Đóng

Tận dụng FTA mới với Trung Đông, Nam Á: Doanh nghiệp Việt cần làm gì?

Các FTA mới với Israel và UAE mở ra cơ hội lớn cho hàng hóa Việt, song để biến ưu đãi thành đơn hàng, doanh nghiệp cần chủ động về thị trường, logistics, quy tắc xuất xứ.

Nắm vững quy tắc xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang có nhiều biến động, Trung Đông và Nam Á nổi lên là những khu vực giàu tiềm năng, sở hữu quy mô dân số lớn, nhu cầu nhập khẩu cao và khả năng chi trả ngày càng tăng. Đặc biệt, việc Việt Nam liên tiếp đưa vào thực thi các các Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Israel (VIFTA) và Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Việt Nam - UAE (CEPA) đã mở ra những cơ hội mới cho doanh nghiệp xuất khẩu tiếp cận sâu hơn các thị trường này.

Các FTA mới với Israel và UAE mở ra cơ hội lớn cho hàng hóa Việt, song để biến ưu đãi thành đơn hàng, doanh nghiệp cần chủ động về thị trường, logistics, quy tắc xuất xứ. Ảnh minh họa.

Theo các chuyên gia, Trung Đông và Nam Á hiện có tổng dân số hơn 2 tỷ người, là khu vực có nhu cầu lớn đối với nhiều nhóm hàng thế mạnh của Việt Nam như nông sản, thực phẩm chế biến, thủy sản, dệt may, da giày, đồ gỗ và hàng tiêu dùng.

Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng cơ hội từ các FTA thế hệ mới sẽ không tự động chuyển hóa thành đơn hàng hoặc thị phần. Để tận dụng hiệu quả các ưu đãi thuế quan và mở rộng hiện diện tại khu vực, doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị kỹ lưỡng về năng lực sản xuất, logistics, quy tắc xuất xứ, xây dựng thương hiệu và chiến lược phát triển thị trường dài hạn.

Chia sẻ về việc thực thi các FTA mới với Israel và UAE, ông Trần Ngọc Bình, Trưởng phòng Quản lý Xuất nhập khẩu khu vực TP. Hồ Chí Minh (Cục Xuất nhập khẩu), cho biết từ đầu năm 2026, các đơn vị cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) trên cả nước đã liên tục tổ chức các chương trình tập huấn, phổ biến quy định để hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng hiệu quả các cam kết mới. Mặc dù kim ngạch thương mại giữa Việt Nam với Israel và UAE hiện chưa lớn bằng các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ, EU hay Trung Quốc, nhưng đây là những thị trường còn rất nhiều dư địa tăng trưởng. Đáng chú ý, hầu hết các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam đều có cơ hội thâm nhập tốt vào hai thị trường này.

Ông Trần Ngọc Bình, Trưởng phòng Quản lý xuất nhập khẩu khu vực TP. Hồ Chí Minh. Ảnh: Thanh Minh.

Các nhóm hàng nông sản, thực phẩm, dệt may và giày dép đều được đánh giá có nhiều lợi thế cạnh tranh. Đây là những lĩnh vực mà Israel và UAE không có nhiều sản phẩm cạnh tranh trực tiếp với Việt Nam, đồng thời nhu cầu nhập khẩu lại tương đối ổn định.

Một trong những điểm thuận lợi lớn nhất đối với doanh nghiệp là quy tắc xuất xứ trong các FTA với Israel và UAE được xây dựng theo hướng tương đối dễ đáp ứng. Đối với các sản phẩm nông nghiệp, tiêu chí xuất xứ chủ yếu dựa trên việc hàng hóa được nuôi trồng, sản xuất hoặc thu hoạch tại Việt Nam.

Đối với các sản phẩm công nghiệp chế biến, các tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc hàm lượng giá trị khu vực cũng được thiết kế ở mức phù hợp với năng lực sản xuất của doanh nghiệp Việt Nam. Theo đánh giá của các cơ quan quản lý, phần lớn doanh nghiệp sản xuất trong nước đều có khả năng đáp ứng các yêu cầu này nếu chủ động tìm hiểu và chuẩn bị hồ sơ đúng quy định.

Tuy nhiên, ông Trần Ngọc Bình cũng lưu ý doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ phương pháp tính hàm lượng giá trị khu vực của từng hiệp định để tránh nhầm lẫn trong quá trình khai báo và xin cấp C/O. Việc hiểu đúng quy định ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan mà hiệp định mang lại.

