Kỷ lục giữa “gió ngược”
Trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều bất ổn, rào cản thương mại gia tăng, biến đổi khí hậu và thiên tai cực đoan diễn biến phức tạp, ngành Nông nghiệp và Môi trường tiếp tục giữ vai trò “trụ đỡ” của nền kinh tế.
Tháng 1/2026, xuất khẩu cà phê ước đạt 180 nghìn tấn, trị giá 981 triệu USD, tăng hơn 26% về giá trị. Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 5.450 USD/tấn. Ảnh minh họa
Năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản ước đạt 70,09 tỷ USD, tăng 12% so với năm 2024 và vượt xa mục tiêu 65 tỷ USD Chính phủ giao. Đây là mức cao nhất từ trước đến nay, cho thấy năng lực tổ chức sản xuất và khả năng thích ứng thị trường của nông nghiệp Việt Nam trong một năm đầy “gió ngược”.
Đà tăng tiếp tục duy trì ngay từ đầu năm 2026. Tháng 1/2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản ước đạt gần 6,51 tỷ USD, tăng 29,5% so với cùng kỳ năm trước. Châu Á vẫn là thị trường lớn nhất, chiếm 45,3% thị phần; tiếp đến là châu Mỹ (22,7%) và châu Âu (13,4%). Đáng chú ý, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 66,1%, Hoa Kỳ tăng 21,6% và Nhật Bản tăng 19,6%.
Nhìn ở góc độ số liệu, đây là bức tranh tăng trưởng tích cực. Nhưng nếu quan sát kỹ hơn, phía sau kỷ lục kim ngạch là một cấu trúc xuất khẩu vẫn thiên về nguyên liệu thô, giá trị gia tăng còn khiêm tốn.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái định hình, Trung Quốc được ví như “công xưởng của thế giới”, Ấn Độ là “văn phòng của thế giới”, nhiều chuyên gia gợi mở Việt Nam có thể trở thành “bếp ăn của thế giới”. Vấn đề đặt ra đó là chúng ta đã sẵn sàng cho vai trò đó hay chưa?
Hiện hơn 90% nông sản Việt Nam xuất khẩu dưới dạng thô hoặc sơ chế. Điều này đồng nghĩa với việc phần lớn giá trị gia tăng nằm ở khâu chế biến, thương hiệu và phân phối tại nước ngoài.
Ngành dừa là một ví dụ điển hình. Theo Hiệp hội Dừa Việt Nam, khoảng 40-50% sản lượng dừa địa phương được xuất khẩu thô, chủ yếu sang Trung Quốc. Hệ quả là nhiều nhà máy chế biến sâu trong nước thiếu nguyên liệu, phải giảm công suất hoặc hoạt động cầm chừng.
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Cao Bá Đăng Khoa, Phó Chủ tịch Thường trực kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Dừa Việt Nam cho biết, tình trạng “chảy máu” nguyên liệu khiến doanh nghiệp khó đảm bảo hợp đồng xuất khẩu sản phẩm chế biến, đồng thời ảnh hưởng đến việc làm của người lao động.
Câu chuyện tương tự diễn ra với cà phê. Tháng 1/2026, xuất khẩu cà phê đạt 180 nghìn tấn, trị giá 981 triệu USD, tăng mạnh cả về lượng và giá trị; giá xuất khẩu bình quân ước đạt 5.450 USD/tấn. Tuy nhiên, cà phê chế biến mới chiếm khoảng 20% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Chia sẻ với phóng viên Báo Công Thương, ông Trịnh Đức Minh, Chủ tịch Hiệp hội Cà phê Buôn Ma Thuột cho hay, sản phẩm chế biến sâu phải cạnh tranh gay gắt tại các thị trường tiêu dùng, nơi ngành công nghiệp chế biến bản địa được bảo hộ và hỗ trợ mạnh mẽ. Điều này khiến doanh nghiệp Việt gặp nhiều rào cản khi muốn nâng tỷ trọng sản phẩm rang xay, hòa tan hay chế biến sâu.
Ở góc độ chính sách, thành tích tăng trưởng xuất khẩu là đáng ghi nhận. Nhưng ở góc độ cấu trúc giá trị, nông sản Việt vẫn đứng ở phần thấp của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ẩm thực, “điểm chạm” để nâng giá trị
Nếu nguyên liệu thô chưa thể tạo đột phá về giá trị, thì đâu là hướng đi? Nhiều ý kiến cho rằng, lời giải nằm ở việc gắn nông sản với câu chuyện văn hóa và ẩm thực.
Bà Vũ Kim Hạnh, Chủ tịch Hội Doanh nghiệp hàng Việt Nam chất lượng cao nhận định, ở nhiều quốc gia, nghiên cứu và phát triển đặc sản địa phương được đầu tư bài bản, từ chất lượng, bao bì đến thương hiệu. Trong khi đó, tại Việt Nam, lĩnh vực này vẫn còn nhiều khoảng trống.
