Phóng viên Báo Công Thương có cuộc trao đổi với PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, chuyên gia kinh tế và thương mại quốc tế, giảng viên cao cấp Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế (Đại học Kinh tế Quốc dân) về triển vọng tăng trưởng, xuất nhập khẩu những tháng cuối năm 2026 và động lực cho những năm tiếp theo.
Xuất khẩu tiếp tục là động lực tăng trưởng
- Ông đánh giá thế nào về bức tranh xuất nhập khẩu 7 tháng đầu năm 2026?
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: 7 tháng đầu năm 2026 ghi nhận một dấu mốc đáng chú ý khi quy mô xuất nhập khẩu tiếp tục tăng tốc mạnh, tổng kim ngạch tiến gần mốc 700 tỷ USD. Đây là kết quả rất đáng ghi nhận, cho thấy độ mở của nền kinh tế ngày càng lớn và năng lực tham gia thương mại quốc tế của Việt Nam tiếp tục được mở rộng. Trong quá trình tăng tốc xuất nhập khẩu, nhu cầu nhập khẩu nguyên vật liệu, năng lượng, máy móc, thiết bị và linh kiện phục vụ sản xuất tăng lên là diễn biến phù hợp với quá trình mở rộng quy mô nền kinh tế.
Cảng container quốc tế Hateco Hải Phòng.
Đặc biệt, với mô hình sản xuất định hướng xuất khẩu, việc nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện về phục vụ sản xuất, gia công, lắp ráp rồi xuất khẩu là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng. Nhập khẩu đầu vào tăng cũng phản ánh nhu cầu sản xuất và đầu tư đang được mở rộng. Tôi cho rằng cần nhìn nhận nhập khẩu trong mối quan hệ với sản xuất và xuất khẩu. Khi doanh nghiệp tăng nhập khẩu nguyên liệu, máy móc, thiết bị để mở rộng sản xuất, đó có thể là tiền đề cho năng lực cung ứng và xuất khẩu lớn hơn trong những tháng tiếp theo.
Bên cạnh yếu tố lượng, kim ngạch nhập khẩu còn chịu tác động của giá nguyên vật liệu, năng lượng và chi phí logistics quốc tế. Đây là những yếu tố thị trường cần được theo dõi, đồng thời cũng cho thấy yêu cầu tăng cường năng lực chủ động nguồn cung trong nước. Về dài hạn, việc phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa và hình thành nguồn cung nguyên vật liệu ổn định sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, trong giai đoạn hiện nay, chủ động nhập khẩu những nguồn nguyên liệu chất lượng, ổn định và phù hợp với nhu cầu sản xuất vẫn là yếu tố cần thiết.
- Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng rất cao trong năm 2026. Theo ông, xuất khẩu đóng vai trò như thế nào và đâu là những động lực có thể thúc đẩy xuất khẩu trong những tháng cuối năm?
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Theo tôi, kết quả tăng trưởng trên 8% trong 7 tháng đầu năm là một chỉ báo tích cực cho khả năng thực hiện mục tiêu tăng trưởng hai con số trong năm nay. Trong bức tranh đó, xuất khẩu vẫn là một động lực quan trọng. Xuất khẩu giúp huy động và phân bổ nguồn lực, tạo việc làm, tạo nguồn ngoại tệ phục vụ nhập khẩu nguyên liệu, máy móc, thiết bị, đồng thời mở rộng thị trường cho doanh nghiệp.
Xuất khẩu tăng không chỉ mở rộng thị trường cho doanh nghiệp mà còn tạo thêm nguồn lực cho sản xuất, qua đó đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng GDP. Vì vậy, duy trì đà tăng xuất khẩu trong những tháng cuối năm có ý nghĩa quan trọng đối với mục tiêu tăng trưởng chung. Xuất khẩu càng mở rộng về quy mô thì càng tạo thêm giá trị cho nền kinh tế. Cùng với đó, xuất khẩu giúp chuyển các nguồn lực trong nước thành hàng hóa có khả năng tham gia thị trường quốc tế, qua đó nâng cao hiệu quả khai thác nguồn lực.
