Đóng

Tăng sức cạnh tranh logistics để hiện thực hóa mục tiêu xuất khẩu

Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam đề xuất nhiều giải pháp nhằm giảm chi phí, nâng năng lực logistics, hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu 2 con số.

Logistics phải trở thành lợi thế cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam

Logistics ngày nay không còn đơn thuần là một ngành dịch vụ hỗ trợ mà đã trở thành "mạch máu" của nền kinh tế, giữ vai trò quyết định đối với năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp, các rào cản thương mại ngày càng gia tăng, việc nâng cao năng lực của ngành logistics được xem là một trong những điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu hai con số.

Phát biểu tại Hội nghị thúc đẩy xuất khẩu đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số do Bộ Công Thương tổ chức mới đây, ông Trần Tiến Dũng, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam (VLA) cho rằng, để đa dạng hóa chuỗi cung ứng, nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam, cần tập trung triển khai đồng bộ bốn nhóm giải pháp trọng tâm.

Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics nhằm góp phần đạt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu 2 con số. Ảnh: Cấn Dũng

Theo ông Trần Tiến Dũng, trước hết, doanh nghiệp cần chủ động phổ biến, cập nhật và thực hiện nghiêm các quy định, tiêu chuẩn của các thị trường xuất khẩu lớn; đồng thời thúc đẩy thực hành kinh doanh có trách nhiệm (RBC), đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về môi trường, phát triển bền vững và truy xuất nguồn gốc.

Để hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với các tiêu chuẩn mới, VLA kiến nghị Chính phủ xây dựng các cơ chế tín dụng xanh nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp logistics, chuyển đổi phương tiện vận tải, đầu tư kho bãi sử dụng năng lượng tái tạo và phát triển hệ thống logistics lạnh đạt tiêu chuẩn.

Giải pháp thứ hai được Hiệp hội đề xuất là xây dựng các chuỗi cung ứng chuyên biệt cho nhóm hàng nông sản và thủy sản tươi sống. Theo ông Trần Tiến Dũng, để tận dụng hiệu quả các Hiệp định thương mại tự do (FTA), công tác bảo quản, vận chuyển và đóng gói hàng hóa giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Hiệp hội đang khuyến khích các doanh nghiệp hội viên đạt chứng nhận doanh nghiệp ưu tiên nhằm rút ngắn thời gian thông quan, đồng thời phát triển các giải pháp logistics đồng bộ, tối ưu hóa chuỗi lạnh để duy trì chất lượng nông sản, thủy sản và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường châu Âu.

Bên cạnh đó, Hiệp hội cũng xác định chuyển đổi số là động lực quan trọng để phát triển logistics trong giai đoạn mới. Theo đó, VLA mong muốn thúc đẩy các nền tảng số kết nối trực tiếp giữa nhà xuất khẩu với đơn vị vận tải, bảo đảm tính minh bạch của toàn bộ chuỗi cung ứng. Việc hình thành các trung tâm hoàn tất đơn hàng tại các thị trường trọng điểm sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu trực tiếp, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Ở nhóm giải pháp thứ tư, ông Trần Tiến Dũng đề xuất kéo giảm chi phí logistics thông qua tối ưu hóa vận tải đa phương thức. Theo đó, cần tăng cường kết nối vận tải thủy nội địa với hệ thống cảng biển nước sâu, đồng thời phát triển các trung tâm logistics vùng gắn với khu công nghiệp để tối ưu hóa vận tải hai chiều, giảm tình trạng phương tiện quay đầu không có hàng.

Phát triển đội tàu quốc gia để nâng cao năng lực logistics

Bên cạnh các giải pháp trước mắt, đại diện Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam cũng dành nhiều thời gian phân tích những hạn chế về hạ tầng logistics và năng lực vận tải của Việt Nam.

Theo ông Trần Tiến Dũng, các doanh nghiệp hội viên đã nghiên cứu và kiến nghị Bộ Xây dựng nâng cấp hạ tầng giao thông đường thủy nội địa, trong đó có việc thiết kế các loại tàu phù hợp với điều kiện Đồng bằng sông Cửu Long.

Hiện nay, việc khai thác vận tải đường thủy trong khu vực còn gặp nhiều khó khăn do tĩnh không của nhiều cây cầu, đặc biệt là cầu Chợ Mới, chưa đáp ứng yêu cầu khai thác tàu trọng tải lớn. Vì vậy, phương tiện lớn nhất hiện chỉ có thể khai thác ở chiều dài khoảng 240m với tải trọng khoảng 3.000 tấn. Theo đề xuất của Hiệp hội, nếu nghiên cứu nâng chiều dài và tổng dung tích tàu lên khoảng 500 - 600m phù hợp với điều kiện luồng tuyến, khả năng khai thác vận tải thủy sẽ được cải thiện đáng kể.

