Không thể chỉ dựa vào lợi thế thuế quan
Sau hơn 6 năm thực thi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA), hàng hóa Việt Nam đã có thêm lợi thế tiếp cận một trong những thị trường có yêu cầu cao nhất thế giới. Tuy nhiên, trong bối cảnh EU liên tục điều chỉnh chính sách thương mại, gia tăng các tiêu chuẩn về môi trường, phát thải, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng, việc duy trì thị phần không còn đơn thuần là câu chuyện tận dụng ưu đãi thuế quan.
Doanh nghiệp Việt Nam đứng trước yêu cầu ngày càng cao tại EU
Thực tế cho thấy, doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ hơn để đáp ứng những tiêu chuẩn mới, nâng cao giá trị gia tăng và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng tại thị trường châu Âu.
Từ góc độ ngành hàng, bà Trang Thu Hà, Chánh Văn phòng Hiệp hội Thép Việt Nam cho biết, EU là thị trường quan trọng của ngành thép Việt Nam, chiếm khoảng 17% tổng lượng thép xuất khẩu trong 9 tháng đầu năm, chỉ đứng sau ASEAN. Ngành thép Việt Nam hiện đứng thứ 10 thế giới về sản xuất thép thô, với sản lượng gần 24 triệu tấn.
Tuy nhiên, để duy trì và cải thiện khả năng tiếp cận thị trường EU, doanh nghiệp thép phải chuẩn bị trước những thay đổi về hạn ngạch nhập khẩu, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), phòng vệ thương mại và quy tắc xuất xứ.
Theo bà Trang Thu Hà, doanh nghiệp cần được hỗ trợ trong quá trình thực hiện kiểm kê phát thải, hài hòa phương pháp tính toán carbon giữa Việt Nam và EU, đồng thời thúc đẩy công nhận các đơn vị thẩm định, kiểm định của Việt Nam. Đặc biệt, cần nghiên cứu cơ chế để khoản chi phí carbon doanh nghiệp đã thực hiện tại Việt Nam được xem xét khấu trừ khi tính nghĩa vụ tài chính theo CBAM.
Bên cạnh đó, Hiệp hội Thép Việt Nam kiến nghị Bộ Công Thương tiếp tục làm việc với phía EU về hạn ngạch nhập khẩu phù hợp cho các nhóm sản phẩm thép của Việt Nam, đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu ngành được chuẩn hóa để dự báo thị trường, cảnh báo sớm rủi ro phòng vệ thương mại.
Từ thực tiễn ngành dệt may, TS. Hoàng Xuân Hiệp, Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội cho rằng, doanh nghiệp muốn giữ thị phần tại EU cần tập trung vào ba vấn đề: tuân thủ quy tắc xuất xứ, minh bạch chuỗi cung ứng và chuyển dịch sang những mặt hàng có giá trị gia tăng cao.
Ông dẫn chứng, Việt Nam cần khoảng 1,8 triệu lao động để đạt kim ngạch xuất khẩu dệt may khoảng 46 tỷ USD, trong khi Bangladesh cần hơn 4 triệu lao động để đạt quy mô xuất khẩu tương tự. Theo ông, đây là dấu hiệu cho thấy ngành dệt may Việt Nam có những lợi thế đáng chú ý về năng suất lao động và chất lượng sản phẩm.
Vì vậy, thay vì tiếp tục cạnh tranh chủ yếu bằng giá và gia công, doanh nghiệp cần hướng tới những phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn. Nguồn lực tài chính tạo ra từ quá trình nâng cấp sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp đầu tư cho sản xuất xanh, minh bạch chuỗi cung ứng và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của EU.
Minh bạch chuỗi cung ứng, nâng năng lực cạnh tranh dài hạn
Một trong những vấn đề được các diễn giả đặc biệt nhấn mạnh là yêu cầu minh bạch toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây không còn là tiêu chí mang tính khuyến khích mà đang trở thành điều kiện quan trọng để doanh nghiệp duy trì quan hệ với các nhà nhập khẩu, nhãn hàng và hệ thống phân phối tại EU.
Từ thực tiễn thị trường Bắc Âu, bà Nguyễn Thị Hoàng Thúy, Vụ trưởng, Trưởng Cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển, kiêm nhiệm Bắc Âu cho rằng, câu hỏi quan trọng trong 3-5 năm tới không chỉ là làm thế nào để đưa hàng Việt Nam vào EU, mà là làm thế nào để nhà nhập khẩu EU tiếp tục lựa chọn Việt Nam khi có nhiều nguồn cung thay thế.
Theo bà, doanh nghiệp cần chuyển từ vị thế một nhà cung cấp giá rẻ sang đối tác có khả năng tham gia phát triển sản phẩm, hợp tác dài hạn. Đồng thời, cần từng bước chủ động nguyên liệu, thiết kế, phát triển sản phẩm và tiếp cận trực tiếp hệ thống phân phối.
