Thông tin được đưa ra tại tọa đàm “Khi thị trường đổi chiều: Hành trình thích ứng của SMEs” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức sáng 29/4.
SMEs tạo gần 50% GDP nhưng chỉ tiếp cận khoảng 30% tín dụng
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầu năm 2026 tiếp tục biến động khó lường, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông gia tăng đã tạo áp lực lớn lên thị trường hàng hóa và tài chính quốc tế. Giá năng lượng leo thang kéo theo chi phí đầu vào tăng, nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng quay trở lại, trong khi áp lực lạm phát vẫn hiện hữu. Điều này buộc nhiều ngân hàng trung ương duy trì chính sách tiền tệ thận trọng, khiến lãi suất khó giảm, chi phí vốn tiếp tục neo cao.
Dưới bức tranh đó, khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, lực lượng chiếm khoảng 98% tổng số doanh nghiệp đóng vai trò trụ cột khi tạo ra hơn 80% việc làm và đóng góp gần 50% GDP. Tuy nhiên, theo Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (VinaSME), nhóm này mới chỉ tiếp cận khoảng 30% tổng dư nợ tín dụng.
Doanh nghiệp nhỏ và vừa đóng góp lớn cho nền kinh tế nhưng vẫn đối mặt nhiều rào cản trong tiếp cận vốn. Ảnh minh hoạ
Khoảng chênh lệch lớn này cho thấy điểm nghẽn không hẳn nằm ở nguồn cung vốn, mà chủ yếu ở khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn tín dụng ngày càng dựa trên dữ liệu, dòng tiền và mức độ minh bạch tài chính.
Tại Tọa đàm “Khi thị trường đổi chiều: Hành trình thích ứng của SMEs”, TS. Tô Hoài Nam, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký VinaSME, cho biết, doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện giữ vai trò rất quan trọng trong nền kinh tế, đặc biệt trong giải quyết việc làm và duy trì sinh kế cho người lao động. Tuy nhiên, khả năng hấp thụ cũng như mức độ tiếp cận các nguồn lực hỗ trợ của khu vực này vẫn chưa tương xứng với vai trò và đóng góp thực tế.
Phân tích nguyên nhân, TS. Tô Hoài Nam chỉ ra ba nguyên nhân cơ bản. Thứ nhất là yếu tố nội tại khi nền tảng doanh nghiệp còn mỏng, quy mô nhỏ, tích lũy hạn chế. Trong điều kiện bình thường, những yếu điểm này ít bộc lộ, nhưng khi thị trường biến động, chi phí tăng hay tín dụng thắt chặt, các hạn chế nhanh chóng lộ rõ.
Thứ hai là chính sách hỗ trợ dù đã ban hành nhưng mức độ “thẩm thấu” vào thực tiễn còn hạn chế, đôi khi chưa phù hợp với nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp, dẫn đến lệch pha. Thứ ba là thủ tục hành chính còn phức tạp, khiến không ít doanh nghiệp dù chuẩn bị đầy đủ hồ sơ vẫn khó tiếp cận hỗ trợ, làm giảm động lực tham gia.
Ngân hàng cần chủ động hơn để mở dòng vốn cho SMEs
Từ thực tế trên, TS. Tô Hoài Nam cho rằng cần nhìn nhận khách quan hơn về khu vực SMEs. Đây là nhóm có nhiều hạn chế nhưng xuất phát từ đặc thù vốn mỏng, quy mô nhỏ, nên không thể áp cùng một hệ tiêu chuẩn như doanh nghiệp lớn.
“Đáng chú ý, tỷ lệ nợ xấu từ khu vực SMEs thấp hơn đáng kể so với doanh nghiệp lớn, cho thấy mức độ rủi ro thực tế không hoàn toàn như đánh giá truyền thống. Điều này mở ra dư địa để các tổ chức tín dụng điều chỉnh cách tiếp cận”, ông Nam nhấn mạnh.
Việc cải thiện khả năng tiếp cận vốn, vì vậy cần sự thay đổi từ cả hai phía, trong đó ngân hàng nên đóng vai trò chủ động hơn nhờ lợi thế về nguồn lực tài chính, công nghệ và năng lực triển khai.
Ông Nam phân tích, hiện nay, ngân hàng có lợi thế rõ rệt về nguồn lực tài chính, năng lực công nghệ và khả năng tổ chức triển khai. Trong khi đó, khoảng 80% doanh nghiệp nhỏ và vừa hiện vẫn trong tình trạng thiếu vốn. Đây không chỉ là thách thức của nền kinh tế mà còn là dư địa tăng trưởng rất lớn cho chính các tổ chức tín dụng nếu có phương thức tiếp cận phù hợp.
Tuy nhiên, nguyên tắc cốt lõi của ngân hàng vẫn là đảm bảo an toàn vốn, nên các tiêu chuẩn tín dụng luôn đặt yếu tố kiểm soát rủi ro lên hàng đầu. Do đó, ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng phải thay đổi để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao.
Thực tế cho thấy, nhận thức về minh bạch tài chính và quản trị doanh nghiệp trong khu vực SMEs đang cải thiện. Nhiều doanh nghiệp đã chú trọng hơn tới chuyển đổi số, xây dựng hệ thống kế toán, kiểm soát nội bộ và chuẩn hóa hoạt động.
Dù vậy, quá trình này không dễ dàng. Phần lớn SMEs vẫn vận hành theo mô hình gia đình, hệ thống kế toán đơn giản, chủ yếu phục vụ nghĩa vụ thuế. Việc chuyển sang mô hình quản trị hiện đại đòi hỏi đầu tư đáng kể cho công nghệ, nhân sự và quy trình – một gánh nặng chi phí không nhỏ.
Bên cạnh đó, tâm lý e ngại minh bạch do lo áp lực thuế vẫn tồn tại ở một bộ phận doanh nghiệp, dù đây không phải cách tiếp cận phù hợp trong dài hạn.
“Phần lớn doanh nghiệp đều hiểu minh bạch là xu hướng tất yếu, nhưng thiếu nguồn lực và động lực để chuyển đổi nhanh. Vì vậy, để thúc đẩy quá trình này, cần một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ, thực chất và phù hợp hơn với đặc thù của khu vực SMEs”, TS. Tô Hoài Nam nói.
Cũng theo TS. Tô Hoài Nam, dù khung chính sách hiện đã tương đối đầy đủ, thậm chí nhiều nội dung được luật hóa, song vấn đề nằm ở khâu triển khai. Việc hoàn thiện hệ sinh thái hỗ trợ theo hướng rõ ràng, dễ tiếp cận và chi phí hợp lý sẽ giúp doanh nghiệp biết bắt đầu từ đâu, tiếp cận ai và thực hiện như thế nào.
Trong bối cảnh thị trường nhiều biến động, khơi thông dòng vốn cho khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa không chỉ là yêu cầu cấp thiết, mà còn là chìa khóa để duy trì động lực tăng trưởng của nền kinh tế.
Theo TS. Tô Hoài Nam, doanh nghiệp nhỏ và vừa có những điểm yếu rất rõ, nhưng đây cũng là nhóm hình thành từ nền tảng vốn mỏng, quy mô nhỏ và khả năng tích lũy hạn chế. Vì vậy, không thể áp cùng một hệ tiêu chuẩn và kỳ vọng như với doanh nghiệp lớn.