Mỗi độ thu về, hương cốm lại gợi nhắc một Hà Nội thanh lịch, bình dị với những con phố cũ, mái ngói rêu phong và ký ức được lưu giữ qua nhiều thế hệ. Không chỉ là một thức quà theo mùa, cốm còn chứa đựng câu chuyện về đất, lúa, bàn tay người thợ và những giá trị văn hóa được gìn giữ qua thời gian. Từ hạt cốm nhỏ bé, hành trình khám phá di sản mở ra cơ hội để công chúng hiểu hơn về nghề truyền thống, gặp gỡ người làm nghề và cảm nhận những nét riêng của văn hóa Hà Nội bằng trải nghiệm thực tế.
Từ câu chuyện của nghề truyền thống, chương trình trải nghiệm “Hành trình chạm di sản” được xây dựng với các điểm kết nối như “chạm nghề”, “chạm người”, “chạm vị”, “chạm âm thanh”, “chạm địa danh”, “chạm ký ức” và “mang Hà Nội về”. Mỗi điểm chạm mở ra một cách tiếp cận khác nhau, giúp người tham gia không chỉ tìm hiểu về cốm mà còn khám phá những lớp giá trị văn hóa phía sau thức quà quen thuộc.
Hạt cốm Mễ Trì được làm mới bằng cách kể chuyện để du khách không chỉ thưởng thức mà còn trực tiếp chạm vào văn hóa Hà Nội.
Ở điểm “chạm nghề”, du khách có cơ hội quan sát các công đoạn làm cốm, tìm hiểu cách lựa chọn nguyên liệu và lắng nghe câu chuyện về kỹ thuật được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Thay vì chỉ nhìn thấy sản phẩm hoàn thiện, người trải nghiệm có thể hiểu rõ hơn vì sao để làm ra một mẻ cốm thơm, dẻo lại cần nhiều thời gian và công sức.
“Chạm người” đưa câu chuyện đến gần hơn với những người trực tiếp gắn bó với nghề. Qua những cuộc trò chuyện với người làm cốm, kinh nghiệm lao động, ký ức về những mùa cốm và sự thay đổi của làng nghề được kể lại bằng chính trải nghiệm của người trong cuộc. Đây cũng là cách để những giá trị vốn được truyền miệng trong gia đình có cơ hội đến với đông đảo công chúng.
Trong khi đó, “chạm vị” đưa người tham gia trở về với hương thơm, độ dẻo và vị ngọt dịu của cốm non. Những cảm nhận tưởng chừng giản dị ấy lại gắn với thời điểm thu hoạch lúa, kỹ thuật chế biến và kinh nghiệm của người thợ. Bởi vậy, thưởng thức cốm trong mối liên hệ với câu chuyện làm nghề cũng là một cách hiểu sâu hơn về văn hóa ẩm thực Hà Nội.
Hành trình còn được mở rộng qua “chạm âm thanh” và “chạm địa danh”. Những âm thanh của hoạt động sản xuất, nhịp sống làng nghề cùng câu chuyện về các địa điểm gắn với văn hóa Hà Nội giúp người tham gia hình dung rõ hơn không gian đã nuôi dưỡng và lưu giữ nghề truyền thống. Di sản qua đó không chỉ nằm trong sản phẩm mà còn hiện diện trong cảnh quan, sinh hoạt và ký ức cộng đồng.
Từng hạt cốm Mễ Trì được thực khách nâng niu cảm nhận.
Đặc biệt, “chạm ký ức” gợi mở những câu chuyện riêng của mỗi người về Hà Nội, từ hương cốm mùa thu đến những món quà từng gắn với tuổi thơ, gia đình và những cuộc gặp gỡ thân quen. Điểm cuối “mang Hà Nội về” hướng đến việc lưu giữ trải nghiệm thông qua những sản phẩm từ cốm hoặc món quà mang dấu ấn văn hóa địa phương.
Chị Nguyễn Thị Thu Huyền, chủ thương hiệu Cốm Mộc Huyền, chia sẻ: “Chúng tôi không đơn thuần muốn bán một sản phẩm, mà mong kể một câu chuyện”.
Câu chuyện ấy, nếu được kể bằng trải nghiệm chân thực, có thể giúp người tham gia nhận ra rằng giá trị của cốm không chỉ nằm ở hương vị mà còn ở công sức của người thợ, tri thức làm nghề và ký ức văn hóa được gửi gắm trong từng sản phẩm.
Để hiểu rõ hơn giá trị của nghề cốm, không thể bỏ qua những người đã dành phần lớn cuộc đời gắn bó với công việc này. Bà Nguyễn Thị Hòa, một người làm cốm lâu năm tại Mễ Trì, cho biết từ thuở nhỏ bà đã theo các cụ trong gia đình đi gánh cốm, đi chợ rồi học nghề. Qua nhiều năm, cách thức sản xuất có những thay đổi đáng kể, nhất là khi máy móc được đưa vào hỗ trợ một số công đoạn.
