Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao ngày càng gay gắt, bài toán đặt ra đối với Việt Nam là xây dựng cơ chế hỗ trợ đầu tư đủ sức cạnh tranh, đồng thời bảo đảm mỗi đồng ngân sách tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế. Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã xác định định hướng đổi mới cơ chế ưu đãi, hỗ trợ đầu tư, gắn chính sách với hiệu quả hoạt động của dự án và kết quả thực hiện cam kết của nhà đầu tư.
Cùng đó, ngày 2/11/2026 vừa qua, Quốc hội thảo luận tại hội trường về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đầu tư, trong đó có nội dung hoàn thiện chính sách ưu đãi đầu tư đặc biệt. Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, luật sư Nguyễn Hồng Chung - Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Liên chi hội Tài chính khu công nghiệp Việt Nam đã phân tích những yêu cầu đặt ra đối với cơ chế hỗ trợ đầu tư, đặc biệt là hiệu quả sử dụng ngân sách, khả năng thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp Việt Nam.
Luật sư Nguyễn Hồng Chung - Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Liên chi hội Tài chính khu công nghiệp Việt Nam.
Đổi mới chính sách
- Thưa ông, trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh thu hút FDI chất lượng cao, các nhà đầu tư nước ngoài hiện quan tâm đến những chính sách hỗ trợ nào từ ngân sách nhà nước?
Luật sư Nguyễn Hồng Chung: Các khoản hỗ trợ này đáp ứng nhu cầu thực tế của nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt là những tập đoàn đa quốc gia đang cân nhắc triển khai dự án mới hoặc mở rộng hoạt động sản xuất, nghiên cứu và phát triển tại Việt Nam.
Qua quá trình tư vấn pháp lý, xúc tiến đầu tư và trao đổi với doanh nghiệp FDI, chúng tôi nhận thấy mối quan tâm của nhà đầu tư đang có sự thay đổi. Trước đây, doanh nghiệp chủ yếu chú trọng ưu đãi thuế, tiền thuê đất, chi phí nhân công và hạ tầng khu công nghiệp. Hiện nay, nhất là đối với các dự án công nghệ cao, nhà đầu tư quan tâm nhiều hơn đến tổng chi phí đầu tư, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực của doanh nghiệp cung ứng trong nước, hệ sinh thái nghiên cứu và phát triển (R&D) cũng như các chính sách hỗ trợ của Chính phủ.
Trong đó, có 4 nhóm hỗ trợ phù hợp với nhu cầu của nhà đầu tư. Thứ nhất, hỗ trợ phát triển chuỗi cung ứng, đặc biệt đối với các ngành điện tử, bán dẫn, cơ khí chính xác và công nghiệp công nghệ cao. Hiện nay, khoảng cách về trình độ công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng và năng lực quản trị giữa các tập đoàn FDI với nhiều doanh nghiệp cung ứng trong nước vẫn là thách thức. Chính sách hỗ trợ nâng cấp công nghệ, đáp ứng tiêu chuẩn và đào tạo quản trị sẽ giúp tăng khả năng liên kết giữa hai khu vực doanh nghiệp.
Thứ hai, hỗ trợ sản xuất sản phẩm công nghệ cao. Các dự án trong lĩnh vực này thường đòi hỏi nguồn vốn lớn để đầu tư thiết bị, dây chuyền sản xuất, thử nghiệm, chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực. Việc hỗ trợ một phần chi phí có thể tạo thêm động lực để các tập đoàn đưa những công đoạn sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn vào Việt Nam.
Thứ ba, hỗ trợ đầu tư tạo tài sản cố định, nhất là đối với các dự án sử dụng thiết bị hiện đại và có kế hoạch tái đầu tư dài hạn. Tuy nhiên, tiêu chí hỗ trợ cần gắn với mục tiêu đổi mới công nghệ và hiệu quả đầu tư, tránh phân bổ nguồn lực dàn trải cho các khoản mua sắm tài sản.
Thứ tư, hỗ trợ liên kết giữa doanh nghiệp với trường đại học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp và tổ chức khoa học, công nghệ. Đây là nhóm hỗ trợ có ý nghĩa chiến lược, góp phần thúc đẩy đào tạo nhân lực theo nhu cầu doanh nghiệp, nghiên cứu ứng dụng và thực hành công nghệ, qua đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu phát triển của các ngành công nghiệp công nghệ cao.
