Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đã xác định mục tiêu tăng trưởng mang tính đột phá, với tốc độ tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2026 - 2030 từ 10%/năm trở lên, tạo nền tảng để hiện thực hóa hai mục tiêu 100 năm của đất nước: đến năm 2030 - kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng và đến năm 2045 - kỷ niệm 100 năm thành lập nước, đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao, có nền kinh tế hiện đại và vị thế ngày càng vững chắc trên trường quốc tế.
Triển khai các mục tiêu nêu trên, vai trò của ngành Công Thương nói chung và của hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài nói riêng cũng đang chuyển dịch mạnh mẽ. Nếu trước đây, Thương vụ chủ yếu được biết đến với vai trò xúc tiến thương mại, kết nối giao thương, thì trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng nhiều biến động, các Thương vụ đang trở thành lực lượng tiên phong trên một mặt trận mới - ngoại giao phòng vệ thương mại, bảo vệ quyền và lợi ích của doanh nghiệp của đất nước trong tiến trình hội nhập.
Yêu cầu đó cũng được Bộ Công Thương cụ thể hóa trong Quyết định số 594/QĐ-BCT ngày 31/3/2026 về Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng. Theo đó, Bộ trưởng Bộ Công Thương giao Cục Phòng vệ thương mại nghiên cứu, đề xuất hoàn thiện cơ chế phòng vệ thương mại hiện đại; tăng cường sử dụng hiệu quả các công cụ chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ để bảo vệ sản xuất trong nước, đồng thời bảo đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh.
Đáng chú ý, chương trình hành động nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ ứng phó bị động sang phòng ngừa và bảo vệ chủ động. Trong đó, tập trung xây dựng cơ chế cảnh báo sớm, phát triển cơ sở dữ liệu cho các ngành xuất khẩu trọng điểm, tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành, hiệp hội và doanh nghiệp; nghiên cứu thành lập Quỹ hỗ trợ pháp lý và kỹ thuật về phòng vệ thương mại nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong các vụ việc tại thị trường nước ngoài.
Bên cạnh đó là định hướng đẩy mạnh ngoại giao phòng vệ thương mại thông qua các cơ chế đối thoại song phương và đa phương; nghiên cứu xây dựng Chiến lược quản trị rủi ro quốc tế và phòng vệ thương mại, đồng thời hình thành mạng lưới chuyên gia kết nối cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và các chuyên gia pháp lý trong, ngoài nước để đồng hành cùng doanh nghiệp.
Theo báo cáo của Cục Phòng vệ thương mại, tính đến hết tháng 5/2026, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đã phải đối mặt với 321 vụ việc điều tra phòng vệ thương mại từ 27 thị trường. Riêng trong 5 tháng đầu năm 2026, phát sinh 21 vụ việc mới, gần bằng tổng số vụ việc phát sinh mới của năm 2025 (23 vụ).
Tại Brussels, trung tâm hoạch định nhiều chính sách thương mại của Liên minh châu Âu (EU), công việc của cán bộ Thương vụ không chỉ dừng ở việc theo dõi kim ngạch xuất nhập khẩu hay xúc tiến thương mại.
Theo ông Trần Ngọc Quân, Tham tán Thương mại Việt Nam tại Bỉ và EU, cùng với vai trò mở cửa thị trường, ngoại giao phòng vệ thương mại đang trở thành nhiệm vụ ngày càng quan trọng. Các Thương vụ không chỉ đóng vai trò "tai mắt thị trường", theo dõi diễn biến chính sách mà còn phát hiện sớm những dấu hiệu, những thay đổi chính sách của nước sở tại để kịp thời tham mưu cho Bộ Công Thương và cảnh báo doanh nghiệp. Chính nhờ đó, thông tin từ thị trường sở tại được chuyển tải nhanh chóng, đa chiều đến cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp.
Thực tế, chính sự tăng trưởng mạnh của xuất khẩu Việt Nam vào EU cũng kéo theo áp lực phòng vệ thương mại ngày càng lớn. Chỉ trong bốn tháng đầu năm 2026, thương mại hai chiều Việt Nam - EU đạt 28,8 tỷ EUR, trong đó Việt Nam xuất siêu tới khoảng 21,2 tỷ EUR. Đây vừa là thành quả, vừa là dấu hiệu cho thấy nhiều ngành hàng Việt Nam sẽ ngày càng nằm trong "tầm ngắm" của các cơ chế bảo hộ thương mại.