Logistics trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh

Bên cạnh lợi thế từ các FTA, bài toán logistics đang nổi lên là một trong những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường Trung Đông.

Ông Nguyễn Duy Minh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam. Ảnh: Thanh Minh.

Ông Nguyễn Duy Minh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), cho rằng trong bối cảnh tình hình địa chính trị khu vực vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro, doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng các phương án phòng ngừa ngay từ khâu ký kết hợp đồng.

Theo Phó Chủ tịch VLA, các điều khoản về bất khả kháng cần được quy định cụ thể, rõ ràng hơn trước đây. Những tình huống như chiến tranh, xung đột quân sự, gián đoạn tuyến vận tải hoặc hãng tàu thay đổi hành trình cần được đưa vào hợp đồng để xác định rõ trách nhiệm và cơ chế chia sẻ rủi ro giữa các bên.

Một vấn đề khác đang được các doanh nghiệp logistics quốc tế áp dụng là quyền chấm dứt hành trình tại một điểm trung chuyển trong trường hợp xảy ra rủi ro bất thường. Khi đó, hàng hóa có thể bị dỡ xuống tại một cảng trung gian thay vì được vận chuyển tới điểm đích như hợp đồng ban đầu. Nếu doanh nghiệp không chuẩn bị trước các điều khoản xử lý tình huống này, nguy cơ phát sinh chi phí và tranh chấp là rất lớn.

Ngoài việc chú trọng hợp đồng và bảo hiểm hàng hóa, doanh nghiệp cũng cần chủ động lựa chọn các tuyến vận tải phù hợp để giảm thiểu rủi ro. Trong bối cảnh một số tuyến hàng hải quan trọng đang chịu tác động bởi bất ổn địa chính trị, việc tận dụng các cảng trung chuyển nằm ngoài khu vực rủi ro được xem là giải pháp khả thi.

Theo đại diện VLA, các cảng tại UAE và Oman đang đóng vai trò ngày càng quan trọng trong mạng lưới logistics khu vực. Từ đây, hàng hóa có thể được vận chuyển bằng đường bộ hoặc đường biển ngắn để tiếp cận các quốc gia vùng Vịnh cũng như nhiều thị trường lân cận.

Đặc biệt, ông Nguyễn Duy Minh đề xuất doanh nghiệp Việt Nam cần mạnh dạn xây dựng các mô hình liên kết logistics tại Trung Đông. Thay vì mỗi doanh nghiệp tự thuê kho bãi và vận hành riêng lẻ, có thể hình thành các liên doanh hoặc trung tâm logistics chung tại Dubai nhằm tập trung hàng hóa, giảm chi phí lưu kho và nâng cao khả năng phân phối.

Mô hình này không chỉ giúp giảm chi phí logistics mà còn tạo nền tảng để hàng Việt Nam tiếp cận sâu hơn vào thị trường Trung Đông và mở rộng sang khu vực Đông Phi, một thị trường đang có nhu cầu nhập khẩu rất lớn nhưng vẫn còn ít doanh nghiệp Việt Nam khai thác.

Nông sản và gia vị Việt Nam giữ lợi thế nhưng không thể chủ quan

Là đại diện ngành hàng đã có nhiều năm chinh phục thị trường Trung Đông, ông Lê Việt Anh, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam, cho biết gia vị Việt Nam hiện đang giữ vị thế rất cao tại nhiều thị trường trong khu vực.

Ông Lê Việt Anh, Tổng Thư ký Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam. Ảnh: Thanh Minh.

Sau khi trở thành quốc gia xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất thế giới, Việt Nam hiện chiếm tỷ trọng rất lớn trong nhập khẩu hồ tiêu tại nhiều quốc gia. Đây là nền tảng thuận lợi để mở rộng thêm các mặt hàng gia vị khác như quế, hồi, gừng, nghệ và các sản phẩm chế biến sâu.

Tuy nhiên, theo ông Việt Anh, việc duy trì và mở rộng thị phần không hề dễ dàng. Một trong những điểm yếu lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay là khâu bao bì, thiết kế và xây dựng thương hiệu.

Trong khi trước đây phần lớn hàng hóa được xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô với quy cách đóng gói lớn, xu hướng tiêu dùng tại Trung Đông đang chuyển mạnh sang các sản phẩm đóng gói nhỏ, tiện lợi và có thương hiệu rõ ràng. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư bài bản hơn vào thiết kế bao bì, nhãn mác cũng như ngôn ngữ thể hiện trên sản phẩm.

