Sức bật cho nền kinh tế
Nền kinh tế đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao gắn với yêu cầu phát triển bền vững, việc mở rộng không gian thị trường và tìm kiếm các động lực tăng trưởng mới đang trở thành nhiệm vụ quan trọng đặt ra cho các ngành, lĩnh vực. Đây là một trong những giải pháp nhằm tạo thêm dư địa phát triển và nâng cao khả năng thích ứng của nền kinh tế trong giai đoạn hội nhập sâu rộng.
PGS.TS. Nguyễn Xuân Trung - Viện trưởng Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi, Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam chia sẻ, Kết luận số 18-KL/TW của Hội nghị lần thứ 2 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV đã đặt ra yêu cầu: "Tiếp tục đẩy mạnh cơ cấu lại các ngành kinh tế; thúc đẩy và làm mới các động lực tăng trưởng truyền thống từ đầu tư, tiêu dùng, xuất khẩu…". Trong đó, kinh tế Halal đang được nhìn nhận như một lĩnh vực năng động, có tốc độ tăng trưởng cao và đóng vai trò ngày càng quan trọng trong thúc đẩy phát triển bền vững. Thị trường Halal cần được nhìn nhận như một động lực tăng trưởng mới, có thể đóng góp tích cực cho quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nếu được khai thác đúng hướng và bài bản.
Thị trường Halal được cho là còn nhiều dư địa tăng trưởng với hàng hóa Việt Nam. Ảnh minh họa.
Theo PGS.TS. Nguyễn Xuân Trung, hiện khái niệm Halal đã mở rộng từ lĩnh vực thực phẩm sang các ngành công nghiệp đa dạng như dược phẩm, mỹ phẩm, tài chính, du lịch và logistics..., hình thành hệ sinh thái kinh tế toàn diện. Đặc biệt, sự chuyển dịch từ "Halal" (hợp pháp, được phép) sang "Halalan Toyyiban" (vừa được phép, vừa tốt, sạch, an toàn và chất lượng cao) phản ánh xu hướng tích hợp các giá trị đạo đức, sức khỏe và thân thiện môi trường, qua đó tạo sự tương thích ngày càng rõ nét với các mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu và phù hợp với định hướng nền kinh tế nhân văn, nền kinh tế xanh mà Việt Nam đang theo đuổi.
Thống kê cho thấy, quy mô thị trường Halal toàn cầu đã vượt 7.700 tỷ USD và dự kiến tiến tới mốc 10.500 tỷ USD vào năm 2030, phản ánh tốc độ mở rộng không còn mang tính cục bộ mà đã trở thành xu hướng toàn cầu. Đặc biệt, động lực tăng trưởng của kinh tế Halal không chỉ đến từ nhu cầu tiêu dùng của hơn 2 tỷ người Hồi giáo mà còn từ sự thay đổi hành vi của người tiêu dùng nói chung, ngày càng ưu tiên các sản phẩm minh bạch, an toàn và có trách nhiệm.
Theo báo cáo State of the Global Islamic Economy, tổng chi tiêu của người tiêu dùng Hồi giáo đối với các ngành kinh tế Halal đạt hơn 2 nghìn tỷ USD mỗi năm và dự kiến tiếp tục tăng mạnh trong những năm tới. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của thị trường Halal đối với các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là những quốc gia có thế mạnh về nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm.
"Đối với Việt Nam, trong tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng, thị trường Halal toàn cầu đang mở ra nhiều cơ hội mới, đặc biệt trong các lĩnh vực có thế mạnh như nông sản, thực phẩm, du lịch và dịch vụ", PGS.TS. Nguyễn Xuân Trung nhấn mạnh.
Xây dựng hệ sinh thái Halal đồng bộ
Đồng quan điểm, TS. Kiều Thanh Nga - Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi nhấn mạnh, Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để tham gia thị trường Halal toàn cầu. Chính phủ đã triển khai nhiều hoạt động hợp tác quốc tế nhằm thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp Halal. Các bộ, ngành và địa phương đã tổ chức nhiều hội thảo, chương trình xúc tiến thương mại và kết nối doanh nghiệp với các đối tác đến từ các quốc gia Hồi giáo. Một số cơ quan và tổ chức tại Việt Nam cũng đã cung cấp dịch vụ chứng nhận Halal nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của thị trường.
