Đóng

Xuất khẩu gạo Việt kỳ vọng phục hồi từ quý II/2026

Xuất khẩu gạo được kỳ vọng phục hồi từ quý II/2026 nhờ nhu cầu nhập khẩu tăng trở lại, cùng xu hướng ưu tiên gạo chất lượng cao, phát thải thấp trên thị trường thế giới.

Nguồn cung thế giới vẫn là “vùng đệm” quan trọng

Theo báo cáo mới nhất của Hiệp hội Lương thực Việt Nam, chỉ số gạo trắng Oryza (WRI) kết thúc tuần thứ 2 tháng 5/2026 ở mức 406 USD/tấn, tăng 16 USD/tấn so với tháng trước nhưng vẫn thấp hơn 40 USD/tấn so với cùng kỳ năm ngoái. Diễn biến này phản ánh bức tranh thị trường xuất khẩu gạo đang có sự đan xen giữa áp lực ngắn hạn và kỳ vọng phục hồi trong trung hạn.

2 thị trường xuất khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam là Trung Quốc và Philippines. Ảnh minh họa

Trong những tháng gần đây, xung đột địa chính trị tại Trung Đông đã tác động mạnh đến chuỗi cung ứng nông nghiệp toàn cầu, trong đó có ngành hàng lúa gạo và buộc không ít nông dân tại Việt Nam, Thái Lan, Philippines hay Indonesia phải cân nhắc giảm đầu tư đầu vào hoặc điều chỉnh kế hoạch gieo trồng. Hội đồng Ngũ cốc Quốc tế (IGC) cảnh báo diện tích gieo trồng lúa tại Đông Nam Á niên vụ 2026/27 có thể giảm 1,8 - 2,2% nếu tình trạng thiếu hụt phân bón kéo dài.

Bên cạnh đó, rủi ro khí hậu tiếp tục phủ bóng lên triển vọng sản xuất nông nghiệp toàn cầu. Các mô hình khí hậu quốc tế hiện dự báo xác suất xuất hiện El Niño mạnh đến “siêu El Niño” vào cuối năm 2026 lên tới 90 - 94%. Nam Á có thể thiếu hụt lượng mưa từ 10 - 25%, trong khi nhiều khu vực Đông Nam Á được dự báo ghi nhận nhiệt độ cao hơn trung bình từ 1,2 - 1,8 độ C trong giai đoạn sinh trưởng chính của cây lúa.

Sự cộng hưởng của biến động chi phí đầu vào, thời tiết cực đoan và gián đoạn logistics đã bắt đầu tác động trực tiếp lên giá gạo châu Á. Giá gạo trắng Thái Lan có thời điểm tăng gần 10% chỉ trong một tuần của tháng 4/2026; giá gạo 5% tấm của Việt Nam cũng tăng từ 6 - 8%.

Dù đối mặt hàng loạt áp lực, thị trường gạo toàn cầu hiện vẫn có một điểm tựa quan trọng là nguồn cung và tồn kho ở mức cao. FAO dự báo sản lượng gạo thế giới niên vụ 2025/26 đạt kỷ lục 563,3 triệu tấn, đưa tổng nguồn cung lên khoảng 773,6 triệu tấn. Tồn kho gạo toàn cầu dự kiến tăng lên 219,3 triệu tấn, tương đương tỷ lệ tồn kho/sử dụng khoảng 39% - mức cao nhất kể từ năm 2018.

Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cũng nhận định, tăng trưởng tiêu dùng gạo toàn cầu đang chậm lại, trong khi tồn kho tiếp tục tăng thêm khoảng 1,5 - 2 triệu tấn trong niên vụ 2025/26. Đây được xem là “vùng đệm” giúp hạn chế nguy cơ bùng nổ giá trong ngắn hạn.

Tuy nhiên, nghịch lý của thị trường hiện nay là dù tồn kho lớn, hệ thống cung ứng toàn cầu lại ngày càng nhạy cảm hơn với các cú sốc bên ngoài. Chỉ cần một biến động lớn về khí hậu, logistics hay địa chính trị, giá gạo có thể lập tức đảo chiều.

Trong bối cảnh đó, nhiều quốc gia đang đẩy mạnh các chiến lược bảo đảm an ninh lương thực. Indonesia nổi lên như một điểm sáng đáng chú ý tại Đông Nam Á khi đẩy nhanh cải cách nông nghiệp, mở rộng diện tích canh tác, đầu tư thủy lợi và cơ giới hóa sản xuất.

Nhờ các chính sách hỗ trợ mạnh mẽ, sản lượng lúa của Indonesia năm 2025 tăng hơn 13%, đưa lượng dự trữ gạo quốc gia lên khoảng 5 triệu tấn - mức cao kỷ lục. Quốc gia này đã ngừng nhập khẩu gạo trong năm 2025 và đặt mục tiêu không nhập khẩu trong năm 2026.

