Đóng

Kiến tạo hệ sinh thái thương hiệu gắn doanh nghiệp với quốc gia

Thương hiệu quốc gia không chỉ là hình ảnh, mà là “tài sản mềm” quyết định sức cạnh tranh, theo đó, cần kiến tạo hệ sinh thái thương hiệu gắn doanh nghiệp với quốc gia.

Từ thương hiệu doanh nghiệp đến “uy tín quốc gia”

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, khi cạnh tranh không chỉ dừng ở giá hay chất lượng, mà đã mở rộng sang yếu tố niềm tin, hình ảnh và uy tín quốc gia, câu chuyện thương hiệu quốc gia đang ngày càng trở thành vấn đề cốt lõi của phát triển kinh tế.

Từ góc nhìn của TS. Nguyễn Minh Phong, thương hiệu quốc gia không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là sự kết tinh của hàng nghìn thương hiệu doanh nghiệp, sản phẩm và giá trị văn hóa – kinh tế được tích lũy theo thời gian.

Theo TS. Nguyễn Minh Phong, trong đời sống kinh tế hiện đại, thương hiệu quốc gia và thương hiệu doanh nghiệp tồn tại trong mối quan hệ cộng hưởng chặt chẽ. Các thương hiệu doanh nghiệp không chỉ phản ánh năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm, mà còn góp phần định vị hình ảnh quốc gia trên thị trường quốc tế. Ngược lại, một thương hiệu quốc gia mạnh sẽ tạo “bệ đỡ” để doanh nghiệp vươn xa, nâng cao uy tín và giá trị sản phẩm.

Thực tế cho thấy, nhiều sản phẩm đặc trưng của Việt Nam như cà phê Buôn Ma Thuột, nước mắm Phú Quốc, lụa Hà Đông hay gạo, thủy sản, trái cây nhiệt đới… không chỉ đơn thuần là hàng hóa, mà đã trở thành biểu tượng gắn với hình ảnh quốc gia. Những sản phẩm này mang trong mình “câu chuyện Việt Nam”, từ điều kiện tự nhiên, văn hóa đến trình độ sản xuất và sáng tạo.

Chuyên gia kinh tế, TS Nguyễn Minh Phong. Ảnh: Ái Vân

Tuy nhiên, điểm đáng lưu ý là thương hiệu quốc gia không phải là tổng số cơ học của các thương hiệu doanh nghiệp. Đó là một hệ giá trị mang tính khái quát, phản ánh chất lượng, uy tín và bản sắc của cả nền kinh tế. Khi một doanh nghiệp vi phạm, gian lận hay cung cấp sản phẩm kém chất lượng, tác động tiêu cực không chỉ dừng ở doanh nghiệp đó, mà có thể lan rộng, ảnh hưởng đến hình ảnh chung của hàng hóa Việt Nam.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, yếu tố “made in” hay “made by” không chỉ là thông tin xuất xứ, mà còn là cam kết về chất lượng và uy tín. Người tiêu dùng ngày càng có xu hướng lựa chọn sản phẩm dựa trên niềm tin vào quốc gia sản xuất. Điều này lý giải vì sao cùng một thương hiệu, nhưng sản phẩm sản xuất tại các quốc gia khác nhau lại có mức độ tin cậy khác nhau trên thị trường.

Một trong những vấn đề được TS. Nguyễn Minh Phong nhấn mạnh là: thương hiệu quốc gia là tài sản quốc gia, tài sản chung của toàn xã hội, vì vậy cần được xây dựng và bảo vệ bằng tầm nhìn chiến lược, không thể chỉ trông chờ vào nỗ lực riêng lẻ của doanh nghiệp.

Theo đó, Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo thông qua hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật thống nhất, làm nền tảng cho doanh nghiệp xây dựng thương hiệu. Việc lựa chọn và hỗ trợ các doanh nghiệp, sản phẩm tiêu biểu có khả năng cạnh tranh quốc tế để phát triển thành “đại diện quốc gia” là hướng đi cần thiết.

Đồng thời, cơ chế bảo vệ thương hiệu cũng cần được siết chặt, đặc biệt trong bối cảnh hàng giả, hàng nhái, gian lận thương mại vẫn diễn biến phức tạp. Những hành vi làm tổn hại đến uy tín hàng hóa Việt Nam cần được xử lý nghiêm minh, bởi đây không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn liên quan đến hình ảnh quốc gia.

Ở góc độ doanh nghiệp, xây dựng thương hiệu không thể là câu chuyện ngắn hạn. Doanh nghiệp cần xác định rõ lợi thế cạnh tranh, đầu tư bài bản vào chất lượng, đổi mới sáng tạo và xây dựng bản sắc riêng. Quan trọng hơn, mỗi doanh nghiệp phải nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc góp phần xây dựng thương hiệu quốc gia, nơi mà họ chính là một mắt xích trong chuỗi giá trị.

