Đóng

FTA thế hệ mới và cuộc đua giữ tăng trưởng xuất khẩu

Kết luận Hội nghị Trung ương 2 cho thấy hội nhập quốc tế giờ không chỉ là mở cửa thị trường, mà là chiến lược giữ không gian tăng trưởng cho nền kinh tế.

Hội nhập sâu hơn để mở rộng dư địa tăng trưởng

Khi Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên cho giai đoạn 2026 - 2030, điều đó cũng đồng nghĩa nền kinh tế buộc phải tìm kiếm những động lực tăng trưởng mới đủ lớn, đủ bền vững và đủ sức chống chịu trước các biến động toàn cầu. Trong bối cảnh đầu tư, tiêu dùng và dòng vốn quốc tế đều chịu áp lực từ bất ổn địa chính trị, xuất khẩu tiếp tục được đặt vào vị trí một trong những “đầu kéo” quan trọng nhất của tăng trưởng.

Tuy nhiên, khác với giai đoạn trước, thương mại toàn cầu hiện nay không còn là cuộc chơi của giá rẻ hay ưu đãi thuế quan đơn thuần. Sau hàng loạt cú sốc về chuỗi cung ứng, năng lượng và cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn, thế giới đang bước vào một giai đoạn tái cấu trúc thương mại sâu rộng, nơi tiêu chuẩn xanh, phát thải carbon, dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và khả năng tự chủ chuỗi cung ứng đang trở thành những điều kiện mới để hàng hóa bước vào thị trường quốc tế.

Kết luận Hội nghị Trung ương 2 cho thấy hội nhập quốc tế giờ không chỉ là mở cửa thị trường, mà là chiến lược giữ không gian tăng trưởng cho nền kinh tế. Ảnh: Cấn Dũng

Chính vì vậy, việc Hội nghị Trung ương 2 nhấn mạnh yêu cầu “mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, chuỗi cung ứng, tận dụng có hiệu quả các FTA đã ký kết, phát triển các thị trường mới” cho thấy tư duy hội nhập của Việt Nam cũng đang thay đổi. Hội nhập giờ không chỉ là mở thêm thị trường xuất khẩu, mà là câu chuyện giữ dư địa tăng trưởng cho nền kinh tế và giữ vị trí của hàng hóa Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia có mức độ hội nhập sâu rộng nhất khu vực khi tham gia hàng loạt FTA thế hệ mới. Tuy nhiên, điều đáng suy nghĩ là tại nhiều thị trường lớn, hàng hóa Việt Nam vẫn mới chỉ chiếm một thị phần khá khiêm tốn. Điều đó cho thấy dư địa từ các FTA vẫn còn rất lớn, nhưng khoảng cách từ ưu đãi trên giấy đến tăng trưởng thực chất vẫn chưa hề ngắn. Bởi ở giai đoạn hiện nay, lợi thế không còn nằm chủ yếu ở việc có FTA hay không mà nằm ở việc doanh nghiệp có đủ năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường hay không?

Trao đổi với Báo Công Thương, ông Ngô Chung Khanh - Phó Vụ trưởng Vụ Chính sách thương mại đa biên (Bộ Công Thương) cho rằng, các FTA thế hệ mới tiêu biểu hiện nay như EVFTA, UKVFTA hay CPTPP đang mở ra dư địa thị trường rất lớn cho hàng hóa Việt Nam, đặc biệt tại những thị trường mà trước đây Việt Nam chưa có FTA truyền thống.

Ông Khanh dẫn chứng, riêng Liên minh châu Âu hiện có tổng kim ngạch nhập khẩu khoảng 2.000 tỷ USD mỗi năm, trong khi xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này mới đạt hơn 50 tỷ USD, tương đương thị phần chỉ hơn 2%. Canada nhập khẩu khoảng 700 tỷ USD mỗi năm nhưng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam mới đạt khoảng hơn 7 tỷ USD, tức chưa tới 1% thị phần. Mexico có tổng kim ngạch nhập khẩu khoảng 600 tỷ USD, nhưng hàng hóa Việt Nam mới chỉ chiếm khoảng hơn 0,8%.

