Chuyển đổi số đòi hỏi đổi mới cách đánh giá năng lực
Trong hai ngày 8-9/10, tại Hà Nội, Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số cùng Triển lãm Giáo dục và Công nghệ giáo dục.
Sự kiện nhằm triển khai các chủ trương lớn của Đảng về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; đột phá phát triển giáo dục và đào tạo; hội nhập quốc tế trong tình hình mới.
Hội nghị thu hút sự tham gia của hơn 800 đại biểu đến từ 40 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó có đại diện các trường đại học, tổ chức giáo dục và doanh nghiệp lớn trên thế giới.
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi phương thức sản xuất, kinh doanh và yêu cầu tuyển dụng, vấn đề đặt ra không chỉ là đào tạo thêm nhân lực có kỹ năng số mà còn phải bảo đảm người học có năng lực thích ứng với môi trường làm việc. Điều này đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ hơn giữa cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và các tổ chức đánh giá năng lực.
Từ yêu cầu xác nhận năng lực đầu ra, hoạt động khảo thí và đánh giá đang đứng trước những thay đổi đáng kể. Nếu chương trình đào tạo cần bám sát nhu cầu doanh nghiệp, phương thức đánh giá cũng phải phản ánh được khả năng vận dụng kiến thức và công nghệ của người học.
Đây là nội dung được ông Jonathan Schmidgall, Chuyên gia nghiên cứu cấp cao tại Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS), đề cập trong tham luận về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đánh giá.
Ông Jonathan Schmidgall, chuyên gia nghiên cứu cấp cao Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (bên phải) và ông Pushkar Saran, Giám đốc điều hành khu vực Đông Nam Á và Nam Á.
Thực tế, trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ xây dựng nội dung bài thi, phát triển hình thức kiểm tra mới, tổ chức thi, chấm điểm và cung cấp phản hồi cho người học. Trong đó, việc chấm điểm tự động đối với bài viết và bài nói đã được triển khai trong thực tế, còn những giải pháp cá nhân hóa bài thi vẫn đang trong quá trình nghiên cứu.
Song, sự thay đổi quan trọng không chỉ nằm ở công cụ đánh giá mà còn ở chính năng lực cần đo lường. Khi trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ thực hiện nhiều nhiệm vụ, kết quả kiểm tra cần làm rõ đâu là khả năng độc lập của người học và đâu là khả năng thực hiện công việc khi có sự hỗ trợ của công nghệ.
Vấn đề này có ý nghĩa trực tiếp đối với thị trường lao động. Doanh nghiệp không chỉ cần người biết sử dụng công cụ số mà còn cần người có khả năng kiểm soát kết quả, đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm đối với công việc. Vì vậy, việc đổi mới đánh giá phải gắn với yêu cầu thực tế của môi trường làm việc.
Theo ông Jonathan Schmidgall: "Việc ứng dụng công nghệ trong khảo thí cũng phải đi cùng các yêu cầu về chất lượng, tính công bằng và độ tin cậy. Đối với những kỳ thi phục vụ tuyển sinh, xét tốt nghiệp hoặc cấp chứng chỉ, mức độ kiểm chứng cần tương xứng với tầm quan trọng của quyết định dựa trên kết quả đánh giá. Nhu cầu đánh giá chính xác để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực không chỉ đặt ra ở bậc đại học mà còn thể hiện trong công tác phát triển đội ngũ giáo viên".
Trước đó, Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo khảo sát năng lực tiếng Anh của 35.000 giáo viên tại 6 tỉnh, thành phố, gồm Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Quảng Ninh, Đồng Nai, Lào Cai và Phú Thọ. Cuộc khảo sát tập trung đánh giá bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
Ông Pushkar Saran, Giám đốc điều hành khu vực Đông Nam Á và Nam Á của Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ cho biết, trên cơ sở kết quả khảo sát, đơn vị dự kiến tiếp tục phối hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo trong công tác bồi dưỡng, nâng cao năng lực giáo viên.