Một động lực quan trọng khác là mối quan hệ giữa xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài. Việt Nam có mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rộng, tạo điều kiện để doanh nghiệp FDI sản xuất tại Việt Nam và tiếp cận các thị trường lớn. Do đó, xuất khẩu phát triển sẽ tạo thêm sức hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư, trong khi FDI lại bổ sung nguồn lực, công nghệ, thị trường và phương thức quản trị cho nền kinh tế.
Trong thời gian tới, Việt Nam cần tiếp tục thu hút FDI gắn với chuyển giao công nghệ, tăng liên kết với doanh nghiệp trong nước và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Cùng với đó, công tác xúc tiến thương mại cần tiếp tục được đẩy mạnh, khai thác hiệu quả các thị trường còn nhiều dư địa như châu Âu, ASEAN, Trung Đông và châu Phi. Doanh nghiệp cũng cần nâng cấp sản phẩm, xanh hóa, hữu cơ hóa và minh bạch hóa chuỗi cung ứng để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.
Sản xuất và đầu tư tạo thế tăng trưởng
- Sản xuất công nghiệp 7 tháng đầu năm tăng trưởng mạnh. Ông nhìn nhận tín hiệu này như thế nào?
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Đây là tín hiệu rất tích cực đối với nền kinh tế. Sản xuất tăng tốc cho thấy các điều kiện đầu vào đang được bảo đảm, trong đó có nguyên liệu, nhiên liệu, máy móc và thiết bị phục vụ sản xuất. Khi doanh nghiệp có đủ đầu vào, đơn hàng và thị trường tiêu thụ, sản xuất có điều kiện mở rộng. Quan trọng hơn, sản xuất tăng cũng phản ánh nhu cầu của thị trường đối với hàng hóa Việt Nam đang được cải thiện và doanh nghiệp có khả năng cung ứng với quy mô lớn hơn.
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, chuyên gia kinh tế và thương mại quốc tế, giảng viên cao cấp Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế (Đại học Kinh tế Quốc dân).
Ở đây có mối liên hệ rất rõ giữa nhập khẩu, sản xuất, xuất khẩu và đầu tư. Nhập khẩu đầu vào tăng tạo điều kiện mở rộng sản xuất; sản xuất tăng tạo thêm nguồn hàng cho xuất khẩu; xuất khẩu tăng lại thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư mở rộng năng lực. Khi chuỗi cung ứng vận hành thông suốt, những yếu tố này có thể tạo thành động lực tương hỗ cho tăng trưởng. Tôi cho rằng đây là một trong những điểm đáng chú ý của kinh tế Việt Nam hiện nay. Nhập khẩu phục vụ sản xuất và xuất khẩu là một bộ phận của quá trình mở rộng quy mô nền kinh tế.
Nếu chính sách tài khóa và tiền tệ tiếp tục hỗ trợ sản xuất - kinh doanh, trong khi nhu cầu thị trường được duy trì, nền kinh tế có khả năng bước vào một chu kỳ tăng trưởng mạnh hơn trong những tháng cuối năm. Thực tế, kết quả xuất khẩu của nhiều ngành hàng cho thấy năng lực sản xuất và khả năng kết nối với thị trường quốc tế đang được cải thiện. Đây là cơ sở để kỳ vọng vào sự mở rộng tiếp tục của hoạt động sản xuất, kinh doanh. Từ góc độ tổng thể, sản xuất là nền tảng của nền kinh tế. Đầu tư vào sản xuất - kinh doanh tăng, xuất khẩu tăng và nhập khẩu phục vụ sản xuất, xuất khẩu đều là những tín hiệu cho thấy nền kinh tế đang vận hành theo hướng tích cực.
- Theo ông, với mục tiêu tăng trưởng hai con số, Việt Nam nên ưu tiên mở rộng quy mô xuất khẩu hay nâng cao chất lượng tăng trưởng xuất khẩu?