Như vậy, mặc dù các FTA thế hệ mới đã giúp nhiều mặt hàng của Việt Nam được hưởng mức thuế nhập khẩu gần như 0% sau một lộ trình nhất định, nhưng thị phần của chúng ta tại các thị trường này vẫn còn rất nhỏ. Điều đó cho thấy dư địa để Việt Nam mở rộng xuất khẩu và đa dạng hóa thị trường thông qua các FTA thế hệ mới vẫn còn rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh thương mại quốc tế có nhiều biến động”, ông Ngô Chung Khanh nhận định.

Nhìn sâu hơn vào câu chuyện này, điều thế giới đang cạnh tranh hiện nay không còn nằm chủ yếu ở thuế quan. Sau đại dịch Covid-19 và các xung đột địa chính trị kéo dài, các nền kinh tế lớn đang bước vào cuộc đua tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng an toàn hơn, bền vững hơn và ít phụ thuộc hơn. Điều đó lý giải vì sao cùng với việc mở cửa thị trường, các tiêu chuẩn mới về môi trường, lao động, phát thải carbon, dữ liệu và truy xuất nguồn gốc liên tục được dựng lên với tốc độ rất nhanh.

Trong cuộc chơi ấy, FTA thế hệ mới không còn đơn thuần là “ưu đãi thương mại”, mà trở thành công cụ để các quốc gia giữ vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Quốc gia nào đáp ứng được các tiêu chuẩn mới sẽ giữ được dòng vốn đầu tư, giữ được đơn hàng và giữ được tăng trưởng. Ngược lại, những nền kinh tế chậm thích ứng sẽ dần bị đẩy ra ngoài chuỗi giá trị, ngay cả khi đã có FTA.

Theo ông Ngô Chung Khanh, một điểm đáng chú ý nữa là nhiều đối tác trong các FTA thế hệ mới có thế mạnh rất lớn về công nghệ. Liên minh châu Âu hiện có lợi thế nổi bật về công nghệ công nghiệp, năng lượng, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, đều là những lĩnh vực phù hợp với định hướng phát triển của Việt Nam trong giai đoạn tới.

Hiện nay, EU cũng đang có những điều chỉnh quan trọng trong chính sách thương mại khi đẩy mạnh đa dạng hóa đối tác. Có những hiệp định đã đàm phán hơn 20 năm như với khối Mercosur, nhưng gần đây đang được thúc đẩy rất nhanh để hoàn tất. EU cũng vừa kết thúc đàm phán FTA với Indonesia và đang thúc đẩy các cuộc đàm phán với nhiều đối tác khác. Điều đó cho thấy EU đang có sự chuyển hướng mạnh mẽ trong chính sách thương mại, mở ra nhiều cơ hội hơn cho Việt Nam trong thúc đẩy trao đổi thương mại và hợp tác chuỗi cung ứng”, ông Khanh phân tích.

Tái cấu trúc xuất khẩu trong kỷ nguyên cạnh tranh mới

Dù vậy, nghịch lý lớn nhất hiện nay là trong khi Việt Nam đi rất nhanh trong tiến trình hội nhập, một bộ phận doanh nghiệp lại chưa theo kịp tốc độ thay đổi của thương mại toàn cầu. Quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và năng lực doanh nghiệp vẫn đang là những điểm nghẽn lớn trong quá trình tận dụng các FTA thế hệ mới.

Với các FTA truyền thống như ASEAN hay các hiệp định với Nhật Bản, Hàn Quốc, quy tắc xuất xứ tương đối quen thuộc nên doanh nghiệp đã có nhiều kinh nghiệm thực hiện. Tuy nhiên, ở các FTA thế hệ mới, quy tắc xuất xứ thường phức tạp hơn nhiều và được thiết kế riêng cho từng nhóm hàng.

Ví dụ, nhiều sản phẩm phải bảo đảm nguyên liệu được sản xuất trong nước hoặc được nhập khẩu từ các quốc gia có thể cộng gộp xuất xứ theo quy định của hiệp định. Đối với các ngành như dệt may, da giày hay điện tử, hàm lượng giá trị gia tăng tại Việt Nam vẫn còn khiêm tốn do phải nhập khẩu nhiều nguyên liệu và linh kiện từ nước ngoài. Đây cũng là lý do khiến tỷ lệ tận dụng ưu đãi từ các FTA dù đã tăng theo thời gian nhưng hiện mới đạt khoảng trên 35%”, ông Khanh cho biết.

