Sản xuất và tiêu dùng bền vững đang ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng đối với doanh nghiệp, nhất là trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu, nhà nhập khẩu, ngân hàng, quỹ đầu tư và người tiêu dùng đặt ra yêu cầu cao hơn về môi trường, phát thải, truy xuất nguồn gốc và minh bạch dữ liệu.
Xung quanh vấn đề này, phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Phạm Hoài Trung - Chuyên gia ESG, Thẩm định và xác minh trưởng phát thải khí nhà kính.
- Thưa ông, dưới góc nhìn ESG, vì sao sản xuất và tiêu dùng bền vững không còn là lựa chọn tự nguyện, mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với doanh nghiệp hiện nay?
Ông Phạm Hoài Trung: Dưới góc nhìn ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị), sản xuất và tiêu dùng bền vững không còn là một lựa chọn tự nguyện, mà đã trở thành yêu cầu tất yếu vì ba lý do rất rõ: thị trường, pháp lý và năng lực cạnh tranh dài hạn.
Trước đây, doanh nghiệp có thể xem phát triển bền vững là hoạt động thiện chí, làm để xây dựng hình ảnh. Nhưng hiện nay, ESG đã đi vào điều kiện mua hàng, điều kiện tài chính, điều kiện xuất khẩu và điều kiện tồn tại trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Người tiêu dùng, nhà nhập khẩu, ngân hàng, quỹ đầu tư và các tập đoàn lớn không chỉ hỏi doanh nghiệp bán sản phẩm gì, mà còn hỏi sản phẩm đó được tạo ra như thế nào, phát thải bao nhiêu, sử dụng lao động ra sao, có truy xuất nguồn gốc không, có minh bạch dữ liệu hay không.
Đặc biệt, các quy định như CSRD (Báo cáo phát triển bền vững), CBAM (Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon), CSDDD (Chỉ thị Thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp) của châu Âu hay các chuẩn mực công bố khí hậu như IFRS S2 đang làm thay đổi cách doanh nghiệp tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp Việt Nam dù không trực tiếp bị điều chỉnh bởi một số quy định quốc tế, nhưng nếu nằm trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn xuất khẩu thì vẫn phải cung cấp dữ liệu ESG, phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và bằng chứng tuân thủ.
Vì vậy, sản xuất bền vững không chỉ là câu chuyện môi trường, mà là câu chuyện quản trị rủi ro và bảo vệ thị trường. Còn tiêu dùng bền vững tạo ra áp lực ngược lại, buộc doanh nghiệp phải thay đổi mô hình sản xuất, thiết kế sản phẩm, bao bì, năng lượng, nguyên liệu và logistics.
Doanh nghiệp nào chuyển đổi sớm sẽ có lợi thế về chi phí, uy tín, khả năng tiếp cận vốn và khả năng tham gia chuỗi cung ứng quốc tế. Doanh nghiệp chậm chuyển đổi sẽ đối mặt với rào cản kỹ thuật, chi phí carbon, mất đơn hàng và suy giảm niềm tin thị trường.
- Việc chuyển đổi sang mô hình sản xuất sạch hơn, tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và phát triển sản phẩm thân thiện môi trường sẽ mang lại những lợi ích cụ thể nào cho doanh nghiệp, thưa ông?
Ông Phạm Hoài Trung: Việc chuyển đổi sang mô hình sản xuất sạch hơn, tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và phát triển sản phẩm thân thiện môi trường mang lại lợi ích rất cụ thể cho doanh nghiệp, chứ không chỉ là lợi ích về hình ảnh.
Trước hết là lợi ích về chi phí. Khi doanh nghiệp rà soát lại quy trình sản xuất, sử dụng năng lượng, nước, nguyên liệu, bao bì và chất thải, họ sẽ nhìn thấy rất nhiều điểm lãng phí trước đây bị bỏ qua. Tiết kiệm điện, tối ưu hơi, nước, nhiên liệu, giảm hao hụt nguyên liệu, tái sử dụng phụ phẩm, cải tiến bao bì hay giảm tỷ lệ hàng lỗi đều có thể chuyển hóa trực tiếp thành giảm chi phí vận hành. Nói cách khác, sản xuất sạch hơn không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng đầu tư lớn, mà nhiều khi bắt đầu từ quản trị tốt hơn.
Thứ hai là lợi ích về năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh thị trường ngày càng quan tâm đến dấu chân carbon, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn lao động, trách nhiệm môi trường và minh bạch dữ liệu, doanh nghiệp có sản phẩm xanh hơn, quy trình sạch hơn và hệ thống quản trị ESG tốt hơn sẽ dễ tạo niềm tin với khách hàng, nhà nhập khẩu, ngân hàng và nhà đầu tư. Đây là lợi thế cạnh tranh mới, không chỉ dựa trên giá rẻ mà dựa trên chất lượng, độ tin cậy và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Thứ ba là khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Các tập đoàn lớn hiện nay thường yêu cầu nhà cung cấp cung cấp dữ liệu phát thải, chứng minh nguồn nguyên liệu hợp pháp, giảm rủi ro môi trường - xã hội và cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên. Doanh nghiệp nào chuẩn bị sớm sẽ có cơ hội trở thành nhà cung cấp được ưu tiên, giữ được đơn hàng dài hạn và tránh bị loại khỏi chuỗi cung ứng.