"Những hoạt động hợp tác này giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thông tin về tiêu chuẩn Halal, tìm kiếm đối tác và mở rộng thị trường xuất khẩu. Đồng thời, việc tăng cường hợp tác quốc tế cũng tạo điều kiện để Việt Nam học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đi đầu trong phát triển kinh tế Halal như Malaysia và Indonesia", bà Nga cho hay.
TS. Kiều Thanh Nga cho rằng, Việt Nam có thế mạnh về sản xuất và xuất khẩu nông sản, thực phẩm - những lĩnh vực có nhu cầu lớn trong thị trường Halal. Những năm gần đây, ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam quan tâm đến thị trường Halal và bắt đầu tham gia vào hoạt động sản xuất, chế biến và xuất khẩu các sản phẩm Halal. Một số doanh nghiệp lớn trong ngành thực phẩm đã đạt được chứng nhận Halal và xuất khẩu sản phẩm sang các thị trường Hồi giáo như Vinamilk, Bibica, Cholimex Food...
Vị trí địa lý của Việt Nam tại khu vực Đông Nam Á cũng tạo điều kiện để đóng vai trò cầu nối thương mại giữa các thị trường Halal lớn ở châu Á và Trung Đông. Bên cạnh đó, việc Việt Nam ngày càng mở rộng quan hệ kinh tế với các quốc gia Hồi giáo và các thị trường có đông người Hồi giáo cũng tạo thuận lợi cho thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm Halal.
Sản phẩm, hàng hóa Việt Nam được trưng bày trong các hội chợ, triển lãm tại Philiipines. Ảnh: Thành Văn
Dù có nhiều tiềm năng, song TS. Võ Trí Thành - Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và cạnh tranh cho rằng, phát triển ngành Halal ở Việt Nam vẫn đối mặt với một số thách thức. Trước hết, sự thiếu đồng bộ về khung pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn liên quan đến sản phẩm Halal, đây là một trong những rào cản lớn đối với việc phát triển kinh tế Halal tại Việt Nam.
Việc đáp ứng các tiêu chuẩn Halal thường đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào hệ thống sản xuất, quy trình kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Trong khi đó, các quy định và tiêu chuẩn Halal giữa các quốc gia có sự khác biệt, tạo ra rào cản kỹ thuật đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
Theo TS. Võ Trí Thành, việc lựa chọn tổ chức chứng nhận phù hợp và được các thị trường mục tiêu công nhận là vấn đề quan trọng mà doanh nghiệp cần giải quyết khi tham gia thị trường Halal. Ngoài ra, nhận thức về thị trường Halal và nhu cầu của người tiêu dùng Hồi giáo trong cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa đầy đủ. Nhiều doanh nghiệp chưa hiểu rõ các yêu cầu về tiêu chuẩn Halal, văn hóa và tập quán tiêu dùng của người Hồi giáo dẫn đến việc khai thác thị trường này chưa tương xứng với tiềm năng.
Theo các chuyên gia, trong điều kiện thị trường Halal toàn cầu mở rộng nhanh, việc hoàn thiện chính sách nhằm thúc đẩy phát triển lĩnh vực này tại Việt Nam trở nên cấp thiết. Do đó, cần xây dựng chiến lược quốc gia về phát triển kinh tế Halal với định hướng rõ ràng về ngành ưu tiên, mục tiêu dài hạn và cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp.
Kinh nghiệm từ Malaysia và Indonesia cho thấy việc hình thành hệ sinh thái Halal đồng bộ gắn với khu công nghiệp chuyên biệt và các hoạt động xúc tiến thương mại có thể tạo động lực tăng trưởng bền vững. Cùng đó, hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, chứng nhận Halal theo hướng thống nhất, phù hợp với chuẩn mực quốc tế sẽ giúp nâng cao uy tín sản phẩm và tạo thuận lợi cho xuất khẩu.
Về dài hạn, phát triển nguồn nhân lực chuyên môn và thúc đẩy hợp tác quốc tế là nền tảng quan trọng để hình thành hệ sinh thái Halal hoàn chỉnh, giúp Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị Halal toàn cầu.