Đóng

Xung đột Trung Đông leo thang: Dệt may vẫn giữ mục tiêu trên 49 tỷ USD

Xung đột tại khu vực Trung Đông vẫn căng thẳng nhưng theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam, ngành vẫn có cơ sở để giữ mục tiêu xuất khẩu 49 - 49,5 tỷ USD trong năm 2026.

Tác động trực diện và đa tầng

Theo báo cáo “Ngành dệt may Việt Nam 2026 trước cú sốc Trung Đông và trật tự thương mại mới” của Hiệp hội Dệt may Việt Nam, ngành dệt may đang chịu tác động trực diện và đa tầng.

Trước hết là vấn đề logistics. Việc gián đoạn lưu thông tại Biển Đỏ buộc nhiều tuyến tàu phải vòng qua Mũi Hảo Vọng, kéo dài hành trình thêm 14 - 20 ngày. Với các đơn hàng “fast fashion” (thời trang nhanh) vốn yêu cầu thời gian giao hàng ngắn, độ trễ này gần như là cú đánh trực tiếp vào khả năng cạnh tranh. Không ít doanh nghiệp cho biết, chỉ riêng việc chậm lịch tàu đã khiến kế hoạch giao hàng mùa vụ bị đảo lộn.

Logistics đang là nỗi lo lớn của doanh nghiệp xuất khẩu hàng dệt may. Ảnh minh hoạ

Cùng với đó, giá cước vận tải tăng mạnh. Tuyến đi Mỹ và châu Âu ghi nhận mức tăng gấp 2 - 3 lần, riêng tuyến sang Bờ Đông Hoa Kỳ phải gánh thêm phụ phí rủi ro chiến tranh từ 2.000 - 4.000 USD/container. Biên lợi nhuận của sản xuất gia công vốn đã mỏng, chi phí này gần như “ăn” trực tiếp vào lợi nhuận doanh nghiệp.

Chu kỳ quay vòng tàu kéo dài còn khiến tình trạng thiếu container rỗng xuất hiện tại các cảng lớn như Hải Phòng, Cát Lái.

Cũng theo báo cáo của Hiệp hội Dệt may Việt Nam, "cú sốc" năng lượng cũng nhanh chóng lan sang ngành dệt may. Khi giá dầu vượt ngưỡng 100 USD/thùng, giá sợi tổng hợp như polyester, nylon và hóa chất nhuộm đồng loạt tăng. Trong khi đó, ngành dệt may Việt Nam vẫn phụ thuộc trên 70% nguyên liệu nhập khẩu, khiến áp lực chi phí trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết.

Một điểm đáng chú ý nữa là sự thay đổi trong hành vi đặt hàng. Theo nhận định của một số doanh nghiệp, kế hoạch đơn hàng từ giữa năm có dấu hiệu chậm lại so với thông lệ. Khách hàng có xu hướng quan sát thị trường lâu hơn trước khi chốt đơn, đồng thời yêu cầu rút ngắn thời gian sản xuất để bù cho phần vận chuyển kéo dài.

Điều này dẫn đến tình trạng đơn hàng nhỏ hơn, gấp hơn và phức tạp hơn. Những mã hàng cơ bản, số lượng lớn đang dịch chuyển nhanh sang Bangladesh, Ấn Độ hoặc một số quốc gia châu Phi. Đây vốn là những thị trường có lợi thế thuế quan và chi phí. Phần còn lại ở Việt Nam chủ yếu là các đơn hàng có yêu cầu kỹ thuật cao, vật liệu mới, hoặc số lượng nhỏ.

Vẫn giữ mục tiêu 49 - 49,5 tỷ USD xuất khẩu

Mặc dù thị trường thế giới đang chứa nhiều yếu tố nhiều bất định nhưng ngành dệt may vẫn giữ mục tiêu xuất khẩu 49 - 49,5 tỷ USD cho năm 2026.

Về cơ sở cho mục tiêu này, báo cáo của Hiệp hội Dệt may Việt Nam phân tích, việc Hoa Kỳ điều chỉnh chính sách thuế, đưa mức thuế thực tế của hàng dệt may Việt Nam về khoảng 22 - 28% đã thấp hơn đáng kể so với mức gần 40% trước đó sẽ phần nào khôi phục sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt.

Dù xung đột Trung Đông đang căng thẳng, ngành dệt may Việt Nam vẫn giữ mục tiêu xuất khẩu 49 - 49,5 tỷ USD năm 2026. Ảnh minh hoạ: VGP

Tại thị trường EU, dù cạnh tranh gia tăng khi Ấn Độ được hưởng thuế 0% theo hiệp định thương mại tự do mới, Việt Nam vẫn giữ lợi thế nhất định nhờ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU, đặc biệt là khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ESG (Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị doanh nghiệp). Đây là “tấm vé” quan trọng để giữ chân các nhãn hàng cao cấp trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sản phẩm bền vững.

Một điểm đáng chú ý khác là sự chuyển dịch trong cơ cấu sản phẩm. Khi chi phí logistics tăng, các nhãn hàng có xu hướng ưu tiên các sản phẩm có biên lợi nhuận cao như đồ thể thao kỹ thuật, thời trang chức năng, thay vì hàng phổ thông. Điều này buộc doanh nghiệp Việt Nam phải thay đổi nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội nâng cấp chuỗi giá trị.

Ở cấp độ doanh nghiệp, báo của của Hiệp hội Dệt may Việt Nam cũng nêu, nhiều giải pháp đang được các doanh nghiệp trong ngành triển khai. Một là điều chỉnh điều kiện thương mại, chuyển từ CIF (chi trả chi phí vận chuyển, bảo hiểm hàng hóa đến cảng đích) sang FOB hoặc FCA (giao hàng đi tại cảng) để giảm rủi ro vận tải. Hai là đa dạng hóa phương thức vận chuyển, bao gồm cả đường sắt liên vận Á - Âu hoặc kết hợp đa phương thức để rút ngắn thời gian giao hàng.

Việc tăng tỷ lệ nội địa hóa, phát triển nguyên liệu tự nhiên hoặc tái chế cũng đang được các doanh nghiệp ưu tiên đầu tư, điều này không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào dầu mỏ mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe từ thị trường EU.

Chiến lược “ba đa dạng hóa” - thị trường, sản phẩm, khách hàng, cũng đang được đẩy mạnh. Thay vì phụ thuộc quá lớn vào Mỹ và EU, doanh nghiệp bắt đầu tìm kiếm cơ hội tại các thị trường như Canada, Australia, ASEAN là những nơi ít bị ảnh hưởng bởi tuyến vận tải qua Trung Đông.

Một yếu tố không thể bỏ qua là chuyển đổi số. Việc ứng dụng AI, dữ liệu lớn vào quản trị sản xuất, dự báo đơn hàng, tối ưu tồn kho… không còn là lựa chọn, mà đã trở thành điều kiện sống còn. Theo đánh giá của Hiệp hội Dệt may Việt Nam, các nhà máy có thể giảm tới 20% chi phí vận hành nếu triển khai hiệu quả các giải pháp này.

Đạt mục tiêu 49- 49,5 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu trong năm 2026 là thách thức lớn của ngành dệt may Việt Nam nhất là trong bối cảnh xung đột Trung Đông còn đang diễn biến phức tạp. Hiệp hội Dệt may Việt Nam đang bám sát thông tin từ khu vực nhằm kiến nghị kịp thời với các cơ quan chức năng nhằm hỗ trợ tốt nhất cho doanh nghiệp.

 

Hải Linh