Vì vậy, chuyển đổi xanh không nên được nhìn như một khoản chi phí bắt buộc, mà là một khoản đầu tư chiến lược để giảm chi phí, tăng khả năng bán hàng và nâng vị thế của doanh nghiệp trong thị trường tương lai.
- Ở chiều ngược lại, theo quan điểm của ông, tiêu dùng xanh và tiêu dùng bền vững đang tạo sức ép ra sao đối với doanh nghiệp trong việc thay đổi quy trình sản xuất, phân phối, bao bì, nhãn sinh thái và minh bạch thông tin sản phẩm?
Ông Phạm Hoài Trung: Ở chiều ngược lại, tiêu dùng xanh và tiêu dùng bền vững đang tạo ra một sức ép rất lớn đối với doanh nghiệp, bởi người tiêu dùng ngày nay không chỉ quan tâm đến giá cả và chất lượng, mà ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, tác động môi trường và trách nhiệm xã hội của sản phẩm.
Trước hết, sức ép này buộc doanh nghiệp phải thay đổi quy trình sản xuất. Nếu người tiêu dùng ưu tiên sản phẩm ít phát thải, tiết kiệm tài nguyên, an toàn cho sức khỏe và ít gây ô nhiễm, thì doanh nghiệp không thể tiếp tục sản xuất theo cách cũ. Họ phải rà soát lại nguyên liệu đầu vào, năng lượng sử dụng, hóa chất, nước, chất thải, khí thải và toàn bộ vòng đời sản phẩm.
Thứ hai, tiêu dùng xanh tác động trực tiếp đến khâu phân phối và logistics. Người tiêu dùng và nhà bán lẻ ngày càng quan tâm đến việc sản phẩm được vận chuyển ra sao, có tối ưu quãng đường không, có giảm bao bì không, có sử dụng vật liệu tái chế hoặc tái sử dụng được không. Điều này khiến doanh nghiệp phải thiết kế lại hệ thống phân phối theo hướng tiết kiệm hơn, minh bạch hơn và ít phát thải hơn.
Thứ ba, bao bì và nhãn sinh thái trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng. Bao bì không chỉ để bảo vệ sản phẩm, mà còn thể hiện cam kết môi trường của doanh nghiệp. Tuy nhiên, doanh nghiệp không thể chỉ “xanh hóa” bằng hình ảnh hay khẩu hiệu. Các tuyên bố như “thân thiện môi trường”, “carbon thấp”, “tái chế được”, “hữu cơ” hay “bền vững” phải có dữ liệu, chứng nhận hoặc bằng chứng đáng tin cậy.
Vì vậy, tiêu dùng xanh đang thúc đẩy doanh nghiệp chuyển từ bán sản phẩm sang bán sự minh bạch. Doanh nghiệp nào cung cấp được thông tin rõ ràng về nguồn gốc, thành phần, phát thải, bao bì và tác động môi trường sẽ tạo được niềm tin. Ngược lại, doanh nghiệp thiếu minh bạch hoặc có dấu hiệu “greenwashing” (tẩy xanh) sẽ ngày càng gặp rủi ro về uy tín, thị trường và pháp lý.
- Nhiều ý kiến cho rằng sản phẩm xanh còn khó tiếp cận với số đông người tiêu dùng do giá thành cao. Theo ông, cần có cơ chế, chính sách gì để hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và mục tiêu phát triển bền vững?
Ông Phạm Hoài Trung: Đúng là hiện nay nhiều sản phẩm xanh vẫn có giá thành cao hơn sản phẩm thông thường, nhất là ở giai đoạn đầu khi doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ sạch, nguyên liệu tốt hơn, chứng nhận, bao bì thân thiện môi trường và hệ thống truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, không nên nhìn sản phẩm xanh chỉ dưới góc độ “đắt hơn”, mà cần nhìn vào tổng lợi ích dài hạn: an toàn hơn cho người tiêu dùng, giảm chi phí môi trường cho xã hội và tạo động lực đổi mới cho doanh nghiệp.
Để hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp, người tiêu dùng và mục tiêu phát triển bền vững, theo tôi cần có một số nhóm chính sách đồng bộ.
Thứ nhất là chính sách hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi. Nhà nước có thể hỗ trợ tín dụng xanh, ưu đãi thuế, hỗ trợ đổi mới công nghệ, tiết kiệm năng lượng, kinh tế tuần hoàn, nhãn sinh thái và truy xuất nguồn gốc. Khi chi phí chuyển đổi của doanh nghiệp giảm xuống, giá sản phẩm xanh cũng sẽ có điều kiện giảm theo.
