Trung Quốc dẫn đầu, Hoa Kỳ giữ vị trí thứ hai
Theo số liệu của Hải quan Việt Nam, năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Trung Quốc và Hồng Kông (Trung Quốc) đạt gần 2,3 tỷ USD, tăng mạnh khoảng 32% so với năm trước, chiếm hơn 20% tổng kim ngạch toàn ngành. Đây là mức tăng cao nhất trong nhóm các thị trường chủ lực, cho thấy nhu cầu tiêu thụ thủy sản tại Trung Quốc phục hồi mạnh và vai trò ngày càng lớn của thị trường này đối với xuất khẩu thủy sản Việt Nam.
Đứng thứ hai là Hoa Kỳ, với kim ngạch đạt 1,91 tỷ USD, tăng 4,1%, chiếm 16,91% tổng kim ngạch. Dù vẫn giữ vai trò là thị trường quan trọng, tỷ trọng xuất khẩu sang Hoa Kỳ tiếp tục thu hẹp so với năm 2024, phản ánh áp lực cạnh tranh, rào cản kỹ thuật và xu hướng thắt chặt chi tiêu của người tiêu dùng.
Nhật Bản xếp thứ ba với kim ngạch 1,69 tỷ USD, tăng 10,3%, chiếm gần 15% tổng xuất khẩu thủy sản. Đây tiếp tục là thị trường ổn định, yêu cầu cao về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc.
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2025 đạt gần 11,3 tỷ USD, 11,29 tỷ USD, tăng hơn 12% so với năm 2024.
Trong khi đó, Hàn Quốc đạt 864,7 triệu USD, tăng 7,2%, chiếm 7,66% tổng kim ngạch, duy trì vị trí trong nhóm bốn thị trường xuất khẩu lớn nhất của thủy sản Việt Nam.
Tại châu Âu, xuất khẩu thủy sản sang Đức và Anh lần lượt đạt 224,6 triệu USD và 327,1 triệu USD, tăng tương ứng 11% và 5%. Ngược lại, Hà Lan và Canada ghi nhận mức giảm nhẹ so với năm trước, cho thấy sự phân hóa rõ nét trong nội khối EU và các thị trường phát triển.
Đáng chú ý, Brazil nổi lên là điểm sáng khi kim ngạch xuất khẩu đạt 188,9 triệu USD, tăng tới 46,3%, dù tỷ trọng mới chiếm 1,67%. Bên cạnh đó, Đài Loan (Trung Quốc), Malaysia và Thái Lan cũng ghi nhận mức tăng trưởng hai con số, phản ánh nỗ lực đa dạng hóa thị trường của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam.
Tôm tiếp tục dẫn dắt, cá tra giữ nhịp tăng trưởng
Cũng theo số liệu của Hải quan Việt Nam, tiếp tục giữ vị trí số một về xuất khẩu thủy sản là tôm, mang về 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với năm trước. Kết quả này phản ánh nhu cầu phục hồi tại các thị trường lớn, cùng với việc doanh nghiệp chủ động hơn trong cơ cấu sản phẩm, phân khúc và kiểm soát chi phí. Tôm hiện vẫn là mặt hàng đóng góp lớn nhất vào tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.
Đứng thứ hai là cá tra, với kim ngạch xuất khẩu đạt 2,2 tỷ USD, tăng 8%. Dù mức tăng không quá đột biến, cá tra tiếp tục khẳng định vị thế là mặt hàng chiến lược, đặc biệt tại các thị trường như Trung Quốc, Hồng Kông (Trung Quốc), Hoa Kỳ và một số quốc gia châu Á, nhờ lợi thế về giá và nguồn cung ổn định.
Xuất khẩu cá các loại khác đạt khoảng 2,1 tỷ USD, tăng 11%, cho thấy nhu cầu đối với các sản phẩm cá biển, cá nước ngọt ngoài cá tra vẫn duy trì tích cực. Riêng cá ngừ đạt 924 triệu USD nhưng giảm 8%, phản ánh những khó khăn nhất định về nguyên liệu, chi phí và yêu cầu kỹ thuật tại các thị trường nhập khẩu.
Một điểm sáng đáng chú ý trong năm 2025 là nhóm mực và bạch tuộc, với kim ngạch 759 triệu USD, tăng 16%. Bên cạnh đó, nhuyễn thể có vỏ đạt 263 triệu USD, tăng mạnh 21%, cho thấy tiềm năng mở rộng tại các thị trường châu Á và châu Âu. Nhóm cua, ghẹ và giáp xác khác cũng ghi nhận mức tăng 19%, đạt 385 triệu USD.
Ở chiều ngược lại, nhuyễn thể khác dù tăng 16% nhưng kim ngạch còn khiêm tốn, chỉ khoảng 15 triệu USD, cho thấy dư địa phát triển còn lớn nếu được đầu tư bài bản về chế biến và thị trường.
Năm 2025 cho thấy xu hướng dịch chuyển trọng tâm xuất khẩu thủy sản sang các thị trường châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, trong khi các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ, EU vẫn giữ vai trò quan trọng nhưng tăng trưởng chậm hơn. Đây vừa là cơ hội mở rộng thị phần, vừa đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng, tuân thủ tiêu chuẩn và thích ứng linh hoạt với từng thị trường trong giai đoạn tới.
Mặt hàng xuất khẩu thủy sản Việt Nam đang dần đa dạng hơn, giảm phụ thuộc vào một vài sản phẩm truyền thống. Sự tăng trưởng đồng thời của nhiều nhóm hàng là tín hiệu tích cực, tạo nền tảng để ngành thủy sản nâng cao khả năng thích ứng trước biến động thị trường trong giai đoạn tới.