Vì vậy, công việc của Thương vụ không phải chờ đến khi một quyết định điều tra được ban hành.
Ngay khi EU khởi xướng điều tra tự vệ đối với thép điện định hướng dạng hạt (GOES), điều tra chống bán phá giá đối với ống đồng hay tiếp tục điều tra đối với thép cán nguội của Việt Nam, các thông tin đã được cập nhật, phân tích và chuyển về trong nước để doanh nghiệp có thêm thời gian chuẩn bị phương án ứng phó. Khi phát sinh vụ việc liên quan đến cá ngừ phi lê, Thương vụ Việt Nam tại Bỉ và EU cũng chủ động báo cáo Bộ Công Thương, đồng thời trao đổi với phía EU nhằm bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của doanh nghiệp Việt Nam.
Quan trọng hơn, những gì Thương vụ theo dõi hiện nay không chỉ là các vụ kiện chống bán phá giá truyền thống.
Các quy định mới về dư lượng tối đa đối với thực phẩm, việc mở rộng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), quy định chống phá rừng (EUDR), cùng nguy cơ gian lận xuất xứ... đều được nhận diện từ rất sớm để doanh nghiệp có thời gian chuẩn bị hồ sơ chứng minh nguồn gốc, phát thải và quy trình sản xuất trước khi các quy định chính thức có hiệu lực.
Đó chính là giá trị lớn nhất của một "trạm cảnh báo sớm": giúp doanh nghiệp thay đổi trước khi bị buộc phải thay đổi.
Nếu Brussels là nơi theo dõi những thay đổi chính sách của châu Âu thì tại Washington, nhịp làm việc cũng căng thẳng không kém.
Trên màn hình máy tính của Tham tán Thương mại Đỗ Ngọc Hưng, các cổng thông tin của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC), Ủy ban Thương mại quốc tế Hoa Kỳ (USITC) hay Cơ quan Hải quan và Bảo vệ biên giới Hoa Kỳ gần như luôn được mở sẵn. Chỉ một thông báo mới xuất hiện cũng có thể khiến kế hoạch làm việc của cả ngày thay đổi.
Theo ông Đỗ Ngọc Hưng, các công cụ phòng vệ thương mại hiện nay đã vượt xa phạm vi chống bán phá giá hay chống trợ cấp. Quy định về xuất xứ, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, lao động... đều có thể trở thành rào cản thương mại mới. Vì vậy, nếu không theo dõi thường xuyên, doanh nghiệp rất dễ rơi vào thế bị động.
Nhớ lại quá trình theo dõi vụ rà soát hành chính thuế chống bán phá giá đối với mật ong Việt Nam, Tham tán thương mại Đỗ Ngọc Hưng cho biết, khi Bộ Thương mại Hoa Kỳ phát hành bảng câu hỏi điều tra, công việc của Thương vụ gần như bước vào giai đoạn cao điểm. Những cuộc trao đổi giữa Thương vụ, Cục Phòng vệ thương mại, doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng và các đơn vị tư vấn pháp lý diễn ra liên tục để rà soát số liệu, chuẩn bị hồ sơ, giải trình và cập nhật tiến độ vụ việc.
"Nhiều người chỉ nhìn thấy kết quả cuối cùng khi mức thuế được công bố, nhưng thực ra, lúc đó phần lớn công việc đã hoàn thành từ nhiều tháng trước. Nếu đợi đến khi có kết luận mới bắt đầu xử lý thì cơ hội bảo vệ doanh nghiệp gần như không còn", ông Hưng chia sẻ.
Ông Hưng cười khi nhắc đến những bản cảnh báo chỉ vỏn vẹn vài trang giấy "Để viết được chừng ấy, có khi chúng tôi mất hàng tháng đến cả năm trời". Đằng sau mỗi bản tin ngắn là nhiều ngày đọc tài liệu, đối chiếu quy định, làm việc với cơ quan điều tra, trao đổi với doanh nghiệp và kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn để bảo đảm những khuyến nghị đưa ra có cơ sở và sát với thực tiễn.
Theo Thương vụ, Hoa Kỳ đang tiếp tục mở rộng rà soát chính sách thương mại đối với hàng hóa Việt Nam và nhiều nước khác. Một trong những tín hiệu cần được theo dõi sát sao nhất hiện nay là nguy cơ điều tra đối với ngành thủy sản.
