Kiến tạo thị trường tiết kiệm năng lượng
Trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng tăng trưởng xanh, phát triển kinh tế tuần hoàn và thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả không còn là lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp. Đây không chỉ là trách nhiệm với môi trường, mà còn là chìa khóa giúp nâng cao sức cạnh tranh, giảm chi phí sản xuất và bảo đảm phát triển bền vững trong dài hạn.
Thời gian qua, Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách quan trọng, trong đó có Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả (Luật 77/2025/QH15) cùng hệ thống thông tư hướng dẫn mới, tạo hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để các chính sách ấy không chỉ dừng lại ở văn bản, mà thực sự đi vào từng dây chuyền sản xuất, từng nhà máy, từng ngành nghề?
Trong bối cảnh chuyển đổi xanh, tiết kiệm năng lượng trở thành nền tảng giúp doanh nghiệp nâng sức cạnh tranh và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu ngày càng khắt khe. Ảnh minh họa
Chia sẻ tại tọa đàm “Để chính sách tiết kiệm năng lượng đi vào cuộc sống” diễn ra mới đây, PGS.TS Phạm Hoàng Lương, giảng viên cao cấp, Đại học Bách Khoa Hà Nội, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam đã thông tin về những điểm nổi bật của chính sách tiết kiệm năng lượng hiện nay và vì sao các thay đổi này lại có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn hiện tại?
Theo PGS.TS Lương, Luật 77/2025/QH15 đóng vai trò rất quan trọng trong việc bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển bền vững của Việt Nam trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng và cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Luật sửa đổi lần này có 4 nội dung nổi bật.
Thứ nhất, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và hoàn thiện thể chế. Luật giao quyền chủ động hơn cho địa phương trong quản lý doanh nghiệp sử dụng năng lượng trọng điểm, đồng thời đơn giản hóa thủ tục đăng ký, báo cáo, dán nhãn năng lượng. Điều này giúp giảm chi phí tuân thủ, tăng tính minh bạch và nâng cao trách nhiệm của các bên liên quan.
Thứ hai, phát triển thị trường dịch vụ năng lượng. Lần đầu tiên, mô hình công ty dịch vụ năng lượng (ESCO) được ghi nhận rõ ràng về mặt pháp lý. Cùng với đó, chương trình đào tạo, cấp chứng chỉ cho cán bộ quản lý năng lượng và kiểm toán năng lượng được chuẩn hóa, nâng cao chất lượng. Đây là nền tảng quan trọng để thị trường tiết kiệm năng lượng vận hành theo cơ chế chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả hơn.
Thứ ba, hình thành các cơ chế tài chính hỗ trợ thông qua việc xây dựng quỹ tiết kiệm năng lượng. Đây là công cụ thị trường có ý nghĩa đặc biệt, bởi nhiều doanh nghiệp dù nhận thấy cơ hội tiết kiệm năng lượng nhưng gặp khó khăn về vốn đầu tư ban đầu. Quỹ sẽ giúp giảm áp lực tài chính, khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đổi mới công nghệ và cải tiến quy trình sản xuất.
Thứ tư, mở rộng phạm vi điều chỉnh, gắn sử dụng năng lượng hiệu quả với vật liệu xây dựng và công trình xanh. Điều này thể hiện tư duy tích hợp giữa tiết kiệm năng lượng, phát triển đô thị bền vững và giảm phát thải khí nhà kính.
Bên cạnh đó, về ý nghĩa đối với doanh nghiệp, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam cho rằng, có 3 điểm đáng chú ý.
Một là, chất lượng đào tạo và kiểm toán năng lượng được nâng cao sẽ giúp các đề xuất tiết kiệm năng lượng có cơ sở khoa học và tính thuyết phục cao hơn, từ đó giúp chủ đầu tư yên tâm triển khai.
PGS.TS Phạm Hoàng Lương, giảng viên cao cấp, Đại học Bách Khoa Hà Nội, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam. Ảnh: VTenergy
Hai là, với sự tham gia chính thức của các công ty ESCO theo cơ chế chia sẻ lợi ích và rủi ro, doanh nghiệp không còn phải tự bơi trong các dự án tiết kiệm năng lượng, mà có đối tác đồng hành chuyên nghiệp.
Ba là, quỹ tiết kiệm năng lượng tạo điều kiện cho các dự án đổi mới công nghệ có quy mô lớn, dài hạn được triển khai, qua đó không chỉ tiết giảm chi phí vận hành mà còn giảm đáng kể phát thải khí nhà kính, nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe.
“Luật 77/2025/QH15 không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật về mặt pháp lý, mà là bước chuyển từ khuyến khích sang kiến tạo thị trường cho tiết kiệm năng lượng, đây là một yếu tố sống còn với doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn hiện nay”, PGS.TS Lương nhấn mạnh.
