Nghĩa vụ tuân thủ chặt chẽ hơn
Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU được xây dựng nhằm hạn chế “rò rỉ carbon”, đồng thời tạo sự tương đồng về chi phí carbon giữa hàng hóa sản xuất tại EU và hàng hóa nhập khẩu. Hiện, cơ chế này áp dụng đối với 6 nhóm hàng hóa gồm sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydrogen.
Chia sẻ về nội dung này tại Hội thảo CBAM: Những cập nhật doanh nghiệp không thể bỏ lỡ, diễn ra ngày 27/8, TS. Nguyễn Anh Thư, Cố vấn Phát triển bền vững của Bureau Veritas Việt Nam (đơn vị đào tạo, tư vấn về các chứng chỉ quốc tế) cho hay, bước sang giai đoạn chính thức, yêu cầu đối với các nhà sản xuất ngoài EU đã có nhiều thay đổi đáng chú ý.
CBAM chính thức đi vào thực thi từ năm 2026, đồng nghĩa doanh nghiệp xuất khẩu hàng Việt Nam sang EU phải tuân thủ nhiều quy định khắt khe hơn.
“Sang giai đoạn chính thức, điều kiện để được miễn trừ là lượng hàng hóa mà nhà sản xuất xuất khẩu sang EU cộng dồn trong cả năm không được vượt quá 50 tấn”, TS. Nguyễn Anh Thư cho biết. Nếu vượt ngưỡng này, doanh nghiệp phải thực hiện kiểm kê phát thải khí nhà kính theo yêu cầu CBAM và thực hiện các nghĩa vụ liên quan đến lượng hàng xuất khẩu vào EU.
So với giai đoạn chuyển tiếp, kỳ báo cáo cũng thay đổi. Nếu trước đây doanh nghiệp báo cáo theo quý và có thể lựa chọn năm tài chính hoặc năm dương lịch, thì trong giai đoạn chính thức, dữ liệu phải được tổng hợp cho cả năm và bắt buộc theo năm dương lịch. Thời gian lưu trữ hồ sơ cũng tăng từ tối thiểu 4 năm lên 6 năm.
Một thay đổi khác liên quan đến kế hoạch giám sát. Nếu trong giai đoạn chuyển tiếp, việc xây dựng kế hoạch giám sát, thu thập dữ liệu mang tính tự nguyện, thì từ giai đoạn chính thức, đây là yêu cầu bắt buộc và phải thực hiện theo mẫu, nội dung do CBAM quy định.
Đáng chú ý, thẩm tra độc lập từ bên thứ ba trở thành yêu cầu bắt buộc. Đơn vị thẩm tra phải đáp ứng yêu cầu công nhận của phía EU và được đăng ký theo đúng nhóm hàng hóa…
Theo TS. Nguyễn Anh Thư, đối với nhà sản xuất tại Việt Nam, mối quan hệ thực hiện CBAM về cơ bản tập trung vào hai phía là nhà nhập khẩu EU và đơn vị thẩm tra. Doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ hồ sơ, dữ liệu phát thải, phương pháp tính toán và các bằng chứng liên quan.
Đặc biệt, với các tiền chất, doanh nghiệp cần yêu cầu đối tác cung cấp hệ số phát thải tích hợp. Trong giai đoạn chính thức, hệ số do đối tác cung cấp phải được thẩm tra để có thể sử dụng trong tính toán. Nếu chưa có số liệu được thẩm tra, doanh nghiệp phải sử dụng giá trị mặc định theo quy định CBAM.
Xây dựng dữ liệu của cả nhà máy là điều kiện tiên quyết
Điểm đáng lưu ý là CBAM không bắt đầu từ khâu lập báo cáo, mà bắt đầu từ việc xác định chính xác sản phẩm và tổ chức hệ thống dữ liệu tại nhà máy. Doanh nghiệp trước hết phải xác định các mã CN (định danh) của sản phẩm có thuộc danh mục CBAM hay không. Chẳng hạn, với thép cán nóng HRC, tùy quy cách và độ dày, sản phẩm có thể thuộc các mã CN khác nhau. Nếu các sản phẩm sử dụng cùng quy trình, máy móc, tiền chất và chỉ khác về kích thước, hình dạng, doanh nghiệp có thể xem xét gộp các mã CN theo một quy trình sản xuất đa năng để giảm số quy trình phải giám sát, đơn giản hóa tính toán và giảm gánh nặng hành chính.
Sau đó, doanh nghiệp phải xác định ranh giới hệ thống, các nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp, đồng thời nhận diện các tiền chất thuộc danh mục CBAM. Lấy ví dụ đối với ngành thép, TS. Nguyễn Anh Thư nêu, dữ liệu cần thu thập có thể bao gồm hàm lượng carbon trong nguyên liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra, khối lượng nguyên liệu, loại và lượng nhiên liệu tiêu thụ, nhiệt trị, hệ số phát thải, lượng điện sử dụng, hệ số phát thải điện cùng các thông tin về tiền chất. Một số trường hợp còn cần theo dõi tỷ lệ và nguồn gốc phế liệu, hàm lượng niken, crom…
Quy trình tính toán có thể khái quát qua ba bước: Xác định phát thải tại cơ sở; xác định phần phát thải tích hợp từ tiền chất; tính phát thải tích hợp đặc trưng bằng cách lấy tổng phát thải tích hợp chia cho sản lượng sản phẩm.
Một nội dung khác cần được quan tâm là cơ chế điều chỉnh liên quan đến lượng phân bổ miễn phí. Theo lộ trình được trình bày, hệ số CBAM tương ứng với lượng phân bổ miễn phí giảm dần từ 97,5% năm 2026, xuống các mức thấp hơn trong những năm tiếp theo và về 0% vào năm 2034. “Doanh nghiệp xuất khẩu vào EU không nên chỉ tập trung vào việc đáp ứng yêu cầu báo cáo CBAM trong ngắn hạn. Việc xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu, giám sát, lấy mẫu, tính toán và kiểm soát phát thải cần được chuẩn bị từ sớm, bởi chi phí và nghĩa vụ liên quan đến phát thải carbon sẽ tăng dần trong giai đoạn 2026 - 2034”, TS. Nguyễn Anh Thư nhấn mạnh.
Không chỉ CBAM, các doanh nghiệp xuất khẩu vào EU còn phải chuẩn bị cho xu hướng minh bạch hóa dữ liệu môi trường rộng hơn thông qua Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số, Quy định về thiết kế sinh thái… Vì vậy, với những quy định dần đi vào bắt buộc, doanh nghiệp xuất khẩu được khuyến nghị sớm có sự chuẩn bị. Trong đó, xác định đúng mã hàng, thiết lập ranh giới phát thải, chuẩn hóa dữ liệu năng lượng và nguyên vật liệu, xây dựng kế hoạch giám sát, kiểm soát tiền chất, tính toán phát thải và chuẩn bị hồ sơ thẩm tra.
Đây không chỉ là yêu cầu để hoàn thành một bộ hồ sơ CBAM. Về dài hạn, đó là nền tảng dữ liệu môi trường mà doanh nghiệp cần có nếu muốn duy trì khả năng tiếp cận thị trường EU trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh ngày càng đi sâu vào từng sản phẩm và chuỗi cung ứng.
Việc tuân thủ CBAM cũng như các quy định, tiêu chuẩn liên quan đến sản xuất, môi trường, xã hội là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp có thể xuất khẩu bền vững vào thị trường EU.