Đóng

Nguồn cung thu hẹp, tiêu chuẩn siết chặt: Ngành gạo Việt trước phép thử lớn

‘Siêu El Niño’, nguồn cung thắt chặt và siết tiêu chuẩn nhập khẩu đang làm thị trường gạo thế giới biến động, đặt ngành lúa gạo Việt trước yêu cầu tái cấu trúc mạnh mẽ.

Nguồn cung toàn cầu thu hẹp, thị trường phân hóa mạnh

Dữ liệu từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam và Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cho thấy niên vụ 2026/2027, thị trường gạo thế giới có xu hướng thắt chặt rõ rệt. Sản lượng toàn cầu dự báo giảm khoảng 5 triệu tấn, trong khi nhu cầu tiêu dùng tăng thêm 3,8 triệu tấn. Sự chênh lệch này kéo tồn kho toàn cầu xuống còn khoảng 192,7 triệu tấn, thấp hơn đáng kể so với các chu kỳ trước.

Việt Nam hiện nằm trong nhóm ba nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới. Ảnh minh họa

Đáng chú ý, cấu trúc dự trữ giữa các quốc gia ngày càng phân hóa. Một số nước xuất khẩu lớn như Ấn Độ, Campuchia, Indonesia và Mỹ được dự báo giảm dự trữ, trong khi Trung Quốc vẫn duy trì lượng tồn kho khoảng 108 triệu tấn, đóng vai trò “bộ đệm” của thị trường.

Tuy vậy, mức dự trữ này không đủ để triệt tiêu áp lực chung khi các yếu tố khí hậu, thương mại và địa chính trị cùng lúc gia tăng tác động. Diễn biến giá gạo thế giới thời gian gần đây phản ánh rõ sự phân mảnh. Tại Ấn Độ, giá tương đối ổn định nhờ nguồn dự trữ lớn. Trong khi đó, Thái Lan và Việt Nam ghi nhận xu hướng tăng, do nguồn cung khu vực châu Á thắt chặt.

Không chỉ chịu tác động từ cung – cầu, chuỗi logistics lương thực toàn cầu cũng đang dễ tổn thương hơn trước các biến động địa chính trị. Điển hình như gián đoạn tại eo biển Hormuz khiến hoạt động nhập khẩu gạo Thái Lan của Iraq bị đình trệ. Ở chiều ngược lại, Mỹ vẫn duy trì mức giá cao khoảng 542 USD/tấn đối với gạo 4% tấm do chi phí sản xuất và logistics lớn.

Bên cạnh yếu tố thị trường, rủi ro khí hậu đang nổi lên như biến số quan trọng nhất của ngành lúa gạo. Giới khí tượng quốc tế cảnh báo khả năng xuất hiện “siêu El Niño” vào cuối năm 2026, hiện tượng từng gây ra các cú sốc lớn trong giai đoạn 1997–1998 và 2015–2016.

Theo các nhà khoa học, một sóng Kelvin dưới Thái Bình Dương với mức nhiệt cao hơn trung bình khoảng 7,5°C đang di chuyển về phía Nam Mỹ, được xem là tín hiệu có thể kích hoạt El Niño mạnh. Nếu xảy ra, hiện tượng này có thể gây ra chuỗi tác động toàn cầu như hạn hán, lũ lụt, nắng nóng cực đoan và cháy rừng, đồng thời đẩy nhiệt độ trung bình thế giới lên mức kỷ lục trong giai đoạn 2026–2027. Đối với ngành lúa gạo vốn phụ thuộc trực tiếp vào nước và thời tiết, đây là rủi ro mang tính hệ thống, có khả năng làm đảo lộn cân bằng cung – cầu trong thời gian ngắn.

Song song với biến động cung – cầu, tiêu chuẩn chất lượng đang trở thành “hàng rào mềm” trong thương mại gạo toàn cầu. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Đài Loan (TFDA) (Trung Quốc) vừa từ chối một lô hàng 75.000 kg gạo đen nhập khẩu từ Việt Nam sau khi phát hiện dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡng cho phép, theo Taipei Times. Cụ thể, trong quá trình kiểm tra, cơ quan chức năng phát hiện 0,04 ppm axit oxolinic trong lô hàng, trong khi quy định của Đài Loan yêu cầu hoạt chất này đối với gạo phải ở mức “không được phát hiện”. Hiện Đài Loan (Trung Quốc) áp dụng chế độ kiểm tra 100% đối với gạo nhập khẩu do đây là mặt hàng lương thực thiết yếu, nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng.