“Đã xuất hiện những kiến nghị từ các tổ chức ngành hàng và một số nghị sĩ Hoa Kỳ đề nghị Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) xem xét điều tra các hành vi thương mại không công bằng trong lĩnh vực này”, Tham tán thương mại Đỗ Ngọc Hưng thông tin và khuyến nghị, thủy sản là nhóm hàng xuất khẩu quan trọng hàng đầu của Việt Nam, vì vậy cần theo dõi sát sao vụ việc này.
Một điều thú vị là vai trò "cảnh báo sớm" không chỉ thể hiện ở các thị trường thường xuyên xảy ra điều tra phòng vệ thương mại.
Tại Singapore, theo ông Cao Xuân Thắng, câu hỏi mà doanh nghiệp gửi tới Thương vụ đã thay đổi đáng kể. Nếu trước đây doanh nghiệp quan tâm thị trường nào còn dư địa hay nên tìm đối tác ở đâu thì nay điều họ muốn biết lại là quy định mới có ảnh hưởng gì, tiêu chuẩn nào sắp áp dụng và còn bao lâu nữa sẽ có hiệu lực.
Sự thay đổi ấy phản ánh xu hướng chung của thương mại toàn cầu, khi cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào các tiêu chuẩn xanh, môi trường, lao động, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững.
Nhiều lần, ngay sau khi cơ quan quản lý Singapore hoặc các đối tác quốc tế công bố dự thảo chính sách mới, Thương vụ đã chủ động tổng hợp, phân tích và gửi khuyến nghị về trong nước trước cả khi doanh nghiệp đặt câu hỏi. Theo ông Cao Xuân Thắng, nếu doanh nghiệp tiếp cận thông tin ngay từ giai đoạn lấy ý kiến, chi phí thích ứng sẽ thấp hơn rất nhiều so với việc chờ đến khi quy định có hiệu lực. Đó chính là khác biệt giữa xử lý sự cố và quản trị rủi ro.
Nếu các bản cảnh báo là phần việc diễn ra trong âm thầm thì những vụ việc phát sinh trên thực địa lại cho thấy rõ hơn vai trò kết nối của hệ thống Thương vụ.
Cuối tháng 5/2025, gần 500 container chè của Việt Nam mắc kẹt tại cảng Karachi sau khi phía Pakistan thay đổi cách áp mã HS đối với mặt hàng này. Hàng hóa không thể thông quan, chi phí lưu bãi, lưu container tăng lên từng ngày, nguy cơ vi phạm hợp đồng hiện hữu.
Trong tình huống đó, Thương vụ Việt Nam tại Pakistan liên tục làm việc với Bộ Thương mại Pakistan, cơ quan hải quan, cảng vụ, Hiệp hội Chè Pakistan, Đại sứ quán Việt Nam cùng các doanh nghiệp hai nước để xác định nguyên nhân và tìm giải pháp tháo gỡ.
Ở trong nước, Cục Xuất nhập khẩu, Cục Phòng vệ thương mại và Hiệp hội Chè Việt Nam cũng liên tục trao đổi với Thương vụ để cập nhật diễn biến. Hàng chục cuộc họp trực tuyến, thư điện tử và các cuộc trao đổi khẩn diễn ra liên tục giữa hai đầu cầu, giúp khoảng cách địa lý hơn 4.000 km gần như được xóa nhòa.
Sau nhiều vòng làm việc, phía Pakistan thống nhất xem xét lại việc áp mã HS, các lô hàng lần lượt được thông quan và hoạt động xuất khẩu dần trở lại bình thường. Nhưng theo những người trong cuộc, điều quan trọng hơn cả là nhiều vướng mắc đã được phát hiện và xử lý ngay từ khi mới phát sinh, không để kéo dài thành một tranh chấp thương mại lớn.
Tinh thần ấy cũng được ông Đỗ Ngọc Hưng khẳng định khi nói về các vụ điều tra tại Hoa Kỳ: mỗi vụ việc đều đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý, luật sư và Thương vụ.
Những nỗ lực ấy đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục được hưởng mức thuế chống bán phá giá thấp hoặc bằng 0 đối với cá tra phi lê đông lạnh; thuế chống bán phá giá đối với mật ong giảm mạnh so với mức sơ bộ; một số vụ điều tra chống lẩn tránh thuế đối với tủ gỗ được Hoa Kỳ chấm dứt. Tại Mexico, sự phối hợp giữa Bộ Công Thương và Thương vụ Việt Nam tại Mexico cũng góp phần tháo gỡ lệnh tạm dừng nhập khẩu đối với hai doanh nghiệp thép, giúp các lô hàng trị giá khoảng 73 triệu USD được thông quan.
