Mở rộng sản lượng để đáp ứng nhu cầu
Sự bùng nổ của năng lượng tái tạo trong hơn một thập kỷ qua đang làm thay đổi căn bản cấu trúc hệ thống điện toàn cầu. Điện mặt trời và điện gió ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng công suất lắp đặt, song đặc tính phụ thuộc vào thời tiết khiến bài toán ổn định và an toàn vận hành hệ thống trở nên phức tạp hơn.
Trước xu thế này, lưu trữ năng lượng bằng pin đang nổi lên như một giải pháp then chốt nhằm đảm bảo nguồn điện “ổn định và có thể điều độ” cho lưới điện hiện đại.
Sản lượng pin lưu trữ năng lượng tăng mạnh trên toàn cầu. Ảnh minh họa
Theo Wood Mackenzie, tổng công suất lắp đặt hệ thống lưu trữ pin trên toàn cầu đã tăng tới 43% trong năm 2025. Tốc độ tăng trưởng này phản ánh nhu cầu ngày càng rõ nét của các hệ thống điện trước áp lực gia tăng nhanh công suất năng lượng tái tạo, điện khí hóa trong giao thông và công nghiệp, cũng như yêu cầu nâng cao độ tin cậy của lưới điện.
Dự báo trong giai đoạn 2024 - 2034, thị trường pin lưu trữ toàn cầu sẽ tăng trưởng trung bình 10,8% mỗi năm, cho thấy đây không còn là giải pháp đang bước vào giai đoạn triển khai ở quy mô lớn.
Một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy thị trường là xu hướng giảm sâu của chi phí pin. Nhờ hiệu quả kinh tế theo quy mô, cải tiến công nghệ và sự chuẩn hóa trong sản xuất, chi phí pin trung bình toàn cầu đã giảm khoảng 90% so với năm 2010, theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA).
Đến cuối năm 2025, chi phí trung bình của một dự án lưu trữ pin trên thế giới chỉ còn khoảng 125 USD/kWh, trong đó phần thiết bị chiếm khoảng 60% và phần còn lại dành cho lắp đặt, đấu nối và tích hợp hệ thống.
Chi phí giảm nhanh đã mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của lưu trữ pin, từ các dự án quy mô lưới điện cho tới hệ thống phân tán tại các trung tâm phụ tải, khu công nghiệp hay cơ sở hạ tầng số.
Tại Mỹ, nhu cầu lưu trữ năng lượng tăng mạnh khi lượng tiêu thụ điện leo thang, đặc biệt từ các trung tâm dữ liệu, cùng với quá trình mở rộng nhanh điện mặt trời và điện gió. Năm 2025, công suất pin lưu trữ được lắp đặt tại Mỹ tăng hơn 50% so với năm trước, nhờ làn sóng đầu tư năng lượng tái tạo và các cơ chế khuyến khích đầu tư.
Tại châu Âu, sự hỗ trợ từ các chương trình quốc gia và khu vực đang thúc đẩy nhu cầu lưu trữ pin, nhất là tại các thị trường có tỷ trọng điện gió và điện mặt trời cao. Trong khi đó, các thị trường mới nổi ở Trung Đông, Mỹ Latinh, châu Phi và Đông Nam Á được dự báo sẽ ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong vài năm tới, khi các quốc gia này đẩy mạnh đầu tư hạ tầng điện và nâng cao khả năng chống chịu của lưới điện.
Về phía nguồn cung, năng lực sản xuất pin toàn cầu tiếp tục mở rộng nhanh chóng. Trung Quốc vẫn giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng pin, từ vật liệu, tinh luyện đến sản xuất cell và hệ thống hoàn chỉnh.
Nguồn cung dồi dào đã góp phần ổn định mặt bằng giá và rút ngắn thời gian giao hàng. Trong dài hạn, các chuyên gia nhận định giá pin sẽ tiếp tục xu hướng giảm, dù có thể xuất hiện những biến động ngắn hạn do chi phí nguyên liệu và điều chỉnh chuỗi cung ứng toàn cầu.
