Nhằm trao đổi thêm những giải pháp tháo gỡ khó khăn cho ngành Da - Giày Việt Nam, phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Diệp Thành Kiệt - Phó Chủ tịch Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO).
Việt Nam có lợi thế trong tái cấu trúc chuỗi cung ứng da giày
- Chuỗi cung ứng da giày toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ. Theo ông, Việt Nam đang đứng ở đâu trong sự dịch chuyển này? Đâu là những lợi thế và điểm yếu lớn nhất cần khắc phục để duy trì vai trò trong chuỗi sản xuất da giày khu vực và toàn cầu?
Ông Diệp Thành Kiệt: Sự chuyển dịch chuỗi cung ứng đã diễn ra từ khá lâu, đặc biệt sau đại dịch COVID-19, khi các chuỗi cung ứng bị gián đoạn. Từ đó, các chuỗi cung ứng lớn trên toàn cầu, trong đó có ngành giày dép, bắt đầu tái cấu trúc và không còn muốn tập trung sản xuất tại một hoặc hai quốc gia như trước.
Quá trình này ngày càng rõ nét hơn trong bối cảnh cạnh tranh giữa các nền kinh tế lớn, đặc biệt là Hoa Kỳ và Trung Quốc. Các doanh nghiệp không muốn tập trung chuỗi cung ứng vào một quốc gia, nhất là Trung Quốc.
Trong xu hướng này, ngành giày dép Việt Nam có nhiều lợi thế. Phần lớn hoạt động sản xuất giày dép hiện tập trung tại châu Á. Ngoài Trung Quốc, Ấn Độ là nước sản xuất lớn thứ hai và Việt Nam đứng thứ ba. Tuy nhiên, Ấn Độ chủ yếu phục vụ thị trường nội địa, vì vậy Việt Nam trở thành địa điểm được nhiều chuỗi cung ứng lựa chọn.
Ông Diệp Thành Kiệt - Phó Chủ tịch Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO).
Bên cạnh đó, Việt Nam nằm gần Trung Quốc, nguồn cung nguyên phụ liệu lớn; người lao động Việt Nam khéo léo và nguồn lao động tương đối dồi dào. Đây là những lợi thế không chỉ đối với ngành da giày mà còn với nhiều ngành sản xuất khác.
Tuy nhiên, một số điểm yếu cũng ngày càng bộc lộ rõ. Trước hết, lợi thế về chi phí nhân công đang giảm dần. Đời sống người dân được cải thiện, lương tối thiểu tăng lên, do đó sức cạnh tranh về chi phí và nguồn nhân công không còn như trước. Đồng thời, nhiều ngành khác, kể cả công nghệ cao, đang gia tăng đầu tư và thu hút lao động, tạo thêm áp lực đối với nguồn nhân lực.
Một điểm yếu lớn khác là nguồn nguyên liệu, bởi phần lớn nguyên liệu vẫn phải nhập khẩu để phục vụ sản xuất, chế biến. Chính phủ đã có những chính sách khuyến khích đầu tư vào thượng nguồn và nguồn nguyên liệu trong nước đã phát triển, nhưng vẫn chưa đủ.
Ngoài ra, năng lực quản trị và tự động hóa cũng là những điểm cần tiếp tục cải thiện. Thời gian gần đây đã có những chuyển biến khá mạnh, công nghệ tại Việt Nam cũng phát triển, nhưng mức độ hiện nay vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu.
Quan trọng hơn, điểm yếu lớn nhất nằm ở mô hình kinh doanh. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn tương đối an tâm với phương thức gia công, trong đó khách hàng cung cấp phần lớn các yếu tố đầu vào. Phương thức này giúp doanh nghiệp ít chịu rủi ro hơn, chẳng hạn không phải bỏ vốn mua nguyên liệu, nhưng lại hạn chế khả năng nâng cao giá trị gia tăng.
Đây là những vấn đề lớn mà ngành da giày Việt Nam cần giải quyết trong giai đoạn tới.
Nút thắt nguyên phụ liệu và bài toán nâng tỷ lệ nội địa hóa
- Tỷ lệ nội địa hóa và năng lực cung ứng nguyên phụ liệu trong nước là vấn đề được đặt ra nhiều năm. Theo ông, đâu là những “mắt xích” quan trọng nhất cần củng cố để hình thành chuỗi sản xuất trong nước có tính liên kết và giá trị gia tăng cao hơn?