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Nguyễn Viết Hồng, đại diện Công ty CP Xuất nhập khẩu Vĩnh Hòa Phát cho rằng, ẩm thực có khả năng kết nối trực tiếp và sâu sắc nhất giữa con người với con người. Nếu danh lam thắng cảnh tạo ấn tượng thị giác, món ăn chạm vào vị giác, cảm xúc và ký ức.
Theo ông Hồng, mỗi sản vật nông sản từ trà, cà phê đến hạt gạo hay hạt muối đều chứa đựng câu chuyện về địa lý, khí hậu và văn hóa. Khi được kể đúng cách, đó không chỉ là sản phẩm tiêu dùng mà là “đại sứ văn hóa”.
Câu chuyện hạt muối là một ví dụ đáng suy ngẫm. Từ một gia vị nhỏ bé, giá trị kinh tế không cao, muối Việt khi bước vào chuỗi cung ứng của các nhà hàng quốc tế lại được quan tâm đến nguồn gốc, phương thức kết tinh tự nhiên và câu chuyện vùng biển. Khi ấy, người tiêu dùng không chỉ mua vị mặn, mà mua cả chiều sâu văn hóa.
Tương tự, cà phê muối, sự kết hợp giữa hai nguyên liệu quen thuộc, trở thành sản phẩm sáng tạo có sức lan tỏa tại một số thị trường châu Á. Điều này cho thấy, nếu được chuẩn hóa công thức, đảm bảo chất lượng ổn định và xây dựng câu chuyện thương hiệu nhất quán, nông sản Việt hoàn toàn có thể chuyển hóa từ “tài nguyên” sang “thương hiệu”.
Tuy nhiên, theo ông Hồng, để biến một ý tưởng văn hóa thành sản phẩm xuất khẩu cạnh tranh là hành trình dài. Đòi hỏi không chỉ cảm hứng, mà còn năng lực tổ chức sản xuất, đầu tư công nghệ chế biến, thiết kế bao bì, xây dựng hệ thống phân phối và chiến lược marketing bài bản.
Các chuyên gia, doanh nghiệp cũng cho rằng, khát vọng đưa Việt Nam trở thành “bếp ăn của thế giới” không thể dừng ở khẩu hiệu. Khi đã xác định lợi thế về nguyên liệu, từ gạo, cà phê, trà đến gia vị, nhiệm vụ của doanh nghiệp và ngành hàng là nâng tầm giá trị.
Điều đó đồng nghĩa với việc giảm dần xuất thô, tăng tỷ trọng chế biến sâu; phát triển sản phẩm tiện lợi, phù hợp xu hướng tiêu dùng nhanh; tận dụng mạng lưới kiều bào như những “đại sứ” tự nhiên; và quan trọng hơn là xây dựng câu chuyện thương hiệu đủ dài hơi.
“Thế giới không thể bay đến Việt Nam để ăn một bát phở, nhưng Việt Nam có thể chuẩn hóa và đóng gói “bát phở” theo cách hiện đại, đưa ra toàn cầu cùng câu chuyện về hạt gạo, nước dùng và văn hóa ẩm thực”, ông Hồng chia sẻ.
Nhìn lại bức tranh xuất khẩu nông, lâm, thủy sản hơn 70 tỷ USD năm 2025, chuyên gia nông nghiệp Hoàng Trọng Thủy cho rằng, có thể thấy nền tảng sản xuất của nông nghiệp Việt Nam đã đủ mạnh. Vấn đề còn lại là tái cấu trúc chuỗi giá trị để phần giá trị gia tăng không tiếp tục nằm ngoài biên giới.
Trong một thế giới nhiều biến động, khả năng thích ứng đã giúp nông sản Việt vượt “gió ngược”. Nhưng để đi xa, ngành nông nghiệp cần bước thêm một bước: từ xuất khẩu nguyên liệu sang xuất khẩu giá trị; từ bán sản phẩm sang bán câu chuyện.
Khi mỗi hạt muối, hạt gạo, hạt cà phê đều được đặt trong dòng chảy văn hóa và được chuẩn hóa theo chuẩn mực quốc tế, khát vọng “bếp ăn của thế giới” sẽ không còn là hình ảnh ẩn dụ, mà trở thành chiến lược phát triển cụ thể, có thể đo đếm bằng cả kim ngạch và vị thế.
Nông sản Việt đang mở ra một cánh cửa mới trong dòng chảy thương mại toàn cầu. Khi người tiêu dùng thế giới tin cậy vào sự an toàn, trân trọng hương vị và lựa chọn sản phẩm chế biến từ Việt Nam, đó cũng là lúc hình ảnh và vị thế quốc gia được nâng lên một tầm cao mới trên bản đồ thương mại quốc tế.