Đóng

Xây dựng chuẩn mực mới cho hạ tầng trung tâm dữ liệu tại Việt Nam

Nhận diện cơ hội và thách thức trong vận hành trung tâm dữ liệu bền vững, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa hạ tầng năng lượng số tại Việt Nam.

Trong xu thế chuyển đổi số mạnh mẽ, trung tâm dữ liệu (Data Center) đang trở thành hạ tầng thiết yếu của nền kinh tế số. Bên lề sự kiện DCCI Summit 2026, phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Luke Timmins, Giám đốc giải pháp trung tâm dữ liệu khu vực Đông Nam Á của Johnson Controls, mang đến cái nhìn toàn cảnh về vị thế của Việt Nam cũng như những bài toán công nghệ then chốt trong vận hành hạ tầng AI giai đoạn 2026 - 2030.

Ông Luke Timmins, Giám đốc giải pháp trung tâm dữ liệu khu vực Đông Nam Á của Johnson Controls. Ảnh: Quốc Chuyển

Tiêu chuẩn từ Singapore và vị thế chiến lược của Việt Nam

- Thưa ông, dưới góc nhìn của một chuyên gia dày dạn kinh nghiệm tại khu vực, ông đánh giá thế nào về sự dịch chuyển dòng vốn và công nghệ trung tâm dữ liệu tại Đông Nam Á hiện nay?

Ông Luke Timmins: Hiện nay, Singapore đang khẳng định vị thế là quốc gia tiên phong trong việc áp dụng các công nghệ trung tâm dữ liệu AI. Với lợi thế của một thị trường đi trước, Singapore không chỉ dẫn đầu về công nghệ mà còn thiết lập các hành lang pháp lý và tiêu chuẩn vận hành khắt khe. Chúng tôi coi đây là thị trường dẫn dắt, nơi định hình các quy chuẩn kỹ thuật mà phần còn lại của Đông Nam Á sẽ sớm tiếp nhận và áp dụng.

Điểm mấu chốt trong quản lý hạ tầng tại đây chính là các chỉ số về hiệu suất sử dụng năng lượng (PUE) và hiệu suất sử dụng nước (WUE). Khi nhìn vào Singapore, các quốc gia láng giềng có thể dự báo được lộ trình phát triển và những tiêu chuẩn bắt buộc trong tương lai gần để đảm bảo tính cạnh tranh và bền vững.

- Vậy vị trí của Việt Nam nằm ở đâu trong bản đồ đầu tư trị giá hàng chục tỷ USD này, thưa ông?

Ông Luke Timmins: Số liệu thống kê cho thấy một triển vọng rất lớn của thị trường trung tâm dữ liệu tại khu vực. Trong giai đoạn từ năm 2026 - 2030, khu vực Đông Nam Á dự kiến sẽ đón nhận khoảng 70 tỷ USD vốn đầu tư mới vào hạ tầng trung tâm dữ liệu. Hiện tại, Việt Nam chiếm khoảng 8% giá trị đầu tư này, tương đương với công suất khoảng 550 megawatt (MW).

Tuy nhiên, con số thực tế có thể còn ấn tượng hơn. Theo quan sát của chúng tôi, hiện đã có khoảng 1,4 gigawatt (GW) từ các dự án đã được công bố. Dù con số 550 MW là thực tế có thể nhìn thấy rõ trong quá trình xây dựng từ nay đến 2030, nhưng tôi tin rằng bức tranh này sẽ còn nhiều thay đổi tích cực.

Đặc biệt, trong bối cảnh các thị trường lân cận như Malaysia đang gặp những áp lực nhất định về nguồn cung điện năng và tài nguyên nước, Việt Nam đang nổi lên như một "vùng đệm" chiến lược. Với khả năng cung ứng và dự phòng công suất, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội tăng trưởng mạnh mẽ hơn, vượt xa các con số dự báo hiện tại để trở thành trung tâm dữ liệu quan trọng của khu vực.

Quản trị nhiệt: "Chìa khóa" vận hành an toàn trong kỷ nguyên AI

- Thách thức về kỹ thuật đối với các trung tâm dữ liệu AI dường như khác biệt hoàn toàn so với các trung tâm dữ liệu truyền thống. Ông có thể chia sẻ sâu hơn về vấn đề này?

Ông Luke Timmins: Đây là một thực tế mà chúng ta phải đối mặt. Với sự bùng nổ của AI, các giá đỡ (rack) dữ liệu có mật độ tích hợp cao hơn rất nhiều, dẫn đến mức tiêu thụ điện năng trên mỗi đơn vị diện tích tăng vọt. Điều này kéo theo yêu cầu về công suất làm mát cực lớn. Chúng ta thực sự đang bước vào một phân khúc kỹ thuật hoàn toàn mới, một "vùng lãnh thổ" chưa có tiền lệ về mật độ nhiệt.

Vấn đề không chỉ đơn thuần là hiệu suất vận hành mà còn là sự an toàn hệ thống. Có một thực tế đáng lưu tâm: rủi ro đình trệ hoạt động do hệ thống làm mát hoặc quản lý nhiệt không hiệu quả cao gấp 20 lần so với các sự cố an ninh mạng. Bên cạnh đó, thời gian dừng hoạt động của trung tâm dữ liệu do các sự cố hỏa hoạn cũng cao gấp 3 lần so với các cuộc tấn công mạng. Những số liệu này nhắc nhở các nhà đầu tư rằng: Trong khi chúng ta dành nhiều nguồn lực cho an ninh bảo mật, thì hệ thống quản trị nhiệt mới chính là trái tim cần được bảo vệ để đảm bảo tính liên tục của dòng chảy dữ liệu.

- Vậy đâu là phương pháp luận tối ưu để các doanh nghiệp giải quyết bài toán hiệu suất và an toàn này, thưa ông?

Ông Luke Timmins: Không có một công thức chung duy nhất cho tất cả. Giải pháp tối ưu phải là giải pháp tùy chỉnh theo nhu cầu thực tế của từng khách hàng và từng loại hình dịch vụ, từ điện toán đám mây cho đến AI chuyên sâu.

Hiện nay, chúng tôi cung cấp dải giải pháp đa dạng từ làm mát bằng không khí, làm mát bằng nước cho đến công nghệ làm mát trực tiếp lên chip (direct-to-chip). Mỗi cấu hình sẽ có những ưu thế riêng để giải quyết các chỉ số PUE và WUE.

Quan điểm của tôi là cần có một quy trình đánh giá khắt khe: xác định rõ mục tiêu của trung tâm dữ liệu, yêu cầu của khách hàng cuối là gì, từ đó mới thiết lập cấu hình làm mát phù hợp. Việc giải quyết thành công bài toán về mật độ giá đỡ và yêu cầu năng lượng không chỉ giúp doanh nghiệp đạt được các tiêu chuẩn bền vững mà còn là lợi thế cạnh tranh cốt lõi trên thị trường. Chúng ta cần nhìn nhận việc đầu tư cho hệ thống quản trị nhiệt là đầu tư cho sự ổn định bền vững của nền tảng hạ tầng số quốc gia.

- Xin cảm ơn ông!

Dự báo giai đoạn 2026 - 2030, Đông Nam Á thu hút 70 tỷ USD đầu tư vào trung tâm dữ liệu. Việt Nam hiện chiếm 8% thị phần với công suất 550 MW và tiềm năng đạt 1,4 GW từ các dự án đã công bố, hứa hẹn trở thành "vùng đệm" công suất quan trọng của khu vực.

Minh Thuỳ - Quốc Chuyển