Đóng

Từ Bintulu nhìn về ngành năng lượng Việt Nam

Từ mô hình khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) tích hợp tại Malaysia đến những công trình điện khí quy mô lớn trong nước, chuyển đổi năng lượng đang mở ra một mùa xuân mới cho an ninh năng lượng Việt Nam với tầm nhìn dài hạn, nền tảng công nghệ hiện đại và khát vọng phát triển xanh, bền vững.

Dòng LNG giữa rừng nhiệt đới và câu chuyện chuyển đổi năng lượng

Những ngày giữa tháng 6/2025, khi mùa mưa bắt đầu phủ xanh bang Sarawak (Malaysia), đoàn nhà báo Đông Nam Á có mặt tại thành phố Bintulu - nơi được mệnh danh là  “trái tim LNG của Malaysia”.

Trong đoàn, phóng viên Báo Công Thương cùng các đồng  nghiệp đến từ Indonesia, Thái Lan,  Philippines... bước vào Khu tổ hợp  Petronas LNG Complex (PLC) với  tâm thế của những người đi tìm lời giải cho bài toán năng lượng của khu vực đang tăng trưởng nhanh bậc nhất thế giới. 

Toàn cảnh khu tổ hợp Petronas LNG Complex (PLC) Ảnh: Trần Đình

Trải rộng trên diện tích hơn 300 ha, tổ hợp LNG Petronas hiện ra  như một “thành phố công nghiệp” vận hành liên tục suốt ngày đêm. Từ những dãy bồn chứa khổng lồ,  hệ thống đường ống đan xen đến  các cầu cảng nơi tàu LNG trọng tải lớn cập bến, mọi chuyển động đều  tuân theo nhịp điệu chính xác của  một trung tâm năng lượng tích hợp  hàng đầu toàn cầu. 

Đồng hành cùng đoàn là ông Mohamed Syazwan Abdullah - Tổng  giám đốc kiêm Giám đốc điều hành  Tập đoàn Tổ hợp các công ty LNG  Malaysia (MLNG). Trong câu chuyện  trao đổi cởi mở, ông nhấn mạnh, hơn 40 năm qua, MLNG không chỉ là biểu tượng công nghiệp của Malaysia, mà  còn là một “mắt xích” quan trọng trong chuỗi cung ứng năng lượng sạch hơn cho châu Á. 

Từ chuyến hàng LNG đầu tiên xuất  khẩu vào năm 1983, đến nay, tổ hợp  gồm 9 dây chuyền hóa lỏng với công  suất gần 30 triệu tấn mỗi năm đã  đưa khí thiên nhiên từ ngoài khơi  Sarawak đến Nhật Bản, Hàn Quốc,  Trung Quốc và ngày càng nhiều thị trường Đông Nam Á.  

“Vị trí địa lý giúp chúng tôi tối ưu  logistics, nhưng điều quan trọng hơn  là tư duy chuyển đổi năng lượng” -  ông Syazwan chia sẻ. 

Đi sâu vào khu vận hành, đoàn  phóng viên được giới thiệu hàng loạt  sáng kiến giảm phát thải đang được  triển khai song song với việc duy  trì sản lượng. Không đốt bỏ khí bay  hơi trong quá trình nạp LNG, tối ưu  hóa tiêu thụ năng lượng bằng trí tuệ  nhân tạo (AI) và học máy, từng bước  điện khí hóa nhà máy bằng nguồn  điện tái tạo, những giải pháp này  không chỉ nhằm đạt mục tiêu phát  thải ròng bằng 0 vào năm 2050, mà  còn giúp nâng cao hiệu quả kinh tế  trong dài hạn. 

Đặc biệt, việc Petronas đầu tư mạng 5G bảo mật riêng cho toàn bộ  tổ hợp đã mở ra một cách tiếp cận mới: số hóa ngành LNG. Dữ liệu thời  gian thực giúp dự báo rủi ro, nâng cao an toàn và tối ưu từng phân  xưởng, điều mà nhiều quốc gia trong khu vực, trong đó có Việt Nam, đang  từng bước hướng tới. 