FTA thế hệ mới không còn đơn thuần là “ưu đãi thương mại”, mà trở thành công cụ để các quốc gia giữ vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Ảnh: Cấn Dũng

Không chỉ quy tắc xuất xứ, áp lực từ các tiêu chuẩn kỹ thuật cũng đang trở thành trở ngại lớn với nhiều doanh nghiệp Việt Nam khi bước vào các thị trường tiêu chuẩn cao. “Đối với các thị trường như EU, Canada hay Vương quốc Anh, tiêu chuẩn kỹ thuật thường cao hơn và cách tiếp cận quản lý cũng khác biệt. Các tiêu chuẩn này lại thường xuyên được cập nhật, vì vậy doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa cần có nguồn lực về vốn, công nghệ và thông tin để có thể đáp ứng”, ông Khanh nói.

Ở góc độ sâu hơn, đây không còn là câu chuyện riêng của từng doanh nghiệp mà là bài toán năng lực cạnh tranh quốc gia. Bởi trong cuộc cạnh tranh thương mại mới, lợi thế không còn nằm ở việc bán rẻ hơn mà nằm ở việc đáp ứng tiêu chuẩn nhanh hơn, xanh hơn và minh bạch hơn.

Ông Ngô Chung Khanh cho rằng, trong giai đoạn hiện nay, cách tiếp cận FTA của Việt Nam cũng cần thay đổi theo từng nhóm đối tác và mục tiêu cụ thể, thay vì theo một mô hình chung như trước đây. “Có những đối tác mà Việt Nam cần mở rộng thị trường xuất khẩu. Nhưng cũng có những đối tác mà chúng ta cần thu hút công nghệ hoặc đầu tư. Đối với những đối tác chú trọng mở rộng thị trường, họ có thể không đặt nặng các tiêu chuẩn về lao động hay môi trường.

Tuy nhiên, với những đối tác định hướng phát triển bền vững, các tiêu chuẩn này sẽ được đặt ra rất cao. Vì vậy, cách tiếp cận phù hợp là lựa chọn nội dung đàm phán linh hoạt theo từng đối tác để đạt hiệu quả cao nhất”, ông Khanh chia sẻ.

Điều đáng chú ý là Hội nghị Trung ương 2 không chỉ đặt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu mà đồng thời đưa ra hàng loạt yêu cầu về phát triển logistics, kinh tế số, thương mại điện tử, công nghiệp nền tảng, đổi mới sáng tạo và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng chiến lược. Đây thực chất là những điều kiện nền tảng để xuất khẩu Việt Nam bước sang một giai đoạn tăng trưởng mới, thay vì tiếp tục phụ thuộc vào mô hình gia công giá rẻ.

Xa hơn, định hướng xây dựng “nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với chủ động hội nhập quốc tế” cho thấy tư duy hội nhập của Việt Nam cũng đang có sự thay đổi rõ rệt. Hội nhập giờ không còn được nhìn theo hướng mở cửa bằng mọi giá mà là mở cửa để nâng cấp năng lực nội tại của nền kinh tế, nâng chất lượng tăng trưởng và nâng vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

FTA thế hệ mới giờ không còn chỉ là câu chuyện thêm ưu đãi thuế hay mở thêm thị trường xuất khẩu. Với nhiều ngành hàng, đây đang là điều kiện để giữ đơn hàng, giữ thị phần và giữ vị trí của doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi các thị trường lớn liên tục siết tiêu chuẩn về môi trường, phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và an ninh chuỗi cung ứng, doanh nghiệp nào chậm chuyển đổi sẽ dần bị đẩy ra khỏi cuộc chơi. Điều đó cũng cho thấy mục tiêu tăng trưởng mà Hội nghị Trung ương 2 đặt ra sẽ không thể đạt được nếu nền kinh tế tiếp tục dựa vào mô hình gia công giá rẻ và năng lực cạnh tranh cũ.

Thiên Kim