Xăng E10: Lợi ích không chỉ nằm ở giảm phát thải
Từ ngày 1/6, xăng sinh học E10 chính thức được lưu thông trên toàn quốc. Đây được xem là bước tiếp theo trong lộ trình phát triển nhiên liệu sinh học, hiện thực hóa các cam kết về tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 mà Việt Nam đã đưa ra tại các diễn đàn quốc tế.
Chuyển từ xăng E5 lên xăng E10 cần được nhìn nhận trong tổng thể chiến lược chuyển dịch cơ cấu năng lượng của Việt Nam. Ảnh minh họa
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, giảng viên cao cấp Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Đại học Kinh tế Quốc dân, cho rằng, trong nhiều năm qua, câu chuyện năng lượng không còn đơn thuần là bảo đảm đủ nguồn cung cho sản xuất và tiêu dùng. Biến đổi khí hậu, yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính và áp lực chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững đang đặt ra những đòi hỏi mới đối với chính sách năng lượng của các quốc gia. Vì vậy, việc chuyển từ xăng E5 lên xăng E10 cần được nhìn nhận trong một bức tranh rộng hơn, đó là quá trình xanh hóa nền kinh tế. “Đây là bước đi phù hợp với xu hướng toàn cầu khi nhiều quốc gia đang đẩy mạnh sử dụng năng lượng sạch, năng lượng tái tạo và giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch”, ông Nguyễn Thường Lạng nhấn mạnh.
Theo ông Lạng, thế giới đang bước vào giai đoạn giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và gia tăng tỷ trọng năng lượng xanh, năng lượng tái tạo. Việt Nam cũng đang tham gia tích cực vào xu hướng này thông qua phát triển điện gió, điện mặt trời và nhiều giải pháp giảm phát thải khác. Trong bức tranh đó, E10 là một mắt xích quan trọng của quá trình chuyển đổi.
Điểm đáng chú ý là Việt Nam lựa chọn lộ trình tương đối phù hợp với điều kiện thực tế. Việc nâng tỷ lệ ethanol từ 5% lên 10% không tạo ra cú sốc đối với thị trường, đồng thời vẫn bảo đảm tiến độ chuyển đổi theo xu hướng quốc tế. Đây là cách tiếp cận thận trọng nhưng cần thiết để cả doanh nghiệp, hệ thống phân phối và người tiêu dùng có thời gian thích nghi.
Ở góc độ môi trường, lợi ích của E10 khá rõ nét. Việc tăng tỷ lệ nhiên liệu sinh học trong xăng giúp giảm lượng khí thải độc hại phát sinh từ hoạt động giao thông vận tải, lĩnh vực được đánh giá là một trong những nguồn phát thải lớn tại Việt Nam. So với xăng truyền thống, E10 có khả năng giảm lượng khí CO, bụi mịn và một số chất gây ô nhiễm khác, góp phần cải thiện chất lượng không khí tại các đô thị lớn.
Không chỉ góp phần giảm phát thải, E10 còn giúp đa dạng hóa nguồn cung năng lượng. Trong bối cảnh thị trường dầu mỏ thế giới liên tục biến động bởi các yếu tố địa chính trị, việc thay thế một phần xăng khoáng bằng ethanol sinh học giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu, nâng cao khả năng tự chủ của nền kinh tế và tăng cường an ninh năng lượng quốc gia.
Một trong những điểm khác biệt của nhiên liệu sinh học so với nhiều giải pháp năng lượng xanh khác là khả năng tận dụng nguồn nguyên liệu trong nước. Việt Nam có lợi thế lớn về sản xuất nông nghiệp với nguồn nguyên liệu phong phú như sắn, mía, ngô và nhiều loại phụ phẩm nông nghiệp khác có thể sử dụng để sản xuất ethanol. Khi nhu cầu ethanol tăng lên cùng với việc mở rộng sử dụng E10, chuỗi giá trị từ sản xuất nguyên liệu, chế biến đến phân phối cũng được hưởng lợi. Điều này đồng nghĩa với việc phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ mang ý nghĩa về năng lượng mà còn tạo thêm đầu ra cho nông sản, thúc đẩy công nghiệp chế biến và gia tăng giá trị cho khu vực nông nghiệp.
Theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, phát triển xăng E10 là bước đi đúng hướng trong quá trình chuyển dịch cơ cấu năng lượng và xây dựng nền công nghiệp phát triển bền vững. Đây không chỉ là câu chuyện của ngành xăng dầu mà còn góp phần phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. “Việc phát triển nhiên liệu sinh học tạo hiệu ứng lan tỏa đối với nhiều lĩnh vực, từ nông nghiệp, công nghiệp chế biến đến bảo vệ môi trường và sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực của nền kinh tế”, ông Lạng nhận định.
Ở góc độ vĩ mô, E10 còn là một phần của quá trình tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng xanh hơn. Trong đó, các mục tiêu về năng lượng, môi trường và phát triển công nghiệp được kết nối chặt chẽ thay vì tồn tại riêng lẻ như trước đây. Nói cách khác, nếu được triển khai hiệu quả, E10 không chỉ giúp giảm phát thải mà còn góp phần hình thành chuỗi liên kết giữa nông nghiệp - công nghiệp - năng lượng, tạo thêm động lực cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn.
Việc mở rộng sang E15 hay E20 là hoàn toàn khả thi
Chủ trương phát triển xăng E10 được đánh giá là phù hợp với xu thế phát triển. Theo các chuyên gia, đến nay chưa có bằng chứng khoa học cho thấy xăng E10 gây ảnh hưởng đáng kể đến các phương tiện đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Trên thực tế, loại nhiên liệu này đã được sử dụng phổ biến tại nhiều quốc gia như Mỹ, Brazil, Thái Lan và các nước châu Âu trong nhiều năm qua. Phần lớn các dòng xe hiện đại hiện nay đều được thiết kế để tương thích với nhiên liệu có tỷ lệ ethanol từ 10% trở lên.
Theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, vấn đề hiện nay không nằm ở khả năng sử dụng E10 mà ở việc cung cấp đầy đủ thông tin khoa học cho người dân. Về dài hạn, E10 được xem là bước khởi đầu trong lộ trình phát triển nhiên liệu sinh học tại Việt Nam. Khi công nghệ sản xuất ethanol, hạ tầng phân phối và thị trường ngày càng hoàn thiện, việc nghiên cứu, mở rộng sang các loại nhiên liệu có tỷ lệ pha trộn cao hơn như E15 hay E20 là hoàn toàn khả thi.
Theo các chuyên gia kinh tế, giá trị lớn nhất của E10 nằm thông điệp về một mô hình phát triển mới. Đó là tăng trưởng kinh tế không tách rời bảo vệ môi trường; an ninh năng lượng không chỉ dựa vào nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch; công nghiệp hóa trong tương lai phải gắn với các tiêu chuẩn xanh, bền vững hơn. Đây cũng chính là ý nghĩa lớn nhất của bước chuyển đổi mang tên xăng E10.
Việc đưa E10 vào lưu thông trên toàn quốc góp phần từng bước hình thành văn hóa tiêu dùng xanh, trong đó việc sử dụng nhiên liệu sinh học không chỉ xuất phát từ lợi ích kinh tế mà còn gắn với trách nhiệm bảo vệ môi trường.