Bà Nguyễn Thị Hoàng Thúy nhấn mạnh: “Doanh nghiệp nào chủ động đầu tư sớm, có dữ liệu minh bạch và khả năng chứng minh việc tuân thủ sẽ có lợi thế thu hút khách hàng”.
Tuy nhiên, năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn mới không thể chỉ trông chờ vào nỗ lực riêng lẻ của từng doanh nghiệp. Theo bà, chính sách hỗ trợ cần chuyển trọng tâm từ hỗ trợ tiếp cận thị trường sang hỗ trợ doanh nghiệp đủ năng lực đứng vững trên thị trường.
Trong đó, cần xây dựng các hệ thống hỗ trợ dùng chung về dữ liệu phát thải, truy xuất nguồn gốc, thử nghiệm và chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế, qua đó giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa giảm chi phí tuân thủ. Đặc biệt, phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao năng lực cung ứng nguyên liệu trong nước cần được coi là ưu tiên chiến lược.
Thực tế, ngay cả những tập đoàn lớn như H&M cũng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhà cung cấp tại Việt Nam có khả năng đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ để hưởng ưu đãi EVFTA. Điều này cho thấy, năng lực sản xuất thành phẩm chưa đủ để khai thác trọn vẹn lợi ích từ hiệp định nếu doanh nghiệp vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu.
Cùng quan điểm về yêu cầu minh bạch, ông Ngô Chung Khanh, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và thương mại đa biên (Bộ Công Thương) khái quát ba yêu cầu cốt lõi đối với doanh nghiệp trong giai đoạn tới là “chủ động, minh bạch và sẵn sàng”.
Theo đó, doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu, dự báo và chuẩn bị trước những thay đổi chính sách của EU, thay vì chờ quy định được ban hành hoặc có hiệu lực mới bắt đầu thích ứng. Minh bạch phải được thực hiện xuyên suốt chuỗi cung ứng, không chỉ ở nhà cung cấp cấp một mà còn mở rộng đến các nhà cung cấp cấp hai, cấp ba. Đồng thời, doanh nghiệp cần xây dựng nhiều kịch bản ứng phó với biến động chính sách thương mại, tránh phụ thuộc vào một thị trường hay một phương thức kinh doanh duy nhất.
Đáng chú ý, ông Ngô Chung Khanh cho rằng, quy mô lao động không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng tiếp cận thị trường EU. Có những doanh nghiệp chỉ có 20-30 lao động nhưng vẫn xuất khẩu được sản phẩm mang thương hiệu riêng, trong khi một số doanh nghiệp quy mô 300-500 lao động vẫn chủ yếu làm gia công. Điều này cho thấy tư duy của chủ doanh nghiệp và cách thức tiếp cận thị trường có ý nghĩa quan trọng trong quá trình nâng cấp năng lực cạnh tranh.
Từ góc độ chính sách, tỷ trọng thị trường EU trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam chưa tăng như kỳ vọng sau hơn 6 năm thực thi EVFTA. Trong khi đó, tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu có xu hướng giảm. Đây là những vấn đề cần được nhìn nhận thẳng thắn để có giải pháp hỗ trợ thực chất hơn.
Đặc biệt, lợi thế thuế quan từ EVFTA sẽ không tồn tại mãi mãi. Khi các đối thủ cạnh tranh có thêm các hiệp định thương mại tự do với EU, lợi thế này có thể thu hẹp. Khi đó, năng lực minh bạch chuỗi cung ứng, đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, trách nhiệm xã hội và truy xuất nguồn gốc sẽ trở thành những yếu tố tạo khác biệt cho hàng hóa Việt Nam.
Vì vậy, bên cạnh việc tiếp tục phổ biến thông tin về EVFTA, cần xây dựng những cơ chế hỗ trợ cụ thể, tăng cường kết nối doanh nghiệp và các chủ thể trong chuỗi giá trị. Ông Ngô Chung Khanh đặt kỳ vọng vào mô hình hệ sinh thái tận dụng FTA, kết nối các nguồn lực từ Trung ương, địa phương và cộng đồng doanh nghiệp, bảo đảm minh bạch toàn bộ quá trình từ sản xuất nguyên liệu, chế biến đến xuất khẩu.
EVFTA đã tạo ra lợi thế quan trọng để hàng Việt Nam tiếp cận thị trường EU. Nhưng để biến lợi thế đó thành năng lực cạnh tranh bền vững, doanh nghiệp cần thay đổi tư duy, đầu tư chiều sâu và chủ động nâng cấp toàn bộ chuỗi cung ứng. Như thông điệp được các diễn giả nhấn mạnh, mục tiêu không chỉ là giữ thị phần mà còn phải nâng cao giá trị thu được từ thị phần đó, từng bước đưa doanh nghiệp Việt Nam trở thành đối tác cung ứng có năng lực và vị thế lâu dài tại thị trường châu Âu.