Giữa không gian kỹ thuật hiện  đại ấy, câu chuyện năng lượng  không còn khô cứng. Với các nhà báo, chuyến đi không chỉ tham quan một nhà máy LNG lớn, mà là dịp chứng kiến cách một quốc gia dầu khí truyền thống đang tái định vị mình trong kỷ nguyên chuyển dịch năng lượng. Từ Bintulu, câu hỏi tự nhiên được đặt ra: Việt Nam  sẽ đi con đường nào trong bức tranh  năng lượng đang đổi thay? 

Mùa xuân mới cho chuyển đổi năng lượng Việt Nam

Bước sang năm mới, câu chuyện an  ninh năng lượng của Việt Nam không  còn dừng ở bài toán “đủ điện”, mà đã chuyển sang giai đoạn cao hơn. Đó là  đủ điện, sạch hơn và bền vững hơn. Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành vào tháng 8/2025  đã xác lập một tầm nhìn dài hạn, đặt  an ninh năng lượng vào trung tâm của chiến lược phát triển đất nước đến năm 2045. 

Điểm nhấn quan trọng của nghị  quyết là cách tiếp cận tổng thể và  tích hợp. Không chỉ mở rộng nguồn cung, Việt Nam hướng tới nâng mức  năng lượng sơ cấp trên đầu người  vào nhóm dẫn đầu ASEAN, đồng  thời hình thành các trung tâm công nghiệp năng lượng quốc gia gắn kết khí tự nhiên, LNG, điện, lọc - hóa  dầu và năng lượng tái tạo tại những  địa phương có lợi thế. 

Chủ trương này nhanh chóng được  thể chế hóa khi, tháng 12/2025, Quốc  hội thông qua Nghị quyết về các cơ chế, chính sách phát triển năng lượng quốc gia giai đoạn 2026 - 2030. Trong  dòng chảy đó, những công trình cụ  thể đã và đang tạo nên “điểm tựa”  cho hệ thống điện quốc gia. Cụ thể, giữa tháng 12/2025, tại Đồng Nai, Thủ tướng Chính phủ dự lễ khánh  thành hai nhà máy điện Nhơn Trạch  3 và 4, những dự án điện khí LNG  quy mô lớn do Tổng công ty Điện  lực Dầu khí Việt Nam (PV Power)  làm chủ đầu tư. Với tổng công suất hơn 1.600 MW, cụm nhà máy không  chỉ bổ sung nguồn điện nền cho khu  vực phía Nam, mà còn đóng vai trò  “bộ điều hòa” của hệ thống trong bối cảnh tỷ trọng điện gió, điện mặt trời  ngày càng tăng. 

Theo TS. Trịnh Quốc Vinh - Ủy viên  Hội đồng khoa học, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương (Bộ Công Thương): Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã xác định rõ các trụ cột mới của ngành năng lượng Việt Nam. Điện khí LNG, điện gió, thủy  điện tích năng và điện mặt trời mái nhà, song song với lộ trình loại bỏ hoàn toàn điện than vào năm 2050. Xa hơn, những lĩnh vực mới như hydro xanh, amoniac xanh và điện hạt nhân sau năm 2035 đang được đặt lên bàn nghị sự như các nguồn điện nền sạch của tương lai. 

Tuy nhiên, vận hội lớn luôn đi kèm  thách thức lớn. Chuyển đổi năng lượng không chỉ là câu chuyện công  nghệ, mà còn là bài toán thể chế,  tài chính và nguồn nhân lực. Hoàn  thiện khung pháp lý, tháo gỡ các dự  án chậm tiến độ, củng cố sức khỏe tài chính của doanh nghiệp ngành điện,  đầu tư cho khoa học - công nghệ sẽ quyết định tốc độ và chất lượng  chuyển dịch. 

Nhìn từ mô hình LNG tích hợp của Malaysia, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học. Đó là sự nhất quán trong chính sách, đầu tư dài hạn cho  hạ tầng, đặc biệt coi tư duy chuyển  đổi năng lượng là trách nhiệm môi  trường và cơ hội phát triển mới. 

Nhìn từ mô hình LNG tích hợp của Malaysia, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học. Đó là sự nhất quán  trong chính sách, đầu tư dài hạn cho hạ tầng, đặc biệt coi tư duy chuyển đổi năng lượng là trách nhiệm môi trường và cơ hội phát triển mới.

Trần Đình