Ở góc độ rộng hơn, nguồn ngân sách hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài cần được nhìn nhận là khoản đầu tư của Nhà nước nhằm nâng cao năng lực sản xuất, trình độ công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực của Việt Nam. Do đó, hiệu quả chính sách phải được đánh giá dựa trên lợi ích của nhà đầu tư gắn với những giá trị lâu dài mà các dự án đóng góp cho nền kinh tế.
Tạo sức bật thu hút FDI
- Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt, đặc biệt khi thuế tối thiểu toàn cầu được triển khai, ông đánh giá thế nào về vai trò của chính sách hỗ trợ đầu tư đặc biệt đối với khả năng cạnh tranh của Việt Nam?
Luật sư Nguyễn Hồng Chung: Cơ chế hỗ trợ đầu tư đặc biệt đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy thu hút đầu tư của Việt Nam. Khi thuế tối thiểu toàn cầu được triển khai, dư địa cạnh tranh bằng các ưu đãi thuế truyền thống đối với một số tập đoàn đa quốc gia bị thu hẹp. Trước xu hướng này, nhiều quốc gia đang chuyển sang các hình thức hỗ trợ gắn với nghiên cứu và phát triển, đào tạo nhân lực, đổi mới công nghệ và xây dựng chuỗi cung ứng. Việt Nam cũng cần chủ động điều chỉnh chính sách để nâng cao năng lực cạnh tranh trong thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.
Tuy nhiên, hiệu quả chính sách cần được đánh giá dựa trên giá trị gia tăng mà mỗi đồng ngân sách hỗ trợ mang lại cho nền kinh tế, thay vì chỉ căn cứ vào mức hỗ trợ dành cho nhà đầu tư. Chẳng hạn, dự án có quy mô vốn lớn nhưng chủ yếu nhập khẩu nguyên liệu, thiết bị và ít liên kết với doanh nghiệp trong nước có thể tạo ra tác động lan tỏa hạn chế. Ngược lại, các dự án chú trọng nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo đội ngũ kỹ sư Việt Nam và phát triển mạng lưới nhà cung ứng nội địa sẽ có khả năng đóng góp nhiều hơn vào tăng trưởng và tạo giá trị dài hạn cho nền kinh tế.
Chính sách hỗ trợ đầu tư đặc biệt cần hướng tới 3 mục tiêu trọng tâm: nâng cao chất lượng dòng vốn FDI; tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp Việt Nam; từng bước hình thành năng lực công nghệ và nguồn nhân lực nội sinh để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Yếu tố khác cần đặc biệt quan tâm là tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách. Đối với các khoản hỗ trợ chi phí, thông thường nhà đầu tư phải bỏ vốn, thực hiện các cam kết và chứng minh kết quả trước khi được xem xét hỗ trợ. Nếu khoản hỗ trợ đã được cơ quan có thẩm quyền quyết định hợp pháp nhưng sau đó chính sách thay đổi theo hướng bất lợi mà thiếu cơ chế bảo đảm phù hợp, niềm tin của nhà đầu tư đối với môi trường đầu tư dài hạn có thể bị ảnh hưởng.
Vì vậy, trong quá trình hoàn thiện Luật Đầu tư, cần cân nhắc cơ chế bảo đảm thực hiện các khoản hỗ trợ đã được cơ quan có thẩm quyền quyết định hợp pháp, với điều kiện nhà đầu tư tiếp tục đáp ứng đầy đủ tiêu chí và cam kết theo quy định. Mức hỗ trợ hấp dẫn có thể tạo lợi thế cạnh tranh trong thu hút đầu tư, song tính ổn định, minh bạch và khả năng thực thi chính sách mới là những yếu tố then chốt để củng cố niềm tin và khuyến khích nhà đầu tư gắn bó lâu dài với Việt Nam.