Tại châu Âu, tổ chức Foodwatch cũng cảnh báo nhiều sản phẩm gạo, trà và gia vị nhập khẩu đang chứa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bị cấm hoặc chưa được Liên minh châu Âu phê duyệt. Xu hướng siết tiêu chuẩn chất lượng được dự báo sẽ tiếp tục tạo áp lực lớn đối với các nước xuất khẩu gạo, trong đó có Việt Nam.

Hướng đi mới: tăng giá trị thay vì tăng sản lượng

Việt Nam hiện nằm trong nhóm ba nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới nhưng đang đối mặt nghịch lý: sản lượng ổn định song giá trị có xu hướng giảm. Theo Cục Hải quan, tính đến 15/5/2026, xuất khẩu gạo đạt 1,8 tỷ USD. Trong 4 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu 3,37 triệu tấn, đạt 1,58 tỷ USD. Dù sản lượng chỉ giảm nhẹ 1,4%, nhưng giá trị giảm tới 10,3% do giá xuất khẩu bình quân giảm gần 10%.

Giá gạo Việt Nam tháng 4/2026 chỉ khoảng 464 USD/tấn, mức thấp nhất trong vòng 5 năm. Nguyên nhân đến từ hai yếu tố chính: Ấn Độ quay trở lại thị trường sau khi dỡ bỏ lệnh cấm xuất khẩu, làm gia tăng nguồn cung; đồng thời các thị trường lớn như Philippines và Indonesia siết nhập khẩu trong giai đoạn trước, khiến nhu cầu suy giảm.

Philippines tiếp tục là thị trường lớn nhất của Việt Nam, chiếm hơn 50% tổng lượng xuất khẩu. Trong 4 tháng đầu năm, Việt Nam xuất sang thị trường này 1,69 triệu tấn, trị giá hơn 740 triệu USD. Đáng chú ý, khoảng 86% lượng nhập khẩu của Philippines đến từ Việt Nam. Sự phụ thuộc này giúp duy trì đầu ra ổn định, nhưng cũng tạo rủi ro lớn. Bất kỳ thay đổi chính sách hoặc nhu cầu tiêu dùng tại thị trường này đều có thể tác động trực tiếp đến giá và sản lượng xuất khẩu của Việt Nam.

Trước áp lực giá giảm và tiêu chuẩn tăng, ngành gạo Việt Nam đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc theo hướng nâng cao giá trị gia tăng. Công ty cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa (AgriS) sau một năm tham gia ngành lúa gạo đã xuất khẩu khoảng 180.000 tấn gạo giảm phát thải, với mục tiêu đạt 280.000 tấn vào năm 2026 và 580.000 tấn vào năm 2030. Doanh nghiệp này theo đuổi chiến lược “đi từ thị trường ngược về vùng trồng”, tức xây dựng thị trường xuất khẩu trước, sau đó phát triển vùng nguyên liệu để đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn phát thải thấp.

Theo ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngành hàng Lúa gạo Việt Nam (VIETRISA), ngành lúa gạo Việt Nam chỉ có thể phát triển bền vững khi hình thành hệ sinh thái liên kết chặt chẽ. Mô hình “4 nhà” cần được nâng cấp thành chuỗi giá trị tích hợp, trong đó Nhà nước kiến tạo chính sách và hạ tầng, nhà khoa học cung cấp công nghệ, doanh nghiệp dẫn dắt thị trường, còn nông dân là trung tâm vùng nguyên liệu. Cách tiếp cận này giúp giảm chi phí sản xuất và mở đường cho phát triển các dòng gạo xanh, gạo phát thải thấp phù hợp xu hướng tiêu dùng tại Nhật Bản, EU và Hàn Quốc.

Nguy cơ “siêu El Niño” có thể khiến nhu cầu và giá gạo biến động trong ngắn hạn. Nhưng dư địa quan trọng hơn với Việt Nam nằm ở sự thay đổi mô hình xuất khẩu. Từ một quốc gia xuất khẩu gạo số lượng lớn, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển sang hướng gạo chất lượng cao, có thương hiệu và đáp ứng tiêu chuẩn xanh. Đây là điều kiện để giữ vững vị thế hạt gạo Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng. Nếu chậm chuyển đổi, lợi thế về sản lượng sẽ khó bù đắp áp lực ngày càng lớn từ giá và tiêu chuẩn trong dài hạn.

Cạnh tranh trong ngành lúa gạo đang chuyển từ giá sang tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm. Đây là áp lực dài hạn, buộc các quốc gia xuất khẩu gạo trong đó có Việt Nam phải tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị.

Nguyễn Hạnh