Ngoài tiếng Anh, nhiều thị trường yêu cầu thông tin sản phẩm phải được thể hiện bằng tiếng Arab hoặc ngôn ngữ địa phương. Đây là yêu cầu bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn mở rộng sự hiện diện trong hệ thống bán lẻ hiện đại.

Về tiêu chuẩn chất lượng, dù yêu cầu của một số thị trường Trung Đông chưa khắt khe bằng các thị trường phát triển như EU hay Hoa Kỳ, doanh nghiệp vẫn phải bảo đảm đầy đủ các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát dư lượng hóa chất và kim loại nặng.

Một vấn đề được ông Việt Anh đặc biệt nhấn mạnh là nguy cơ lừa đảo và tranh chấp thương mại. Theo ông, đây là rủi ro mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã gặp phải trong những năm qua khi giao dịch với các đối tác tại khu vực Trung Đông.

Do đó, doanh nghiệp cần thẩm định kỹ năng lực đối tác, lựa chọn phương thức thanh toán an toàn, đồng thời chủ động tham khảo thông tin từ các cơ quan thương vụ Việt Nam ở nước ngoài trước khi ký kết các hợp đồng có giá trị lớn.

Doanh nghiệp cần hiện diện trực tiếp tại thị trường

Theo các chuyên gia thương mại quốc tế, một trong những hạn chế lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay là vẫn chủ yếu xuất khẩu theo hình thức bán hàng cho nhà nhập khẩu hoặc nhà phân phối trung gian mà chưa có sự hiện diện trực tiếp tại thị trường.

Ông Trương Xuân Trung, Phụ trách Thương vụ Việt Nam tại UAE, cho biết hiện cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam tại UAE đã hình thành và hoạt động tương đối ổn định, song số lượng doanh nghiệp trực tiếp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu vẫn còn khá khiêm tốn.

Trong khi đó, UAE được đánh giá là một trong những trung tâm thương mại, logistics và tài chính lớn nhất thế giới. Không chỉ là cửa ngõ vào thị trường Trung Đông, UAE còn là điểm trung chuyển quan trọng để tiếp cận châu Phi, Nam Á và nhiều khu vực khác.

Theo các chuyên gia, việc thành lập văn phòng đại diện hoặc doanh nghiệp tại UAE hiện tương đối thuận lợi. Nhiều khu thương mại tự do áp dụng chính sách ưu đãi về thuế, thủ tục đầu tư và chi phí vận hành ở mức cạnh tranh.

Khi có hiện diện trực tiếp tại thị trường, doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn trong việc theo dõi hệ thống phân phối, tiếp cận người tiêu dùng cuối cùng, phát triển thương hiệu và xử lý các vấn đề phát sinh trong hoạt động kinh doanh.

Quan trọng hơn, việc hiện diện tại thị trường giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn xu hướng tiêu dùng, nhu cầu khách hàng và những thay đổi trong chính sách nhập khẩu của từng quốc gia, từ đó điều chỉnh chiến lược sản phẩm phù hợp.

Theo đánh giá của các cơ quan xúc tiến thương mại, nhiều mặt hàng Việt Nam hiện đã xuất hiện khá phổ biến trong các hệ thống siêu thị tại Trung Đông, đặc biệt là trái cây tươi, hạt điều, gia vị và thực phẩm chế biến. Tuy nhiên, phần lớn người tiêu dùng vẫn chưa nhận diện rõ thương hiệu Việt Nam do sản phẩm chủ yếu được phân phối thông qua các nhà nhập khẩu hoặc thương hiệu trung gian.

Theo các chuyên gia, các FTA mới với Israel và UAE đang mở ra cơ hội lớn chưa từng có cho hàng hóa Việt Nam tại Trung Đông và Nam Á. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành kết quả thực tế, doanh nghiệp cần thay đổi tư duy từ xuất khẩu ngắn hạn sang chiến lược phát triển thị trường dài hạn. Điều này đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc của doanh nghiệp vào nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu, phát triển logistics, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, tận dụng hiệu quả ưu đãi FTA và tăng cường hiện diện tại nước sở tại. Đây là bước đi quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và mạng lưới phân phối toàn cầu.

Thanh Minh