quan đến mất rừng tại một số khu vực. Tuy nhiên, việc bổ sung này được đánh giá không làm phát sinh đáng kể yêu cầu thông tin so với cà phê hạt và doanh nghiệp có thể tích hợp tương đối thuận lợi.