Đóng

Sau dấu mốc xăng E10 toàn quốc, bài toán nguồn cung ethanol ra sao?

Áp dụng xăng E10 toàn quốc từ 1/6/2026 đánh dấu bước chuyển lớn về năng lượng. Đây là nền móng để Việt Nam giải bài toán tự chủ nguồn cung và hạ tầng trước khi lên E20.

Tư duy chuyển đổi năng lượng dài hạn

Việc triển khai xăng sinh học E10 trên phạm vi toàn quốc từ ngày 1/6 được xem là bước đi mới trong chiến lược phát triển năng lượng xanh của Việt Nam sau nhiều năm vận hành xăng E5 ở quy mô hạn chế. Theo Thông tư số 50/2025/TT-BCT của Bộ Công Thương, từ ngày 1/6/2026, xăng không chì theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hiện hành phải được phối trộn thành xăng E10 để sử dụng cho động cơ xăng trên toàn quốc. Song song với đó, xăng ESRON92 tiếp tục được phép lưu hành đến hết ngày 31/12/2030.

Việc triển khai xăng sinh học E10 trên phạm vi toàn quốc từ ngày 1/6 được xem là bước đi mới trong chiến lược phát triển năng lượng xanh. Ảnh minh họa

Việc đưa ra mốc triển khai bắt buộc cho thấy định hướng phát triển nhiên liệu sinh học đã bước sang giai đoạn mới với yêu cầu đồng bộ hơn đối với toàn bộ thị trường năng lượng giao thông. Đây cũng là một trong những bước đi nhằm hiện thực hóa mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và hướng tới phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là yếu tố linh hoạt vẫn được đặt lên hàng đầu. Trong quá trình triển khai, Bộ Công Thương được phép xem xét điều chỉnh tỷ lệ phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống cũng như bổ sung các chủng loại xăng phù hợp tùy theo diễn biến thực tế của thị trường, công nghệ và năng lực cung ứng.

Cách tiếp cận này cho thấy định hướng điều hành theo hướng thận trọng nhưng chủ động. Mục tiêu chuyển đổi năng lượng được xác định rõ, song không đặt nặng yếu tố áp đặt cứng nhắc mà ưu tiên tạo độ thích nghi cho doanh nghiệp, hạ tầng và người tiêu dùng.

Ở góc độ chiến lược, E10 không đơn thuần là một loại nhiên liệu mới mà còn là phép thử đối với toàn bộ hệ sinh thái năng lượng giao thông trong giai đoạn chuyển đổi xanh. Từ năng lực phối trộn ethanol, hệ thống kho bể, công nghệ lưu trữ cho tới khả năng chấp nhận của thị trường đều sẽ được kiểm chứng trong quá trình vận hành thực tế.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, phần lớn các quốc gia đều lựa chọn lộ trình tăng dần tỷ lệ ethanol thay vì chuyển đổi đột ngột. Với Việt Nam, E10 hiện được xem là bước đệm trước khi tiến tới các chuẩn nhiên liệu có tỷ lệ ethanol cao hơn như E15 hoặc E20. Tuy nhiên, bài học từ quá trình triển khai xăng E5 cho thấy, việc mở rộng nhiên liệu sinh học chỉ có thể thành công khi thị trường đạt được sự đồng thuận về kỹ thuật, tâm lý tiêu dùng và tính ổn định nguồn cung.

Chính vì vậy, định hướng phát triển nhiên liệu sinh học đang được xây dựng theo nguyên tắc đi từng bước chắc chắn. Thay vì tăng nhanh tỷ lệ ethanol bằng mọi giá, cơ quan quản lý ưu tiên bảo đảm ổn định thị trường, an ninh năng lượng và khả năng vận hành thực tế của hệ thống.

Điều này cũng được thể hiện ở cách tiếp cận đối với nhiên liệu diesel sinh học B5 và B10. Trong thời gian chưa áp dụng bắt buộc đối với động cơ diesel, Nhà nước khuyến khích các tổ chức, cá nhân tham gia sản xuất, phối trộn, kinh doanh và sử dụng B5, B10 trên cơ sở tự nguyện. Việc chưa áp dụng cơ chế bắt buộc phản ánh quan điểm đánh giá đầy đủ độ chín của thị trường trước khi mở rộng quy mô, tránh tạo áp lực quá lớn lên chuỗi cung ứng và hệ thống phân phối trong giai đoạn đầu chuyển đổi.

Trong dài hạn, lộ trình từ E10 lên E15 rồi E20 được xem là xu thế khó đảo ngược khi yêu cầu giảm phát thải ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, lộ trình này sẽ không thể chỉ dựa trên quyết tâm chính sách mà cần được bảo đảm bằng năng lực công nghiệp thực tế, hạ tầng kỹ thuật đồng bộ và sự đồng thuận của xã hội.