Đáng chú ý, xu hướng phát triển thương hiệu hiện nay đang chuyển từ các sản phẩm thô sang các sản phẩm có hàm lượng giá trị gia tăng cao, gắn với công nghệ, tri thức và cảm xúc. Đây cũng là con đường tất yếu để nâng tầm thương hiệu Việt trên bản đồ quốc tế.

Kiến tạo hệ sinh thái thương hiệu: Bài toán chiến lược dài hạn

Để thương hiệu quốc gia thực sự trở thành “đòn bẩy” phát triển, chuyên gia kinh tế, TS.Nguyễn Minh Phong nhấn mạnh, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ba trụ cột: Nhà nước – doanh nghiệp – hiệp hội ngành hàng. Trong đó, hiệp hội đóng vai trò kết nối, hỗ trợ doanh nghiệp trong việc định hướng thị trường, xây dựng chiến lược sản phẩm và xử lý các tranh chấp thương mại.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, những quốc gia có thương hiệu mạnh đều sở hữu hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ, từ chính sách, truyền thông đến bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Đây là bài học quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình nâng tầm thương hiệu quốc gia.

Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, vai trò của truyền thông và văn hóa càng trở nên quan trọng. Một thương hiệu quốc gia mạnh không chỉ được xây dựng bằng sản phẩm, mà còn bằng câu chuyện, giá trị và cách quốc gia đó kết nối với thế giới.

Nhìn rộng hơn, thương hiệu quốc gia không chỉ là công cụ xúc tiến thương mại, mà còn là nền tảng bảo đảm an ninh kinh tế và phát triển bền vững. Khi thương hiệu quốc gia được củng cố, hàng hóa Việt Nam sẽ có vị thế cao hơn, khả năng thâm nhập thị trường tốt hơn và sức chống chịu trước các biến động toàn cầu cũng mạnh hơn.

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, thương hiệu quốc gia chính là “lá chắn mềm” nhưng có sức mạnh lớn, giúp bảo vệ và nâng tầm giá trị hàng hóa Việt Nam. Ảnh: Cấn Dũng

TS. Nguyễn Minh Phong cho rằng, việc làm cho thương hiệu Việt tỏa sáng trên thị trường quốc tế không chỉ là mục tiêu, mà còn là phương pháp để phát triển đất nước. Đây là hành trình dài hạn, đòi hỏi sự kiên trì, đồng bộ và tầm nhìn chiến lược.

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, thương hiệu quốc gia chính là “lá chắn mềm” nhưng có sức mạnh lớn, giúp bảo vệ và nâng tầm giá trị hàng hóa Việt Nam. Và hơn hết, đó là câu chuyện của niềm tin, thứ tài sản vô hình nhưng quyết định vị thế của một quốc gia trên bản đồ kinh tế toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam (Vietnam Value) tiếp tục khẳng định vai trò là công cụ chiến lược trong nâng tầm vị thế hàng hóa Việt trên thị trường quốc tế. Được Chính phủ phê duyệt từ năm 2003 và do Bộ Công Thương chủ trì triển khai, chương trình không chỉ dừng lại ở việc tôn vinh sản phẩm, mà còn hướng tới xây dựng hệ sinh thái thương hiệu quốc gia dựa trên ba trụ cột cốt lõi: chất lượng – đổi mới sáng tạo – năng lực tiên phong. 

Năm 2026 đánh dấu kỳ xét chọn lần thứ 10 của chương trình, một cột mốc có ý nghĩa đặc biệt khi bước vào giai đoạn phát triển mới, đòi hỏi cao hơn về tiêu chuẩn, tính minh bạch và khả năng cạnh tranh toàn cầu của doanh nghiệp. Việc ngày càng nhiều doanh nghiệp đăng ký tham gia cho thấy nhận thức về giá trị thương hiệu đã có sự chuyển biến rõ rệt, từ “làm sản phẩm tốt” sang “làm thương hiệu mạnh”.

Kỳ xét chọn lần thứ 10 vì vậy không chỉ là hoạt động tôn vinh, mà còn là bước sàng lọc, lựa chọn những doanh nghiệp tiêu biểu đủ năng lực đại diện cho hình ảnh quốc gia. Qua đó, góp phần hình thành lớp doanh nghiệp “dẫn dắt”, tạo động lực lan tỏa chuẩn mực mới về chất lượng, trách nhiệm và uy tín trên thị trường.

Ở tầm rộng hơn, theo TS. Nguyễn Minh Phong, chương trình đang từng bước chuyển từ “xây dựng thương hiệu” sang “quản trị thương hiệu quốc gia”, nơi Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội cùng tham gia, cùng chia sẻ trách nhiệm và cùng hưởng lợi từ giá trị “uy tín Việt” trên bản đồ kinh tế toàn cầu.

Đỗ Nga