Thứ hai là chính sách tạo cầu thị trường. Mua sắm công xanh là một công cụ rất quan trọng. Nếu cơ quan nhà nước, trường học, bệnh viện, doanh nghiệp lớn ưu tiên sử dụng sản phẩm xanh, thị trường sẽ có quy mô đủ lớn để doanh nghiệp sản xuất với chi phí thấp hơn.
Thứ ba là minh bạch thông tin và chống “greenwashing”. Người tiêu dùng cần biết vì sao sản phẩm xanh có giá cao hơn: nguyên liệu tốt hơn, phát thải thấp hơn, bao bì tái chế được hay quy trình sản xuất sạch hơn. Các tuyên bố xanh phải có tiêu chí rõ ràng, có kiểm chứng, tránh tình trạng quảng cáo xanh nhưng không có bằng chứng.
Thứ tư là hỗ trợ người tiêu dùng tiếp cận sản phẩm xanh thông qua truyền thông, giáo dục tiêu dùng bền vững, khuyến khích hệ thống bán lẻ dành không gian cho sản phẩm xanh và từng bước đưa sản phẩm xanh vào đời sống hằng ngày.
Khi chính sách được thiết kế đúng, sản phẩm xanh sẽ không còn là lựa chọn xa xỉ, mà trở thành lựa chọn phổ thông, hợp lý và có lợi cho cả doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội.
- Từ kinh nghiệm tư vấn ESG cho doanh nghiệp, theo ông Việt Nam cần ưu tiên những giải pháp nào để sản xuất và tiêu dùng bền vững thực sự đi vào đời sống, thay vì chỉ dừng ở khẩu hiệu hoặc các chương trình truyền thông?
Ông Phạm Hoài Trung: Từ kinh nghiệm tư vấn ESG cho doanh nghiệp, tôi cho rằng để sản xuất và tiêu dùng bền vững thực sự đi vào đời sống, chúng ta cần kết hợp đồng thời hai hướng: một là chính sách tạo môi trường thuận lợi, hai là năng lực triển khai thực chất bên trong doanh nghiệp.
Ở cấp doanh nghiệp, ESG không nên được hiểu là một phong trào truyền thông, mà phải được tiếp cận như một hệ thống quản trị. Doanh nghiệp cần bắt đầu từ việc xác định rõ bối cảnh hoạt động, ngành nghề, thị trường, yêu cầu pháp lý, yêu cầu của khách hàng, nhà nhập khẩu, ngân hàng, nhà đầu tư, người lao động và cộng đồng. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp phải gắn ESG với chiến lược kinh doanh, chiến lược phát triển dài hạn và có cam kết rõ ràng từ lãnh đạo cao nhất.
Tiếp theo, doanh nghiệp cần đánh giá hiện trạng về năng lượng, nước, nguyên liệu, phát thải khí nhà kính, chất thải, lao động, an toàn, quản trị dữ liệu và tuân thủ pháp luật. Từ hiện trạng này, doanh nghiệp phải phân tích khoảng cách giữa năng lực hiện tại và mục tiêu mong muốn. Việc làm ESG không thể làm theo phong trào hoặc làm tất cả cùng lúc, mà cần xác định các chủ đề trọng yếu, thứ tự ưu tiên, tiêu chuẩn áp dụng, mức độ công nhận của chứng nhận, nhãn sinh thái hoặc hệ thống báo cáo phù hợp. Trong quá trình này, việc làm việc với các đơn vị tư vấn có uy tín, có kinh nghiệm thực tiễn là rất quan trọng để tránh đi sai hướng, tốn chi phí nhưng không tạo ra giá trị.
Ở cấp chính sách, Nhà nước cần chuẩn hóa tiêu chí về sản phẩm xanh, sản xuất sạch hơn, tiêu dùng bền vững; đồng thời thúc đẩy tín dụng xanh, ưu đãi thuế, hỗ trợ đổi mới công nghệ, kiểm toán năng lượng, kiểm kê và quản lý giảm phát thải khí nhà kính, truy xuất nguồn gốc và kinh tế tuần hoàn. Bên cạnh đó, mua sắm công xanh, hệ thống bán lẻ xanh và cơ chế chống “greenwashing” cũng rất cần thiết để tạo cầu thị trường và bảo vệ niềm tin người tiêu dùng.
Tóm lại, muốn sản xuất và tiêu dùng bền vững đi vào đời sống, cần có một hệ sinh thái đồng bộ: chính sách rõ ràng, thị trường có động lực, người tiêu dùng có thông tin minh bạch, và doanh nghiệp có hệ thống quản trị đủ mạnh để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao từ thị trường, chuỗi cung ứng và cơ quan quản lý.
- Xin cảm ơn ông!