Điều kiện tiên quyết tiến tới E15 và E20

Nếu E10 là bước khởi động cho quá trình chuyển đổi nhiên liệu xanh, việc tiến lên E15 hoặc E20 sẽ đòi hỏi năng lực vận hành ở mức cao hơn đáng kể. Các phân tích kỹ thuật hiện nay cho thấy, Việt Nam vẫn cần thêm thời gian để hoàn thiện những điều kiện nền tảng trước khi xem xét mở rộng tỷ lệ ethanol trong xăng thương mại.

Theo tiêu chí đánh giá cho lộ trình nhiên liệu sinh học, cần có các điều kiện quan trọng cần được đáp ứng trước khi triển khai các dòng xăng có hàm lượng ethanol cao hơn. Trong đó, điều kiện đầu tiên là E10 phải vận hành ổn định liên tục trong ít nhất 24 tháng để cơ quan quản lý và doanh nghiệp thu thập dữ liệu về kỹ thuật vận hành, mức tiêu hao nhiên liệu, khả năng tương thích động cơ và phản ứng của thị trường.

Do E10 mới chính thức triển khai toàn quốc từ ngày 1/6/2026, phải tới khoảng giữa năm 2028 Việt Nam mới có đủ dữ liệu thực tế đầu tiên để đánh giá toàn diện hiệu quả vận hành của loại nhiên liệu này. Khoảng thời gian "thử tải" kéo dài hai năm được xem là cần thiết nhằm giảm thiểu rủi ro nếu nâng tỷ lệ ethanol quá sớm, đồng thời tạo thêm niềm tin cho người tiêu dùng.

Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở năng lực sản xuất ethanol nội địa. Theo tính toán của Bộ Công Thương, khi triển khai xăng E10 trên phạm vi toàn quốc, nhu cầu ethanol nhiên liệu (E100) sẽ vào khoảng 92.000 - 100.000 m3 mỗi tháng. Trong khi đó, tổng sản lượng ethanol trong nước hiện chỉ đáp ứng khoảng 25.000 m3/tháng.

Điều này đồng nghĩa Việt Nam sẽ phải nhập khẩu khoảng 75.000 m3 ethanol mỗi tháng trong ít nhất một năm đầu triển khai E10. Trong khi đó, tiêu chí tối thiểu được đặt ra là phải bảo đảm khả năng tự cung ứng trên 50% nhu cầu ethanol phối trộn.

Khoảng cách này cho thấy, dư địa phát triển còn rất lớn nhưng cũng phản ánh áp lực đầu tư đáng kể đối với ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học. Theo kịch bản lạc quan, Việt Nam có thể đạt ngưỡng tự chủ tối thiểu vào khoảng năm 2030 nếu các nhà máy ethanol được tái cấu trúc và vận hành hiệu quả.

Bài toán nguồn cung không chỉ nằm ở công suất nhà máy mà còn gắn với vùng nguyên liệu, giá thành sản xuất và khả năng cạnh tranh của ethanol nội địa so với hàng nhập khẩu. Vì vậy, quá trình mở rộng nhiên liệu sinh học cần đi kèm chiến lược phát triển chuỗi cung ứng đồng bộ thay vì chỉ tập trung vào khâu tiêu thụ cuối cùng.

Ngoài nguồn cung ethanol, hạ tầng phối trộn và phân phối cũng là điều kiện then chốt. Thị trường vẫn cần thêm thời gian để nâng cấp kho bể, đường ống, hệ thống kiểm soát chất lượng và công nghệ lưu trữ chuyên dụng. Với đặc tính dễ hút ẩm của ethanol, yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống vận hành nhiên liệu sinh học cũng khắt khe hơn so với xăng khoáng truyền thống.

Song song với đó là yêu cầu rà soát dữ liệu về phương tiện đang lưu hành nhằm đánh giá khả năng tương thích của các dòng xe với nhiên liệu ethanol cao hơn. Đây được xem là cơ sở quan trọng để hạn chế tranh cãi kỹ thuật và xây dựng cơ chế bảo vệ người tiêu dùng nếu phát sinh sự cố.

Một điều kiện quan trọng khác là xây dựng cơ chế pháp lý rõ ràng liên quan tới trách nhiệm và bồi thường thiệt hại trong trường hợp phát sinh rủi ro kỹ thuật. Đây được xem là nền tảng cần thiết trước khi xem xét triển khai các chuẩn nhiên liệu như E15 hoặc E20 ở quy mô lớn.

Trong dài hạn, lộ trình nhiên liệu sinh học không chỉ góp phần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch mà còn mở ra cơ hội hình thành ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học quy mô lớn, tạo thêm dư địa cho phát triển nông nghiệp nguyên liệu, công nghiệp chế biến và kinh tế tuần hoàn. E10 vì thế được xem là bước khởi đầu quan trọng trong quá trình tái cấu trúc thị trường nhiên liệu theo hướng xanh hóa và phát thải thấp của Việt Nam.

Lê An