Đất suy thoái nhanh, nguy cơ mất lớp canh tác
Chia sẻ tại hội thảo trực tuyến với chủ đề “Đất đang dần chết: Từ suy thoái sinh thái đến đứt gãy chuỗi giá trị, ý nghĩa với nông nghiệp bền vững, sinh kế cộng đồng và EUDR” diễn ra chiều 5/5, TS. Nguyễn Đình Công (Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc - FAO) dẫn báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, tổng diện tích đất bị thoái hóa tại Việt Nam hiện khoảng 11,8 triệu ha, tương đương gần 1/3 diện tích tự nhiên cả nước. Trong đó, khoảng 1,2 triệu ha đã ở mức thoái hóa nặng.
TS. Tô Xuân Phúc, chuyên gia phân tích chính sách Forest Trends nhận định, giá sản phẩm tạo ra từ đất chua bao hàm giá trị đất đóng góp vào cơ cấu giá sản phẩm. Ảnh minh họa
Đáng chú ý, diện tích đất sản xuất nông nghiệp bị suy thoái lên tới khoảng 5 triệu ha. So với tổng quỹ đất nông nghiệp khoảng 11,7 triệu ha, con số này tương đương gần 40%, tức gần một nửa diện tích đất canh tác đã bị ảnh hưởng. Bên cạnh đó, khoảng 5 triệu ha đất lâm nghiệp cũng đang trong tình trạng thoái hóa, chiếm khoảng 30%. So với mặt bằng chung của thế giới, mức độ thoái hóa đất tại Việt Nam ở mức cao.
Xét theo phân bố địa lý, trung du và miền núi phía Bắc là khu vực chịu tác động nặng nhất với khoảng 1,4 triệu ha đất thoái hóa. Tiếp đến là Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung, cùng khu vực Tây Nguyên, mỗi vùng khoảng 1,1 triệu ha. Trong khi đó, Đồng bằng sông Cửu Long là khu vực có mức độ suy thoái thấp hơn.
Từ thực tiễn sản xuất, mức độ suy thoái đất được thể hiện rõ nét. Tại Sơn La, với cây ngô trồng trên đất dốc, nếu không áp dụng các biện pháp bảo vệ đất, lượng xói mòn do mưa có thể lên tới 100-150 tấn/ha/năm. Điều này tương đương việc mỗi năm mất khoảng 1-1,5 cm lớp đất mặt, phần đất giàu dinh dưỡng, quyết định trực tiếp đến năng suất cây trồng.
Với tốc độ này, chỉ trong vòng 5-7 năm, lớp đất canh tác có thể suy giảm đáng kể; xa hơn, trong khoảng 30-40 năm, nguy cơ mất hoàn toàn tầng đất mặt là hiện hữu, khi đó chỉ còn lại lớp đá mẹ. Thực tế tại nhiều vùng đồi núi phía Bắc và Tây Nguyên đã xuất hiện những khu vực bị xói mòn nghiêm trọng, trơ sỏi đá, gần như không còn khả năng sản xuất.
Trong khi đó, quá trình hình thành đất diễn ra rất chậm, có thể mất hàng nghìn, thậm chí hàng triệu năm. So sánh với tốc độ xói mòn hiện nay nhanh hơn hàng trăm đến hàng nghìn lần, cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Thoái hóa đất không chỉ là suy giảm chất lượng mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất hoàn toàn tài nguyên.
Nguyên nhân của tình trạng này đến từ cả yếu tố tự nhiên và con người. Trong đó, xói mòn, rửa trôi trên địa hình dốc là tác nhân chính, nhưng bị gia tăng bởi các hoạt động canh tác thiếu bền vững, như cày xới quá mức, không có biện pháp bảo vệ đất, lạm dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật.
Đặt “sức khỏe đất” vào trung tâm chính sách
Thực tế, nông nghiệp Việt Nam đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong nền kinh tế. Ngành không chỉ bảo đảm an ninh lương thực cho khoảng 100 triệu dân, mà còn góp phần vào an ninh lương thực toàn cầu. Kim ngạch xuất nhập khẩu nông, lâm, thủy sản đạt khoảng 70 tỷ USD trong năm vừa qua, khẳng định vị thế của Việt Nam trên thị trường quốc tế. Xét về kinh tế - xã hội, nông nghiệp đóng góp khoảng 12% GDP và tạo việc làm cho khoảng 60% lao động khu vực nông thôn.
