Đóng

Thức ăn chăn nuôi chịu áp lực tăng giá trong bối cảnh biến động

Quý I/2026, giá thức ăn chăn nuôi tăng do phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và biến động thế giới, đặt ra yêu cầu cấp bách về chủ động nguồn cung trong nước.

Giá thức ăn chăn nuôi tăng theo biến động toàn cầu

Thị trường thức ăn chăn nuôi trong quý I/2026 tiếp tục chịu tác động mạnh từ các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là biến động giá nguyên liệu trên thị trường thế giới và chi phí đầu vào gia tăng. Phát biểu tại cuộc họp Tổ điều hành thị trường trong nước thường kỳ quý I/2026 mới đây, TS. Nguyễn Xuân Dương cho biết, giá thức ăn chăn nuôi đã có ba đợt điều chỉnh tăng chỉ trong ba tháng đầu năm.

Theo ông, tổng mức tăng giá trong quý I khoảng 600 đồng/kg, tương đương mức tăng hơn 4,5%. Đáng chú ý, các đợt tăng giá diễn ra vào đầu tháng 1, cuối tháng 3 và đầu tháng 4, phản ánh rõ độ nhạy của thị trường trong nước trước biến động quốc tế.

Phân tích nguyên nhân, TS. Nguyễn Xuân Dương chỉ ra ba yếu tố chính: giá nguyên liệu nhập khẩu tăng, chi phí tài chính do lãi suất gia tăng và tác động từ căng thẳng địa chính trị toàn cầu. Đặc biệt, các diễn biến xung đột quốc tế đã khiến giá năng lượng và logistics biến động mạnh, kéo theo chi phí sản xuất thức ăn chăn nuôi tăng lên.

Giá thức ăn chăn nuôi đang tăng theo biến động toàn cầu

Trong bối cảnh đó, dù không phải là mặt hàng có mức biến động mạnh như xăng dầu, nhưng thức ăn chăn nuôi vẫn chịu áp lực tăng giá rõ rệt, tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất của ngành chăn nuôi.

Tuy nhiên, một điểm tích cực là mặt bằng giá sản phẩm chăn nuôi trong nước vẫn cơ bản ổn định. Điều này cho thấy nỗ lực của các doanh nghiệp và người chăn nuôi trong việc cân đối chi phí, hạn chế truyền dẫn áp lực giá sang người tiêu dùng.

Một trong những vấn đề cốt lõi được TS. Nguyễn Xuân Dương nhấn mạnh là sự phụ thuộc lớn của Việt Nam vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu trong sản xuất thức ăn chăn nuôi.

Hiện nay, sản lượng thức ăn chăn nuôi của Việt Nam đạt khoảng 22,5 triệu tấn/năm, nhưng có tới 70-80% nguyên liệu đầu vào phải nhập khẩu. Điều này khiến ngành chăn nuôi dễ bị tổn thương trước các cú sốc từ thị trường quốc tế.

“Chúng ta phụ thuộc rất lớn vào nguyên liệu thế giới, nên mỗi biến động bên ngoài đều tác động trực tiếp đến giá thành trong nước”, ông Dương nhận định.

Không chỉ chịu ảnh hưởng từ giá nguyên liệu, thị trường còn bị chi phối bởi chi phí vận chuyển, tỷ giá và các yếu tố tài chính. Khi giá xăng dầu tăng, chi phí logistics tăng theo, tạo áp lực kép lên doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi.

Đáng lưu ý, Việt Nam không phải là khu vực sản xuất nguyên liệu lớn, trong khi các nguồn cung chính như Mỹ, Nam Mỹ lại chịu tác động mạnh từ biến động khí hậu và địa chính trị. Điều này càng làm gia tăng rủi ro cho chuỗi cung ứng nguyên liệu.

Bên cạnh những khó khăn trước mắt, TS. Nguyễn Xuân Dương cũng đưa ra cảnh báo về các rủi ro mang tính dài hạn đối với ngành chăn nuôi Việt Nam, trong đó có thị trường thức ăn chăn nuôi.

Theo ông, nếu không có giải pháp kịp thời, Việt Nam có thể đối mặt với nguy cơ mất kiểm soát thị trường trong vòng 5-7 năm tới, đặc biệt khi các doanh nghiệp nước ngoài đang gia tăng đầu tư vào lĩnh vực này. “Nguy cơ các doanh nghiệp nước ngoài chi phối thị trường là có thật, nếu chúng ta không có chiến lược phù hợp”, ông Dương cảnh báo.

Thực tế cho thấy, ngành chăn nuôi Việt Nam vẫn mang tính nhỏ lẻ, trong khi các tập đoàn nước ngoài có lợi thế về vốn, công nghệ và chuỗi cung ứng. Điều này tạo ra áp lực cạnh tranh lớn ngay trên sân nhà.

Bên cạnh đó, các vấn đề về an toàn thực phẩm, chất lượng sản phẩm cũng đang đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác quản lý thị trường. Những sự cố liên quan đến thực phẩm trong thời gian gần đây đã làm gia tăng lo ngại của người tiêu dùng, ảnh hưởng đến niềm tin thị trường.

TS. Nguyễn Xuân Dương cho rằng, việc điều hành thị trường không thể chỉ dừng ở khâu sản xuất, mà cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành trong toàn bộ chuỗi từ sản xuất đến tiêu thụ.

Cần giải pháp căn cơ để chủ động nguồn cung

Để giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, TS. Nguyễn Xuân Dương đề xuất cần tận dụng tối đa các nguồn phụ phẩm nông nghiệp trong nước như cám gạo, sắn, phụ phẩm chế biến nông sản. Theo ông, đây là nguồn tài nguyên lớn nhưng chưa được khai thác hiệu quả. Nếu được tổ chức tốt, có thể góp phần giảm đáng kể chi phí sản xuất thức ăn chăn nuôi.

Bên cạnh đó, cần định hướng phát triển các nguồn nguyên liệu thay thế, bao gồm cả nguồn nguyên liệu từ biển, nhằm đa dạng hóa nguồn cung và giảm rủi ro.

Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường liên kết giữa các khâu trong chuỗi giá trị, từ sản xuất nguyên liệu, chế biến thức ăn đến chăn nuôi và tiêu thụ sản phẩm. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn ngành.

Về phía cơ quan quản lý, cần có chính sách hỗ trợ cụ thể, kịp thời để doanh nghiệp chủ động trong sản xuất, kinh doanh. Đồng thời, tăng cường công tác kiểm soát thị trường, đảm bảo cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ doanh nghiệp trong nước.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, thị trường thức ăn chăn nuôi Việt Nam sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để tái cấu trúc ngành theo hướng bền vững hơn.

Có thể thấy, để giữ ổn định thị trường và hỗ trợ ngành chăn nuôi phát triển, cần một chiến lược tổng thể, có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người chăn nuôi. Trong một thế giới ngày càng biến động, khả năng chủ động nguồn cung và thích ứng linh hoạt sẽ là chìa khóa để ngành thức ăn chăn nuôi Việt Nam vượt qua thách thức, giữ vững vai trò nền tảng cho an ninh lương thực quốc gia.

Bảo Ngọc