Hiệu quả ấy còn được phản ánh qua những con số. Các biện pháp phòng vệ thương mại đã góp phần bảo vệ quy mô sản xuất ước khoảng 600.000 tỷ đồng, duy trì việc làm cho hơn 56.000 lao động trực tiếp cùng hàng trăm nghìn lao động trong các ngành liên quan. Riêng lĩnh vực mía đường, các biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp đã góp phần bảo vệ sinh kế của khoảng 225.000 hộ trồng mía.
Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của hệ thống Thương vụ không chỉ được đo bằng số vụ việc được xử lý hay số lô hàng được thông quan.
Giá trị ấy nằm ở những bản cảnh báo được gửi đi đúng thời điểm, những quy định được phân tích ngay từ khi còn ở dạng dự thảo, những cuộc trao đổi liên tục với cơ quan điều tra sở tại, những bộ hồ sơ được chuẩn bị kỹ lưỡng và sự phối hợp chặt chẽ với Cục Phòng vệ thương mại, các hiệp hội ngành hàng cùng cộng đồng doanh nghiệp.
Đó là một quá trình âm thầm nhưng bền bỉ, giúp doanh nghiệp có thêm thời gian chuẩn bị, điều chỉnh chiến lược sản xuất, hoàn thiện hồ sơ và thích ứng với những thay đổi của thị trường trước khi rủi ro trở thành hiện thực. Nói cách khác, Thương vụ không chỉ là lực lượng hỗ trợ khi doanh nghiệp bị kiện, mà đã trở thành "lá chắn từ sớm, từ xa" trên mặt trận phòng vệ thương mại.
Tại buổi làm việc với Cục Phòng vệ thương mại và Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia ngày 11/6, Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng yêu cầu khẩn trương nghiên cứu, xây dựng Luật Phòng vệ thương mại và hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành, đồng thời hoàn thiện mô hình quản trị phù hợp với yêu cầu phát triển mới của đất nước. Bộ trưởng cũng chỉ đạo Cục Phòng vệ thương mại chủ động đánh giá hiệu quả các biện pháp đang được Việt Nam áp dụng, tăng cường theo dõi tình hình nhập khẩu, hoạt động của doanh nghiệp FDI và các dấu hiệu bất thường trong thương mại quốc tế để kịp thời tham mưu, hoàn thiện chính sách.
Những chỉ đạo của Bộ trưởng Lê Mạnh Hùng không chỉ đặt ra yêu cầu đổi mới đối với cơ quan quản lý trong nước, mà còn mở ra một trọng trách lớn đối với hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài. Trong giai đoạn phát triển mới, khi mục tiêu tăng trưởng cao gắn với hội nhập sâu rộng được xác lập, công tác phòng vệ thương mại không còn đơn thuần là xử lý các vụ việc phát sinh, mà đã trở thành một cấu phần quan trọng của năng lực quản trị kinh tế đối ngoại quốc gia.
Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng tại buổi làm việc với Cục Phòng vệ thương mại và Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia ngày 11/6.
Trong bối cảnh chủ nghĩa bảo hộ gia tăng, các biện pháp phòng vệ thương mại và rào cản kỹ thuật được áp dụng ngày càng rộng và phức tạp, hệ thống Thương vụ đang chuyển mạnh từ vai trò “xúc tiến thương mại truyền thống” sang vai trò “ngoại giao phòng vệ thương mại”. Ở đó, các Thương vụ không chỉ mở đường cho hàng hóa Việt Nam thâm nhập thị trường mà còn chủ động nhận diện rủi ro, cảnh báo sớm và góp phần bảo vệ lợi ích hợp pháp của Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam trên các thị trường quốc tế.
Khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng cao và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, mỗi Thương vụ không chỉ là một điểm kết nối thương mại ở nước ngoài, mà còn là một “đại diện ngoại giao kinh tế” trên mặt trận phòng vệ thương mại. Năng lực cảnh báo sớm, khả năng vận động chính sách và mức độ đồng hành cùng doanh nghiệp của hệ thống Thương vụ sẽ ngày càng trở thành yếu tố quyết định để hàng hóa Việt Nam đi xa hơn, vững vàng hơn trên thị trường quốc tế.
Còn nữa....