Tuy nhiên, để đạt được những thành tựu này, ngành nông nghiệp đã trải qua quá trình phát triển dựa nhiều vào mở rộng diện tích và thâm canh tăng năng suất. Cách tiếp cận này đã mang lại hiệu quả rõ rệt, giúp Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu nông sản lớn. Tuy nhiên, hệ quả là tài nguyên đất bị khai thác quá mức trong thời gian dài, dẫn đến suy thoái ở nhiều khu vực.
Hiện nay, Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao. Theo các chuyên gia, ngành nông nghiệp cần đạt mức tăng trưởng khoảng 5 - 6% để đóng góp vào mục tiêu chung, trong khi mức tăng trưởng hiện nay chỉ khoảng 3 - 4%/năm. Điều này đồng nghĩa ngành phải tăng trưởng gần gấp đôi, lại phải duy trì trong thời gian dài.
Áp lực tăng trưởng trong bối cảnh tài nguyên đất suy giảm đặt ra thách thức lớn. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng bền vững hơn. Theo TS. Nguyễn Đình Công, giải pháp cốt lõi là đưa “sức khỏe đất” vào trung tâm quản lý. Điều này đòi hỏi chuyển từ tư duy coi đất là tài nguyên khai thác sang nhìn nhận đất như một hệ sinh thái sống, có nhiều chức năng: duy trì năng suất, điều tiết nước, bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học và tăng khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.
Để hiện thực hóa, cần hoàn thiện thể chế, tăng cường phối hợp liên ngành giữa nông nghiệp, tài nguyên môi trường, nước, khí hậu… Đồng thời, đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng hệ thống dữ liệu đất đai thống nhất để phục vụ quản lý.
Công tác quy hoạch cần được rà soát, nâng cao tiêu chí bảo vệ đất và tăng cường giám sát thực hiện. Đặc biệt, cần có các quy định chặt chẽ đối với canh tác trên đất dốc, khu vực dễ bị xói mòn nhất.
Bên cạnh đó, cần kiểm soát chặt việc sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật; triển khai các chương trình phục hồi đất suy thoái, đặc biệt tại các khu vực bị ô nhiễm hoặc suy kiệt nghiêm trọng.
Ở góc độ kỹ thuật, cần tăng đầu tư khoa học - công nghệ, hệ thống hóa các giải pháp phù hợp từng vùng sinh thái để nhân rộng. Đồng thời, phát triển thị trường nông sản “xanh”, gắn với tiêu chí bảo vệ đất, nhằm tạo động lực cho người sản xuất thay đổi.
Về tài chính, cần có cơ chế khuyến khích đầu tư vào sử dụng đất bền vững thông qua ưu đãi thuế, tín dụng, hợp tác công - tư và bảo hiểm nông nghiệp. Ngoài ra, việc tận dụng nguồn lực quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi.
TS. Tô Xuân Phúc, chuyên gia phân tích chính sách Forest Trends nhận định, trong nhiều thập kỷ qua, con người đã khai thác đất quá mức mà chưa tính đúng, tính đủ giá trị của tài nguyên này trong sản phẩm. “Đã đến lúc nhìn nhận lại vai trò của đất và hành động ngay, nếu không sẽ quá muộn”, ông Phúc nhấn mạnh.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn quốc tế như EUDR ngày càng khắt khe, yêu cầu cao hơn về tính bền vững và truy xuất nguồn gốc, câu chuyện về đất không còn là nền tảng “hiển nhiên”. Đây đang trở thành yếu tố then chốt, quyết định khả năng duy trì chuỗi giá trị nông sản, bảo đảm sinh kế và tăng trưởng dài hạn của ngành nông nghiệp Việt Nam.
Việc canh tác thâm canh kéo dài, phụ thuộc lớn vào phân bón và hóa chất, cùng với áp lực thị trường đã khiến đất mất đi độ màu mỡ, khả năng giữ nước và chức năng sinh thái vốn có. Suy thoái đất không chỉ là câu chuyện môi trường. Nó tác động trực tiếp đến năng suất dài hạn, sinh kế của nông hộ và ngày càng bộc lộ thành những “điểm nghẽn” trong chuỗi cung ứng.