Ông Diệp Thành Kiệt: Trước hết phải nhìn từ điều kiện phát triển chung của đất nước. Điều này không chỉ liên quan đến ngành da giày mà còn với nhiều ngành xuất khẩu khác.
Với nhiều ngành công nghiệp, trong điều kiện Việt Nam mới phát triển mạnh trong khoảng trên dưới 30 năm, chúng ta bắt đầu từ những khâu đơn giản nhất là sản xuất, sau đó mới từng bước mở rộng sang phát triển nguồn nguyên liệu. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, Việt Nam không thể đi với tốc độ bình thường như các quốc gia đi trước, chẳng hạn Hàn Quốc hay Trung Quốc, mà phải đẩy nhanh hơn quá trình này.
Yếu tố thứ hai là quy mô thị trường. Muốn phát triển nguồn nguyên liệu phải có mức tiêu thụ đủ lớn để hình thành quy mô cho các nhà máy. Nếu đầu tư nhà máy nhưng lượng tiêu thụ quá thấp thì chi phí đầu tư sẽ lớn và khó mang lại hiệu quả.
Thứ ba, phần lớn hoạt động của ngành thời trang, dệt may và da giày Việt Nam hướng đến xuất khẩu. Trước đây, khách hàng thường chỉ định nguồn nguyên liệu từ Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc các quốc gia khác. Muốn khách hàng chuyển sang sử dụng nguyên liệu sản xuất tại Việt Nam, doanh nghiệp trong nước phải chứng minh được khả năng cung ứng với giá cạnh tranh, chất lượng đáp ứng yêu cầu và thỏa mãn nhiều tiêu chuẩn khác.
Đây là một quá trình cần thời gian bởi để thay đổi nguồn cung, các khách hàng lớn phải đánh giá lại toàn bộ các yếu tố liên quan. Do đó, không phải khi chúng ta có nguyên liệu trong nước thì ngay lập tức khách hàng sẽ chuyển sang sử dụng.
Bên cạnh đó, đầu tư vào sản xuất nguyên liệu khác rất nhiều so với đầu tư vào khâu chế biến sản phẩm. Sản xuất nguyên liệu đòi hỏi vốn lớn hơn, thời gian thu hồi vốn lâu hơn và yêu cầu công nghệ cao hơn.
Ví dụ, khi đầu tư một nhà máy dệt, nhuộm hoặc thuộc da, nếu công nghệ thay đổi thì việc chuyển đổi sẽ khó khăn do quy mô vốn đầu tư lớn. Trong khi đó, với nhà máy sản xuất giày hoặc may mặc, khi công nghệ thay đổi, doanh nghiệp có thể đầu tư máy móc mới với chi phí thấp hơn. Đây cũng là yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển công nghiệp nguyên phụ liệu.
Một vấn đề khác là chính sách khuyến khích đầu tư vào thượng nguồn. Chính phủ đã có các chính sách trong lĩnh vực này.
Tuy nhiên, có thể doanh nghiệp chưa nắm bắt đầy đủ chính sách hoặc các đơn vị phụ trách triển khai chưa giúp doanh nghiệp hiểu hết những cơ chế hiện có. Đồng thời, để phát triển được chuỗi cung ứng nguyên liệu trong nước cần có sự vận hành đồng bộ giữa các doanh nghiệp. Doanh nghiệp sản xuất trong nước cần chủ động tìm kiếm và sử dụng nguồn cung nguyên liệu nội địa.
Việc sử dụng nguồn nguyên liệu đã ổn định từ Trung Quốc hay Hàn Quốc có thể thuận lợi hơn. Trong khi đó, khi chuyển sang nguồn nguyên liệu do nhà máy Việt Nam sản xuất, giai đoạn đầu chắc chắn sẽ có những trở ngại nhất định. Nếu doanh nghiệp sản xuất trong nước không chia sẻ và đồng hành thì ngay cả khi có nhà máy nguyên liệu ở gần, việc hình thành chuỗi cung ứng nội địa cũng rất khó.
Yếu tố quan trọng nhất vẫn là nội lực trong nước. Doanh nghiệp cần đầu tư, nâng cao năng lực quản trị và phát triển được những nguyên liệu phù hợp với yêu cầu của thị trường thế giới. Đồng thời, chính sách phải đủ sức khuyến khích doanh nghiệp đầu tư bởi sản xuất nguyên liệu là hoạt động đầu tư dài hạn, không thể thu hồi vốn trong thời gian 5-7 năm như đầu tư một nhà máy sản xuất giày hay may mặc.
- Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng đặt ra yêu cầu cao về truy xuất nguồn gốc, môi trường, phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội, những yêu cầu này đang tác động như thế nào đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp da giày Việt Nam?
Ông Diệp Thành Kiệt: Đối với ngành giày, trước đây từng có tình trạng một số doanh nghiệp đưa mũ giày, đế giày vào Việt Nam, sau đó chỉ thực hiện công đoạn lắp ráp đơn giản rồi xuất khẩu. Điều này tạo ra hai vấn đề.
Thứ nhất, giá trị tạo ra cho nền kinh tế trong nước không cao. Thứ hai, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro nếu các nước nhập khẩu đánh giá hàm lượng nguyên liệu và hoạt động sản xuất thực hiện tại Việt Nam không đủ.
Chính phủ Việt Nam và Hiệp hội đã có những kiến nghị, giải pháp liên quan và theo tôi, ngành da giày đã thực hiện khá tốt. Hiện nay, ngành không còn nhập mũ giày như trước mà chủ yếu nhập nguyên liệu.
Tuy nhiên, yêu cầu hiện nay ngày càng khắt khe, đặc biệt tại Hoa Kỳ. Trong bối cảnh Hoa Kỳ áp thuế đối với Trung Quốc, họ lo ngại nguyên liệu từ Trung Quốc có thể được đưa sang một số quốc gia, trong đó có Việt Nam. Vì vậy, truy xuất nguồn gốc đang trở thành một trong những yêu cầu rất quan trọng.
Phần lớn doanh nghiệp thực hiện khá tốt yêu cầu này. Về phía Hiệp hội, chúng tôi mong muốn các cơ quan hữu quan, Bộ Công Thương và cơ quan Hải quan tăng cường kiểm soát để bảo đảm ngành da giày nói riêng và các ngành khác nói chung không bị ảnh hưởng bởi những vi phạm về truy xuất nguồn gốc.
Hiện nay, Hoa Kỳ đang tăng cường kiểm tra vấn đề này và một số thị trường khác, đặc biệt là châu Âu, cũng đang thực hiện nghiêm về truy xuất nguồn gốc.
Vấn đề tiếp theo là yêu cầu về sản xuất xanh, sản xuất tuần hoàn. Nhìn chung, các doanh nghiệp da giày đang từng bước đáp ứng những yêu cầu này. Tuy nhiên, việc tuân thủ không chỉ dừng lại ở cam kết mà đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư.
Chẳng hạn, nếu muốn sử dụng nguồn năng lượng xanh, doanh nghiệp phải đầu tư điện áp mái và nhiều hạng mục khác để giảm mức tiêu hao nhiên liệu, thiết bị. Đây là những khoản chi phí đầu tư, hay còn gọi là chi phí tuân thủ.
Bên cạnh đó còn có chi phí kiểm toán, đánh giá để một bên thứ ba xác nhận mức độ tuân thủ của doanh nghiệp. Như vậy, quá trình đáp ứng các tiêu chuẩn mới đều phát sinh chi phí.
Nhìn tổng thể, doanh nghiệp trong ngành đã ý thức được vấn đề này. Ngoài yêu cầu từ khách hàng, Việt Nam cũng đã có luật về môi trường cùng nhiều nghị định, thông tư nhằm thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện tốt hơn các yêu cầu liên quan.
Tuy nhiên, điều cần nhìn nhận là quá trình này đều đòi hỏi chi phí và không thể hoàn thành trong một thời gian quá ngắn.
Chủ động nguyên liệu, chuyển đổi mô hình kinh doanh
- Từ góc độ Hiệp hội, trong 3-5 năm tới, ngành da giày Việt Nam cần ưu tiên giải quyết những vấn đề nào để chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào gia công, đơn hàng và lợi thế chi phí sang mô hình có giá trị gia tăng cao hơn, qua đó giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng?
Ông Diệp Thành Kiệt: Đây là một thách thức rất lớn, không chỉ đối với ngành da giày mà còn với ngành thời trang nói chung và nhiều ngành sản xuất khác.
Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng thế giới thay đổi mạnh, cùng với sự điều chỉnh chính sách của các quốc gia nhập khẩu, có nhiều vấn đề cần được ưu tiên. Theo tôi, có khoảng 4-5 vấn đề cần tập trung giải quyết, chậm nhất trong 5 năm tới. Nếu không giải quyết được trong khoảng thời gian này, ngành có thể gặp nhiều khó khăn.
Ưu tiên số một là chủ động nguồn nguyên liệu. Về phía Hiệp hội, chúng tôi đã có nhiều cuộc họp và xác định những lĩnh vực cần tập trung bởi Việt Nam không thể tự sản xuất 100% nguyên liệu mà vẫn phải chấp nhận nhập khẩu. Thực tế, nhiều quốc gia khác cũng nhập khẩu nguyên liệu phục vụ sản xuất. Vấn đề là phải nhập khẩu như thế nào để có chi phí thấp nhất, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về sản xuất xanh, truy xuất nguồn gốc và những tiêu chuẩn khác.
Chính phủ đã có chiến lược, với sự đề xuất của Hiệp hội và phối hợp của Bộ Công Thương, đặt mục tiêu về tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu ngành da giày đạt 60-65% vào năm 2030. Đây là mục tiêu rất thách thức, nhưng theo tôi, chủ động nguồn nguyên liệu vẫn phải là ưu tiên số một.
Ưu tiên thứ hai là nâng cao trình độ quản trị của doanh nghiệp. Ngành thời trang, dệt may và da giày vốn được xem là những ngành thâm dụng lao động. Vì vậy, cần đẩy mạnh tự động hóa và quản trị số để tiết giảm chi phí nhân công, chi phí quản trị, đồng thời rút ngắn thời gian sản xuất và nâng cao độ chính xác. Doanh nghiệp cần nâng tầm quản trị, đặc biệt là quản trị số và ứng dụng tự động hóa vào hoạt động điều hành.
Ưu tiên thứ ba là đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường thế giới, từ truy xuất nguồn gốc, sản xuất tuần hoàn đến sản xuất xanh. Những yêu cầu này không còn dừng ở khẩu hiệu mà đã trở thành các quy định tại những thị trường nhập khẩu.
Châu Âu đã có CBAM (Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon - Carbon Border Adjustment Mechanism), trong khi Hoa Kỳ cũng có những quy định rõ ràng liên quan đến truy xuất nguồn gốc và các yêu cầu đối với hoạt động sản xuất. Đây là vấn đề doanh nghiệp phải thực hiện tốt.
Ưu tiên thứ tư là chuyển đổi mô hình kinh doanh. Theo góc nhìn từ Hiệp hội, hiện vẫn có trên 60% doanh nghiệp thực hiện theo phương thức CMT (gia công); trước đây tỷ lệ này khoảng 70-80%.
Doanh nghiệp cần nhanh chóng chuyển từ CMT (gia công) sang FOB (chủ động nguyên phụ liệu và sản xuất), tức là tối thiểu phải có khả năng tự mua nguyên liệu và tổ chức sản xuất, dù nguyên liệu vẫn có thể nhập khẩu và mẫu mã do khách hàng cung cấp.
Bước tiếp theo là ODM (tự thiết kế và sản xuất), tức doanh nghiệp có khả năng tự thiết kế sản phẩm. Theo đánh giá, hiện có khoảng hơn 30% doanh nghiệp Việt Nam có thể tự thiết kế và sử dụng mẫu của mình để chào hàng với khách hàng.
Đối với doanh nghiệp nội địa thì gần như phải thực hiện không chỉ ODM mà còn phát triển thương hiệu của chính mình. Còn với khối doanh nghiệp xuất khẩu, trước hết cần tiến lên ODM, tự thiết kế sản phẩm và hình thành các trung tâm nghiên cứu, R&D. Cao hơn nữa mới là OBM, tức xây dựng thương hiệu riêng.
Đây là khâu khó nhất. Vì vậy, trước mắt, doanh nghiệp cần chuyển từ CMT sang FOB, sau đó từng bước tiến lên ODM, nâng cao khả năng tự thiết kế sản phẩm.
Có thể vẫn còn nhiều vấn đề khác, nhưng đây là bốn trọng tâm ngành da giày cần ưu tiên trong thời gian tới.
Xin cảm ơn ông!