“Ngày xưa là giã thủ công, bây giờ có chục năm nay đổi lại là có dùng máy công nghiệp”, bà Hòa chia sẻ.
Các công đoạn làm ra hạt cốm được làm hoàn toàn thủ công.
Máy móc giúp giảm bớt sức lao động, nhưng kinh nghiệm của người thợ vẫn giữ vai trò quan trọng. Đặc biệt với cốm non, quá trình rang đòi hỏi sự theo dõi cẩn thận để hạt cốm đạt độ chín phù hợp, giữ được hương thơm và độ dẻo đặc trưng.
Theo bà Hòa, mỗi ngày cơ sở có thể làm khoảng 70-80 kg cốm non, song công việc thường kéo dài đến 9-10 giờ đêm. Riêng một mẻ cốm non có thể mất khoảng 3 giờ rang. Đằng sau những hạt cốm xanh là quy trình công phu, trong đó mỗi công đoạn đều đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng tích lũy kinh nghiệm qua thời gian.
Bắt đầu học nghề từ bố mẹ khi khoảng 11-12 tuổi, đến nay ở tuổi 70, bà Hòa vẫn tiếp tục gắn bó với công việc và truyền lại kinh nghiệm cho con cháu. Với những người như bà, giữ nghề không chỉ là duy trì kế sinh nhai mà còn là cách gìn giữ một phần ký ức gia đình và bản sắc quê hương.
Gánh cốm rong được bà Hòa tái hiện trong không gian trải nghiệm cốm Mễ Trì.
Câu chuyện của bà Hòa cũng cho thấy ý nghĩa của điểm “chạm người” trong hành trình trải nghiệm di sản. Khi trực tiếp lắng nghe người làm nghề kể về công việc, người tham gia có thể hiểu rằng đằng sau một thức quà bình dị là những năm tháng lao động, sự tiếp nối giữa các thế hệ và cả nỗ lực thích ứng với đời sống hiện đại.
Không gian Hành trình chạm di sản của cốm Mễ Trì.
Bên cạnh cốm tươi truyền thống, nguyên liệu cốm ngày nay còn được sử dụng để chế biến bánh cốm, chả cốm, xôi cốm và nhiều món ăn khác. Sự đa dạng này mở ra cơ hội phát triển sản phẩm, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu giữ gìn hương vị đặc trưng, chất lượng và những tri thức làm nghề đã được tích lũy qua nhiều thế hệ.
Từ góc độ văn hóa, việc đưa nghề cốm Mễ Trì đến gần công chúng thông qua trải nghiệm có ý nghĩa khi giúp người tham gia hiểu được cả sản phẩm lẫn con người, không gian và câu chuyện tạo nên sản phẩm ấy. Các điểm chạm chỉ thực sự có giá trị khi không dừng lại ở hoạt động tham quan, thưởng thức hay lưu niệm, mà tạo điều kiện để tri thức dân gian được truyền tải một cách chân thực.
Bởi vậy, hành trình từ “chạm nghề”, “chạm người” đến “chạm vị”, “chạm âm thanh”, “chạm địa danh” và “chạm ký ức” không chỉ là cách khám phá một thức quà Hà Nội. Đó còn là hành trình nhận diện những giá trị văn hóa đang hiện diện trong đời sống, được gìn giữ bởi những người lao động bình dị và tiếp nối qua nhiều thế hệ.
Khi mỗi người có thể mang theo không chỉ một món quà mà còn cả câu chuyện về người làm nghề, về mùa lúa non và ký ức Hà Nội, di sản sẽ có thêm cơ hội sống trong đời sống đương đại. Giữ nghề cốm, vì thế, không chỉ là giữ cách làm ra một sản phẩm truyền thống, mà còn là gìn giữ những tri thức, ký ức và bản sắc đã làm nên nét riêng của vùng đất Thăng Long – Hà Nội.
Trong bối cảnh đô thị hóa, khi không gian làng nghề ngày càng thay đổi, việc tạo ra những phương thức mới để kể chuyện di sản có ý nghĩa quan trọng. Khi người trẻ và du khách được trực tiếp làm, nghe, nếm và trò chuyện với nghệ nhân, nghề truyền thống không còn là một câu chuyện chỉ nằm trong ký ức mà trở thành trải nghiệm sống. Và từ một hạt cốm nhỏ, câu chuyện về nghề, về người và về văn hóa Hà Nội có thể tiếp tục được kể bằng một ngôn ngữ gần gũi hơn với đời sống hôm nay.