Hoàn thiện nền tảng thể chế cho giáo dục
Năm 2025 được xem là dấu mốc quan trọng đối với quá trình hoàn thiện khung thể chế của giáo dục Việt Nam. Hàng loạt nghị quyết, chính sách lớn được ban hành đã đặt nền tảng cho những bước phát triển mới của ngành trong giai đoạn tới. Nổi bật là Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo.
Song song với đó, Quốc hội cũng ban hành Luật Nhà giáo cùng một số luật sửa đổi, bổ sung liên quan đến giáo dục như Luật Giáo dục, Luật Giáo dục đại học và Luật Giáo dục nghề nghiệp. Những điều chỉnh này được kỳ vọng tạo hành lang pháp lý đồng bộ, giúp các cơ sở giáo dục có thêm điều kiện để nâng cao chất lượng đào tạo, đồng thời khẳng định vai trò then chốt của giáo dục đối với sự phát triển bền vững của đất nước.
Năm 2025 được xem là dấu mốc quan trọng đối với quá trình hoàn thiện khung thể chế của giáo dục Việt Nam. Ảnh minh họa
Một điểm nhấn khác là các chính sách hướng tới bảo đảm công bằng trong tiếp cận giáo dục. Nếu trước đây, công bằng giáo dục chủ yếu được nhắc tới như một định hướng, trong thời gian gần đây, các chính sách cụ thể đã dần biến mục tiêu này thành hiện thực. Điển hình là Nghị quyết số 217/2025/QH15 về miễn, hỗ trợ học phí cho trẻ em mầm non, học sinh phổ thông và người học chương trình giáo dục phổ thông trong toàn hệ thống giáo dục quốc dân. Chính sách này được triển khai từ năm học 2025 - 2026, với kinh phí dự kiến khoảng 30.600 tỷ đồng mỗi năm từ ngân sách nhà nước.
Cùng với đó, Nghị quyết số 218/2025/QH15 về phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ từ 3 đến 5 tuổi cũng được ban hành với tổng nguồn lực hơn 116.000 tỷ đồng. Mục tiêu đặt ra là đến năm 2030, tất cả các tỉnh, thành trên cả nước đạt chuẩn phổ cập giáo dục mầm non ở độ tuổi này. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của trẻ em ngay từ những năm đầu đời.
Ở góc độ đầu tư dài hạn, Quốc hội đã phê duyệt chủ trương thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia về hiện đại hóa giáo dục giai đoạn 2026-2035, với tổng nguồn lực dự kiến trên 580.000 tỷ đồng. Chương trình tập trung nâng cấp cơ sở hạ tầng trường học, trang thiết bị dạy học và thúc đẩy chuyển đổi số trong toàn ngành.
Một nội dung đáng chú ý trong chương trình là định hướng sử dụng thống nhất một bộ sách giáo khoa trên phạm vi cả nước từ năm học 2026-2027, đồng thời tiến tới cấp phát miễn phí cho học sinh trước năm 2030, ưu tiên các khu vực khó khăn. Cùng với các chính sách trên, công tác đầu tư trường lớp, hỗ trợ giáo viên ở vùng sâu, vùng xa và mở rộng hệ thống trường dân tộc nội trú cũng được đẩy mạnh. Trong đó có 248 trường liên cấp nội trú được xây dựng tại các xã biên giới, góp phần tạo cơ hội học tập tốt hơn cho học sinh ở những khu vực còn nhiều khó khăn.
Một quyết sách khác mang tính chiến lược là việc Chính phủ phê duyệt đề án đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, triển khai giai đoạn 2025- 2035, tầm nhìn đến năm 2045. Mục tiêu của đề án là nâng cao năng lực ngoại ngữ cho thế hệ trẻ, tạo điều kiện để học sinh Việt Nam tiếp cận tri thức toàn cầu và tăng khả năng hội nhập quốc tế.
Những thách thức đặt ra trong giai đoạn mới
Dù đạt được nhiều bước tiến quan trọng, giáo dục Việt Nam vẫn đang đối mặt với không ít thách thức cần giải quyết trong thời gian tới. Trước hết là sự chênh lệch về chất lượng giáo dục giữa các vùng miền. Ở nhiều khu vực khó khăn, điều kiện cơ sở vật chất còn hạn chế, đội ngũ giáo viên thiếu hụt hoặc chưa đồng đều về chuyên môn. Trong khi đó, tại một số địa phương lại xuất hiện tình trạng thừa giáo viên ở một số môn học.