Cơ chế hỗ trợ đầu tư đặc biệt mở thêm dư địa thu hút FDI công nghệ cao
- Thưa ông, để chính sách hỗ trợ đầu tư đặc biệt phát huy hiệu quả trong thu hút FDI chất lượng cao và tạo giá trị lan tỏa cho doanh nghiệp trong nước, cần chú trọng những yếu tố nào trong phân bổ, quản lý và sử dụng ngân sách nhà nước?
Luật sư Nguyễn Hồng Chung: Yêu cầu quan trọng nhất là phải bảo đảm hiệu quả kinh tế, xã hội, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quá trình sử dụng ngân sách. Chính sách hỗ trợ cần dựa trên chất lượng và kết quả thực hiện dự án thay vì chỉ căn cứ vào quy mô vốn đăng ký. Để đạt được mục tiêu này, cần tập trung vào 5 vấn đề trọng tâm.
Thứ nhất, lựa chọn đúng đối tượng và m ục tiêu hỗ trợ. Nguồn lực nên ưu tiên các dự án sử dụng công nghệ tiên tiến, có hoạt động R&D, khả năng phát triển chuỗi cung ứng nội địa, đào tạo nguồn nhân lực và đóng góp lâu dài cho nền kinh tế. Các tiêu chí lựa chọn cần được lượng hóa và có khả năng kiểm chứng.
Thứ hai, thực hiện hỗ trợ dựa trên kết quả. Việc giải ngân nên gắn với những chỉ tiêu cụ thể như chi phí R&D hợp lệ, số lao động kỹ thuật được đào tạo, năng lực công nghệ hình thành, số doanh nghiệp cung ứng Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn hoặc giá trị liên kết thực tế. Đặc biệt, phải phân biệt rõ những cam kết của nhà đầu tư với kết quả đã được thực hiện.
Thứ ba, xây dựng cơ chế kiểm tra, đánh giá và thu hồi khoản hỗ trợ khi cần thiết. Doanh nghiệp phải có trách nhiệm chứng minh chi phí và kết quả thực hiện, tránh tình trạng kê khai trùng lặp hoặc sử dụng ngân sách sai mục đích. Đồng thời, cần có biện pháp điều chỉnh, đình chỉ hoặc thu hồi khoản hỗ trợ đối với các trường hợp vi phạm, gian lận.
Thứ tư, bảo đảm tính minh bạch trong toàn bộ quá trình thực hiện chính sách, bao gồm điều kiện, tiêu chí, thẩm quyền quyết định, phương pháp xác định mức hỗ trợ và quy trình giải ngân. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý về đầu tư, tài chính, thuế, khoa học và công nghệ. Chính sách dù có mức hỗ trợ hấp dẫn nhưng thủ tục phức tạp, thời gian giải ngân kéo dài vẫn khó phát huy hiệu quả, làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.
Thứ năm, đánh giá tác động của chính sách ở cấp độ toàn nền kinh tế thay vì chỉ xem xét hiệu quả riêng lẻ của từng dự án. Những chỉ tiêu như năng suất lao động, giá trị gia tăng trong nước, chất lượng nguồn nhân lực, khả năng tiếp nhận công nghệ và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng FDI cần được theo dõi, đánh giá thường xuyên.
Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài cần bảo đảm hài hòa với mục tiêu nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước, tránh phân biệt thiếu hợp lý giữa các doanh nghiệp có cùng hoạt động, điều kiện và mức độ đóng góp, đồng thời tuân thủ quy định pháp luật và các cam kết quốc tế của Việt Nam.
Cơ chế hỗ trợ đầu tư đặc biệt là định hướng cần thiết trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI hiện nay. Tuy nhiên, hiệu quả chính sách phụ thuộc vào khả năng lựa chọn đúng dự án, hỗ trợ dựa trên kết quả và bảo đảm quá trình triển khai minh bạch, ổn định.
Xin cảm ơn ông!
Việt Nam không nên cạnh tranh thu hút FDI bằng cách hỗ trợ ngân sách nhiều hơn các quốc gia khác, mà cần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, qua đó tạo ra nhiều giá trị hơn về công nghệ, nhân lực và năng lực sản xuất trong nước. Đây cũng là cơ sở để chuyển trọng tâm thu hút FDI theo quy mô vốn sang chất lượng và hiệu quả đóng góp đối với nền kinh tế.