Dư địa phát triển tại Việt Nam
Những xu hướng toàn cầu nêu trên đang tạo ra nhiều gợi mở quan trọng cho Việt Nam trong quá trình chuyển dịch năng lượng. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã xác định năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời và điện gió, sẽ chiếm tỷ trọng cao trong tổng công suất nguồn điện. Điều này giúp Việt Nam đa dạng hóa nguồn cung và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, song đồng thời đặt ra thách thức lớn về vận hành ổn định, an toàn hệ thống điện.
Lưu trữ năng lượng bằng pin được xem là một cấu phần không thể thiếu. Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, pin lưu trữ phát triển phục vụ nhu cầu hệ thống và kết hợp với năng lượng tái tạo, bố trí phân tán gần các trung tâm nguồn điện gió, điện mặt trời hoặc trên hệ thống điện tại các trung tâm phụ tải.
Đến năm 2030 dự kiến đạt công suất 10.000 -16.300 MW; định hướng đến năm 2050, công suất pin lưu trữ đạt 95.983 -96.120 MW để phù hợp với tỷ trọng cao của năng lượng tái tạo.
So với nhiều quốc gia trong khu vực, Việt Nam có lợi thế rõ rệt về tốc độ phát triển năng lượng tái tạo và quy mô hệ thống điện. Điều này tạo dư địa lớn cho việc triển khai các dự án BESS (Battery Energy Storage System) ở cả quy mô lưới điện và quy mô phân tán. Khi chi phí pin toàn cầu tiếp tục giảm, hiệu quả kinh tế của các dự án lưu trữ tại Việt Nam sẽ ngày càng cải thiện, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu phụ tải tăng nhanh và yêu cầu về chất lượng điện ngày càng cao.
Theo bà Minh Nguyễn - Giám đốc Quốc gia Việt Nam của Liên minh Năng lượng Toàn cầu vì Con người và Hành tinh (GEAPP), thời gian qua GEAPP đã phối hợp với các cơ quan phát triển quốc tế và các cơ quan chức năng trong nước, tập trung hỗ trợ kỹ thuật cho lĩnh vực lưu trữ năng lượng bằng pin. Các kiến nghị xoay quanh cơ chế giá cho BESS, khả năng tham gia cung cấp dịch vụ phụ trợ và vai trò của lưu trữ pin trong vận hành hệ thống điện đang được nghiên cứu, đánh giá nhằm hoàn thiện khung chính sách.
Việc xây dựng cơ chế thị trường phù hợp cho BESS được xem là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư tư nhân. Trên thế giới, nhiều dự án lưu trữ pin không chỉ dựa vào chênh lệch giá điện theo thời gian, mà còn tạo doanh thu từ các dịch vụ phụ trợ như điều tần, ổn định điện áp và dự phòng công suất. Đây là những kinh nghiệm mà Việt Nam có thể tham khảo khi từng bước hình thành thị trường điện cạnh tranh hoàn chỉnh.
Trong giai đoạn từ năm 2026 trở đi, Liên minh Năng lượng Toàn cầu vì Con người và Hành tinh đặt mục tiêu tiếp tục đóng vai trò điều phối Tổ công tác BESS, triển khai các nghiên cứu chuyên sâu phục vụ công tác quản lý, điều tiết điện lực và hỗ trợ hoạch định chính sách. Song song với đó là thúc đẩy các dự án thí điểm và mở rộng triển khai BESS, qua đó từng bước hiện thực hóa mục tiêu phát triển công suất lưu trữ pin ở quy mô quốc gia.
Lưu trữ pin là nền tảng để Việt Nam khai thác hiệu quả hơn các nguồn năng lượng tái tạo, giảm áp lực đầu tư lưới điện và nâng cao tính linh hoạt của hệ thống điện. Khi xu hướng toàn cầu cho thấy lưu trữ năng lượng đang trở nên thiết yếu, Việt Nam đứng trước cơ hội lớn để đi cùng dòng chảy này, tận dụng lợi thế đi sau để lựa chọn công nghệ phù hợp và xây dựng cơ chế chính sách hiệu quả ngay từ đầu.