Bên cạnh đó, mạng lưới trường trung học phổ thông, cơ sở giáo dục nghề nghiệp và đại học tại một số địa bàn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu học tập của người dân. Điều này khiến một bộ phận thanh thiếu niên không có điều kiện tiếp tục học tập hoặc đào tạo nghề, dẫn tới nguy cơ rời khỏi hệ thống giáo dục.
Năm 2026, ngành giáo dục đứng trước cơ hội chuyển hóa các chủ trương lớn thành thay đổi thực chất, mở rộng công bằng học tập và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Ảnh minh họa
Việc triển khai chương trình giáo dục phổ thông 2018 và tổ chức kỳ thi tốt nghiệp THPT với 4 môn thi được đánh giá là giúp giảm áp lực cho học sinh. Tuy nhiên, nhiều ý kiến cũng bày tỏ lo ngại về xu hướng học lệch khi một số môn khoa học tự nhiên và công nghệ ít được lựa chọn hơn.
Một vấn đề khác là kế hoạch tổ chức thi tốt nghiệp THPT trên máy tính. Theo lộ trình, việc thi trên máy tính sẽ được thí điểm từ năm 2027 và tiến tới triển khai rộng rãi sau đó. Tuy nhiên, sự chênh lệch về hạ tầng công nghệ giữa các địa phương, cũng như năng lực số của giáo viên và học sinh, vẫn là thách thức không nhỏ.
Đối với đề án đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, khó khăn lớn nhất hiện nay là thiếu giáo viên tiếng Anh đạt chuẩn, đặc biệt tại các vùng nông thôn và miền núi. Bên cạnh đó, chất lượng dạy và học ngoại ngữ giữa các địa phương vẫn còn khoảng cách đáng kể, trong khi hạ tầng công nghệ phục vụ việc học ngoại ngữ chưa được đầu tư đồng bộ.
Do đó, các chuyên gia cho rằng, việc triển khai đề án cần có lộ trình phù hợp, phân vùng rõ ràng theo điều kiện từng địa phương, tránh áp dụng đồng loạt. Đồng thời, cần gắn việc nâng cao năng lực ngoại ngữ với đổi mới phương pháp dạy học, chương trình đào tạo và hình thức đánh giá.
Bước sang năm 2026, ngành giáo dục được kỳ vọng sẽ chuyển trọng tâm từ việc hoàn thiện thể chế sang triển khai các đổi mới mang tính thực chất. Một trong những nhiệm vụ quan trọng là xây dựng quy hoạch tổng thể mạng lưới trường học từ mầm non đến đại học dựa trên dữ liệu dân số và nhu cầu nhân lực của từng địa phương.
Song song với đó là việc thúc đẩy chuyển đổi số trong quản trị và dạy học. Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng sẽ hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình quản lý giáo dục, đồng thời giúp cá thể hóa việc học, hỗ trợ học sinh yếu thế và nâng cao hiệu quả đào tạo.
Trong bối cảnh đó, ngành giáo dục cũng được kỳ vọng đi đầu trong phong trào “bình dân học vụ số”, từng bước hình thành hệ sinh thái giáo dục thông minh, phù hợp với xu thế phát triển của xã hội hiện đại. Kế hoạch thí điểm thi tốt nghiệp THPT trên máy tính cho khoảng 100.000 học sinh được xem là bước thử nghiệm quan trọng trong lộ trình chuyển đổi này.
Năm 2026 không chỉ là thời điểm tiếp nối của các chính sách đã ban hành, mà còn là thời điểm then chốt để biến các nghị quyết, luật và chương trình thành những thay đổi cụ thể trong từng lớp học. Khi các rào cản về học phí dần được tháo gỡ, vị thế của nhà giáo được củng cố và công nghệ số ngày càng được ứng dụng rộng rãi, giáo dục Việt Nam được kỳ vọng sẽ có thêm động lực để bước vào giai đoạn phát triển mới.