Ông Trần Tiến Dũng cho biết, giải pháp này không chỉ giúp giảm chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa mà còn rút ngắn thời gian vận chuyển từ Đồng bằng sông Cửu Long đến các cảng nước sâu tại TP. Hồ Chí Minh và khu vực Cái Mép.

Ông phân tích, hiện nay tàu vận chuyển bằng đường thủy thường phải chờ thủy triều và phụ thuộc vào tĩnh không của các cây cầu, khiến thời gian vận chuyển kéo dài từ 30 - 40 giờ, thậm chí có hành trình lên tới 72 giờ. Đây là rào cản khiến nhiều lô hàng có giá trị cao vẫn phải lựa chọn vận tải đường bộ với chi phí lớn hơn. Nếu các giải pháp về hạ tầng được triển khai, không chỉ chi phí logistics được cắt giảm mà còn góp phần giảm phát thải carbon, hướng tới phát triển logistics xanh.

Một vấn đề khác được đại diện VLA đặc biệt quan tâm là sự biến động rất lớn của cước vận tải quốc tế. Theo ông Trần Tiến Dũng, mặc dù doanh nghiệp logistics Việt Nam đã nỗ lực giảm chi phí trong nước, song phần doanh thu mà doanh nghiệp trong nước được hưởng trong tổng chi phí logistics lại không lớn. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu thực hiện các dịch vụ lưu kho, vận chuyển nội địa và một số dịch vụ phụ trợ, trong khi chi phí vận tải quốc tế chiếm tỷ trọng lớn và liên tục biến động ngoài khả năng kiểm soát.

Ông dẫn chứng, theo thông tin được nêu tại hội nghị, chỉ trong thời gian ngắn, cước vận tải quốc tế trên một số tuyến đã tăng từ khoảng 5.000 - 6.000 USD/container lên tới 7.900 USD/container. Trước thời điểm xảy ra xung đột giữa Israel và Iran, mức cước trên cùng tuyến chỉ dưới 3.000 USD/container. Khi cước vận tải quốc tế ở mức thấp, phần giá trị dịch vụ do doanh nghiệp logistics Việt Nam thực hiện có thể chiếm khoảng 50% tổng chi phí logistics. Tuy nhiên, khi cước vận tải tăng lên 7.000 - 8.000 USD/container thì tỷ trọng doanh thu của doanh nghiệp trong nước chỉ còn khoảng 30%.

Theo đại diện VLA, với quy mô xuất nhập khẩu của Việt Nam đã vượt 900 tỷ USD, việc nâng cao năng lực logistics quốc gia là yêu cầu cấp thiết để giảm chi phí và tăng sức cạnh tranh cho hàng hóa. Phát triển đội tàu quốc gia là bài toán đã được đặt ra nhiều năm nhưng đến nay vẫn chưa đạt như kỳ vọng. Bên cạnh đó, doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam mới chỉ khai thác được một số tuyến ngắn từ Hải Phòng đi phía Nam Trung Quốc và một số thị trường lân cận. Vì vậy, tỷ trọng hàng hóa xuất nhập khẩu được vận chuyển bằng đội tàu mang cờ Việt Nam vẫn ở mức thấp.

Từ thực tế đó, VLA kiến nghị Chính phủ tiếp tục nghiên cứu, ban hành các cơ chế, chính sách để khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư phát triển đội tàu quốc gia, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trực tiếp tổ chức khai thác các tuyến vận tải quốc tế thay vì chủ yếu cho các hãng tàu nước ngoài thuê lại tàu.

Dẫn kinh nghiệm từ Hàn Quốc, ông Trần Tiến Dũng cho biết, trong khoảng 20 năm qua, khi các hãng tàu mở các tuyến vận tải quốc tế mới, Chính phủ Hàn Quốc đều có chính sách hỗ trợ về nguồn vốn và ưu tiên phát triển các tuyến vận tải. Theo ông, đây là kinh nghiệm Việt Nam có thể nghiên cứu, tham khảo để từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh của đội tàu quốc gia.

"Bên cạnh nhiệm vụ phục vụ thị trường nội địa, các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam cũng cần được tạo điều kiện để vươn ra thị trường quốc tế, mở các tuyến vận tải mới và từng bước nâng cao vị thế của đội tàu quốc gia", ông Trần Tiến Dũng nhấn mạnh.

Để góp phần đạt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu hai con số, ngành logistics cần tập trung vào bốn giải pháp trọng tâm: thúc đẩy logistics xanh và thực hành kinh doanh có trách nhiệm (RBC); xây dựng chuỗi cung ứng chuyên biệt cho nông sản, thủy sản; đẩy mạnh chuyển đổi số và logistics phục vụ thương mại điện tử xuyên biên giới; đồng thời tối ưu hóa vận tải đa phương thức nhằm giảm chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.

Bảo Ngọc