Trong khi đó, Philippines và Bangladesh tiếp tục là những thị trường chịu áp lực lớn từ thời tiết cực đoan và chi phí sản xuất tăng cao. Philippines dự kiến nhập khẩu khoảng 4,8 triệu tấn gạo trong năm 2026, đây là mức cao kỷ lục nhằm bảo đảm nguồn cung trong bối cảnh El Niño và lạm phát lương thực gia tăng.

Đáng chú ý, Philippines hiện vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất của gạo Việt Nam, chiếm khoảng 87% tổng lượng gạo nhập khẩu của nước này. Điều này đồng nghĩa với việc mọi biến động trong chính sách thương mại hoặc nhu cầu nhập khẩu của Philippines đều tác động trực tiếp đến ngành gạo Việt Nam.

Cơ hội nâng giá trị cho gạo Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường toàn cầu biến động, ngành gạo Việt Nam đang đứng trước cơ hội chuyển đổi mạnh mẽ từ xuất khẩu số lượng sang nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng.

Theo số liệu thống kê, 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu gạo Việt Nam đạt hơn 3,3 triệu tấn với kim ngạch khoảng 1,57 tỷ USD, giảm cả lượng và giá trị so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, từ quý II/2026, nhu cầu nhập khẩu tại nhiều thị trường đang có dấu hiệu phục hồi trở lại khi lo ngại thiếu hụt nguồn cung gia tăng.

Các chuyên gia nhận định đây là giai đoạn thuận lợi để gạo Việt Nam tái định vị thương hiệu, nhất là ở phân khúc chất lượng cao và phát thải thấp, xu hướng đang được nhiều thị trường ưu tiên. Một tín hiệu tích cực là chỉ sau một năm kể từ lô hàng đầu tiên hơn 400 tấn xuất khẩu sang Nhật Bản, đến nay đã có khoảng 70.000 tấn “Gạo Việt xanh, phát thải thấp” được đưa ra thị trường quốc tế. Điều này cho thấy các dòng sản phẩm gạo chất lượng cao, thân thiện môi trường của Việt Nam đang từng bước tạo được chỗ đứng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tại Hội thảo “Trọng tâm tại Việt Nam: Cơ hội thúc đẩy lúa phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long”, TS. Nguyễn Đỗ Anh Tuấn - Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) nhấn mạnh, nếu được triển khai đúng hướng, gạo phát thải thấp không chỉ là sản phẩm nông nghiệp mà còn là giải pháp khí hậu, câu chuyện thương hiệu quốc gia và động lực nâng cao sinh kế cho hàng triệu nông dân.

Theo các chuyên gia, Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đang mở ra hướng đi mới cho ngành lúa gạo Việt Nam. Không chỉ giúp giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sản xuất, mô hình này còn đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh đang gia tăng trên toàn cầu. Nhiều nghiên cứu thị trường cho thấy người tiêu dùng quốc tế hiện sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm gạo có chất lượng tốt, an toàn và đáp ứng tiêu chí phát triển bền vững.

Ở góc độ doanh nghiệp, trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Đỗ Hà Nam, Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Việt Nam, cho rằng Việt Nam hiện đã có nhiều giống lúa thơm chất lượng cao được thế giới công nhận. Tuy nhiên, thương hiệu gạo Việt trên thị trường quốc tế vẫn chưa tương xứng với chất lượng thực tế của sản phẩm.

Theo ông Đỗ Hà Nam, để nâng cao vị thế và quyền định giá hạt gạo Việt Nam, ngành hàng cần tập trung vào các yếu tố cốt lõi như bảo đảm tính thuần chủng của giống lúa, kiểm soát chất lượng đồng bộ, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và phát triển thương hiệu riêng cho từng dòng gạo đặc sản.

Theo các chuyên gia, doanh nghiệp, trong bối cảnh thị trường toàn cầu ngày càng ưu tiên các tiêu chuẩn xanh, minh bạch và bền vững, cạnh tranh không còn chỉ nằm ở sản lượng mà chuyển mạnh sang chất lượng, thương hiệu và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn mới. Đây chính là cơ hội để gạo Việt Nam từng bước chuyển đổi mô hình tăng trưởng, gia tăng giá trị xuất khẩu và khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.

Nếu tận dụng tốt xu hướng tiêu dùng xanh cùng lợi thế về chất lượng và năng lực sản xuất, ngành gạo Việt Nam hoàn toàn có thể bước vào giai đoạn tăng trưởng mới với giá trị cao hơn và bền vững hơn.

Nguyễn Hạnh