Mở lối chuyển đổi năng lượng
Đánh giá về những điều chỉnh chính sách mới từ Luật 77/2025/QH15 đối với việc sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả trong các ngành thép, dệt may và xi măng, ông Nguyễn Văn Long, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hội Khoa học & Công nghệ Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả Việt Nam (VECEA)) cho hay, thép, dệt may và xi măng là 3 ngành chịu áp lực rất lớn hiện nay, cả từ bên trong lẫn bên ngoài.
Thứ nhất, đây đều là những ngành có tỷ trọng xuất khẩu cao. Khi tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp buộc phải tuân thủ các tiêu chuẩn rất nghiêm ngặt của thị trường nhập khẩu, đặc biệt là về môi trường, phát thải và truy xuất nguồn gốc carbon.
Thứ hai, các thị trường lớn đều đang siết chặt các yêu cầu về tín chỉ xanh, tiêu chuẩn phát thải và cơ chế điều chỉnh carbon. Điều này đồng nghĩa với việc tiết kiệm năng lượng không còn là câu chuyện nội bộ của doanh nghiệp, mà trở thành điều kiện tiên quyết để hàng hóa có thể xuất khẩu. Trong bối cảnh đó, chính sách mới của Việt Nam đặc biệt là Luật 77/2025/QH15 có tác động theo 3 hướng chính.
Một là, thúc đẩy tiết kiệm năng lượng như một cấu phần của năng lực cạnh tranh. Khi doanh nghiệp giảm được tiêu hao năng lượng, họ không chỉ tiết giảm chi phí sản xuất mà còn đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về tín chỉ xanh, tiêu chuẩn ESG (môi trường, xã hội, quản trị doanh nghiệp) và truy xuất phát thải. Đây chính là “giấy thông hành” để tiếp cận các thị trường khó tính.
Hai là, tháo gỡ nút thắt về tài chính. Các ngành thép, xi măng hay dệt may khi cải tiến công nghệ đều cần vốn đầu tư lớn. Chính sách mới nhấn mạnh việc hình thành các quỹ hỗ trợ, tăng khả năng huy động nguồn vốn từ ngân hàng trong và ngoài nước, cũng như thu hút nguồn lực quốc tế cho chuyển đổi xanh. Đây là điều kiện then chốt để doanh nghiệp có thể triển khai các dự án tiết kiệm năng lượng quy mô lớn.
Ba là, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Luật mới chú trọng đào tạo đội ngũ quản lý năng lượng, kiểm toán năng lượng và tăng cường chương trình đào tạo chuyên sâu. Tuy nhiên, trong bối cảnh khoa học công nghệ thế giới phát triển rất nhanh, việc cập nhật công nghệ và nâng cao trình độ nhân lực vẫn là thách thức lớn. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các trường đại học.
Ngoài ra, để sản phẩm xuất khẩu được chấp nhận, doanh nghiệp không chỉ cần thực hiện tiết kiệm năng lượng mà còn phải có chứng nhận từ các tổ chức quốc tế uy tín. Đặc biệt với các thị trường lớn, tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường ngày càng khắt khe. Do đó, doanh nghiệp phải nâng chuẩn liên tục, thậm chí đi trước yêu cầu của thị trường để tạo lợi thế cạnh tranh.
“Luật 77/2025/QH15 không chỉ mang ý nghĩa điều chỉnh chính sách trong nước, mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp công nghiệp nâng cấp toàn diện từ công nghệ, tài chính đến nhân lực, nhằm thích ứng với cuộc chơi xanh hóa toàn cầu”, ông Long nhận định.
Bên cạnh việc hoàn thiện khung chính sách, Bộ Công Thương thời gian qua đã chủ động triển khai nhiều giải pháp đồng bộ nhằm đưa mục tiêu tiết kiệm năng lượng và chuyển đổi xanh vào thực tiễn. Bộ tập trung xây dựng, ban hành văn bản hướng dẫn thi hành Luật 77/2025/QH15; đẩy mạnh đào tạo đội ngũ quản lý và kiểm toán năng lượng; đồng thời kết nối doanh nghiệp với các nguồn tài chính xanh phục vụ đổi mới công nghệ. Qua đó, chính sách từng bước được cụ thể hóa trong từng dây chuyền sản xuất, góp phần đưa tiết kiệm năng lượng trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược phát triển công nghiệp bền vững của quốc gia.
Luật 77/2025/QH15 tạo nền tảng về thể chế, tài chính và nhân lực cho chuyển đổi xanh. Trong bối cảnh tiêu chuẩn carbon siết chặt, tiết kiệm năng lượng không còn là lựa chọn mà là điều kiện để doanh nghiệp cạnh tranh và xuất khẩu.