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Tôi cho rằng phải thực hiện đồng thời cả hai. Trong giai đoạn hiện nay, Việt Nam vẫn cần duy trì và mở rộng quy mô xuất khẩu để tạo việc làm, thu nhập và nguồn lực cho nền kinh tế. Nhưng song song với đó phải từng bước nâng cao giá trị gia tăng. Nếu chỉ tăng về lượng mà không nâng chất lượng thì sẽ khó tạo ra bước chuyển về chất. Vì vậy, trước mắt cần duy trì những ngành hàng đang có lợi thế, đồng thời từng bước chuyển dịch cơ cấu sang các sản phẩm có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn.
Đây là cách tiếp cận "lấy ngắn nuôi dài": duy trì các ngành xuất khẩu hiện có để tạo nguồn lực, đồng thời đầu tư cho những lĩnh vực mới có tiềm năng. Công nghệ cao không chỉ là sản phẩm có giá bán cao. Quan trọng hơn, doanh nghiệp Việt Nam phải từng bước làm chủ công nghệ và thương mại hóa được công nghệ đó. Đây là yêu cầu quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và giữ lại nhiều giá trị hơn từ mỗi đồng xuất khẩu. Các lĩnh vực như bán dẫn, điện tử và những ngành công nghệ cao cần được tiếp tục đầu tư, nhưng quá trình này phải có bước đi phù hợp với năng lực doanh nghiệp.
Tạo "đường băng" cho doanh nghiệp Việt Nam
- "Sức khỏe" doanh nghiệp là yếu tố quan trọng đối với chất lượng tăng trưởng. Theo ông, cần làm gì để doanh nghiệp trong nước vươn lên?
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng: Doanh nghiệp cần chủ động hơn trong liên kết, đổi mới mô hình kinh doanh và nâng cao năng lực công nghệ. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng cao, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào lợi thế truyền thống mà phải mạnh dạn tham gia những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao, đầu tư cho công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và xây dựng thị trường. Cùng với nỗ lực của doanh nghiệp, cần hình thành hệ sinh thái hỗ trợ để tạo "đường băng" cho doanh nghiệp phát triển nhanh hơn.
Các nghị quyết, chính sách mới tạo nền tảng quan trọng cho cộng đồng doanh nghiệp, song tác động của chính sách thường có độ trễ. Vì vậy, doanh nghiệp cần chuẩn bị ngay từ bây giờ cho những cơ hội của 1-3 năm tới. Doanh nghiệp cần tìm kiếm sản phẩm phù hợp, tích lũy nguồn lực, giải mã và làm chủ công nghệ, kết nối đối tác, xây dựng mô hình kinh doanh và tìm kiếm thị trường. Đây là quá trình cần thời gian. Doanh nghiệp phải vừa học hỏi, vừa tích lũy kinh nghiệm, điều chỉnh chiến lược và từng bước xây dựng năng lực cạnh tranh.
Tôi cho rằng doanh nghiệp Việt đang đứng trước một quá trình chuyển đổi quan trọng. Khi chính sách được triển khai đồng bộ, môi trường kinh doanh ngày càng thuận lợi và doanh nghiệp chuẩn bị tốt về công nghệ, sản phẩm, nhân lực và thị trường, một làn sóng tăng trưởng mới hoàn toàn có thể hình thành.
Nhìn về những tháng cuối năm 2026, tôi cho rằng có nhiều cơ sở để kỳ vọng vào đà tăng trưởng tích cực khi sản xuất, xuất khẩu và đầu tư cùng tạo động lực cho nền kinh tế. Về dài hạn, Việt Nam không chỉ cần một nền kinh tế có quy mô xuất khẩu hàng hóa lớn mà còn phải hướng tới khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn từ mỗi đồng xuất khẩu. Muốn vậy, cần đồng thời mở rộng thị trường, nâng chất lượng sản phẩm, phát triển công nghệ và nâng cao năng lực của doanh nghiệp Việt Nam.
Xin cảm ơn ông!
Nhìn tổng thể, quy mô xuất nhập khẩu lớn đang phản ánh sự vận động tích cực của nền kinh tế. Trong những tháng cuối năm, khi sản xuất tiếp tục mở rộng và nhu cầu thị trường quốc tế duy trì, hoạt động xuất khẩu còn nhiều dư địa để tăng tốc.