Dù không phải minh chứng trực tiếp cho việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chấm thi, cuộc khảo sát cho thấy vai trò của hoạt động đánh giá trong việc xác định khoảng trống năng lực để xây dựng kế hoạch bồi dưỡng phù hợp.
Từ khảo sát 375 nhà tuyển dụng đến hoạt động đánh giá năng lực của 35.000 giáo viên tiếng Anh, điểm chung là yêu cầu nhận diện đúng những năng lực còn thiếu trước khi điều chỉnh hoạt động đào tạo.
Trong đó, sự tham gia của doanh nghiệp giúp xác định những kỹ năng thị trường lao động cần, còn hoạt động đánh giá cung cấp cơ sở để kiểm chứng mức độ đáp ứng của người học. Chuyển đổi số có thể hỗ trợ cả hai quá trình, nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào chất lượng đào tạo và độ tin cậy của kết quả đánh giá.
Doanh nghiệp cần tham gia từ khâu thiết kế chương trình đào tạo
Một trong những thách thức của giáo dục đại học hiện nay là khoảng cách giữa năng lực sinh viên sau tốt nghiệp và kỳ vọng của nhà tuyển dụng. Khoảng cách này càng đáng chú ý khi những công việc có thể tự động hóa đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của trí tuệ nhân tạo.
Đề cập đến vấn đề trên, GS. Rick Bennett, Phó Hiệu trưởng kiêm Phó Chủ tịch Trường đại học Anh quốc Việt Nam cho rằng, giá trị của bằng đại học cần được nhìn nhận trong mối liên hệ với khả năng đáp ứng công việc thực tế.
Giáo sư Rick Bennett, Phó Hiệu trưởng kiêm Phó Chủ tịch Trường đại học Anh quốc Việt Nam.
Dẫn kết quả nghiên cứu do Trường đại học Anh quốc Việt Nam phối hợp với Công ty Nghiên cứu thị trường Decision Lab thực hiện, khảo sát 375 nhà tuyển dụng tại Việt Nam, GS. Rick Bennett cho biết, sinh viên mới tốt nghiệp chưa đáp ứng kỳ vọng của doanh nghiệp ở 6 trong số 7 năng lực quan trọng.
Kết quả khảo sát cho thấy một nghịch lý: trong khi sinh viên ngày càng có điều kiện tiếp cận công nghệ, những năng lực giúp họ xử lý công việc thực tế và phối hợp với người khác vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu tuyển dụng.
GS. Rick Bennett nhấn mạnh tầm quan trọng của tấm bằng đại học, đồng thời đề xuất bổ sung chứng nhận năng lực nghề nghiệp để giúp doanh nghiệp đánh giá thực chất hơn khả năng làm việc của sinh viên sau tốt nghiệp.
Từ cách tiếp cận này, ông kiến nghị doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào thiết kế chương trình đào tạo, cùng nhà trường xác định những năng lực cần hình thành cho sinh viên. Bên cạnh bảng điểm học thuật, người học cần có hồ sơ chứng nhận năng lực nghề nghiệp và được tạo điều kiện tích lũy trải nghiệm quốc tế.
Đề xuất trên cũng cho thấy, hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp không nên chỉ bắt đầu khi sinh viên tìm nơi thực tập hoặc việc làm. Doanh nghiệp cần có tiếng nói ngay từ khâu xác định mục tiêu đào tạo, còn cơ sở giáo dục phải có phương thức chứng minh chất lượng đầu ra phù hợp với nhu cầu sử dụng nhân lực.
Tuy nhiên, khi doanh nghiệp đòi hỏi những minh chứng cụ thể về năng lực, một vấn đề tiếp theo được đặt ra: làm thế nào để đánh giá đúng những gì người học thực sự có thể làm, nhất là khi trí tuệ nhân tạo ngày càng được sử dụng phổ biến?
Tại hội thảo, các tham luận đều cho rằng, để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, sự hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp vì vậy cần được thúc đẩy theo hướng thực chất hơn, từ thiết kế chương trình, tổ chức đào tạo đến đánh giá năng lực đầu ra, đáp ứng những thay đổi của thị trường lao động trong quá trình chuyển đổi số.